(Top Banner Ad)
vehicles
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

vehicles

UK: /ˈviːɪklz/ • US: /ˈviːɪkəlz/

Nghĩa tiếng Việt

phương tiện xe cộ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thing used for transporting people or goods, especially on land, such as a car, truck, or bus.

Vietnamese Meaning

Phương tiện giao thông, thứ được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên đất liền, như ô tô, xe tải hoặc xe buýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has introduced new regulations for vehicles entering the downtown area."

    "Thành phố đã ban hành các quy định mới cho các phương tiện giao thông đi vào khu vực trung tâm."

  • "Many vehicles were damaged in the accident."

    "Nhiều phương tiện đã bị hư hỏng trong vụ tai nạn."

  • "The factory produces various types of vehicles."

    "Nhà máy sản xuất nhiều loại phương tiện khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện
Verb convey vận chuyển, chuyên chở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
vehicles

Nguồn Gốc của 'Vehicles'

Từ 'vehicles' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện chuyên chở'. Người La Mã cổ đại sử dụng từ này để chỉ xe ngựa và các phương tiện khác. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh và phát triển thành nghĩa rộng hơn như chúng ta biết ngày nay, bao gồm cả ô tô, xe máy, máy bay, v.v.

Usage Note

Từ 'vehicle' là một danh từ đếm được. Nó thường được sử dụng để chỉ các phương tiện di chuyển trên đường, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ các phương tiện khác như tàu thuyền, máy bay, hoặc thậm chí là tàu vũ trụ. 'Vehicles' là dạng số nhiều của 'vehicle'.

Prepositions

in on by

– 'In' thường được dùng khi nói về việc ở bên trong một phương tiện lớn và kín như ô tô hoặc xe tải. Ví dụ: 'He was in his vehicle'.
– 'On' thường được dùng khi nói về việc ở trên một phương tiện như xe máy, xe đạp hoặc xe buýt. Ví dụ: 'He was on the bus'.
– 'By' được dùng để chỉ phương tiện di chuyển nói chung. Ví dụ: 'We travelled by vehicle'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicles
  • heavy heavy vehicles
    (xe tải nặng, phương tiện hạng nặng)
  • public public vehicles
    (phương tiện công cộng)
Verb + vehicles
  • drive drive vehicles
    (lái xe, điều khiển phương tiện)
  • maintain maintain vehicles
    (bảo trì phương tiện)

Idioms

  • the vehicles of change

    những phương tiện/cách thức để tạo ra sự thay đổi

    "Technology is one of the main vehicles of change in modern society."

    (Công nghệ là một trong những phương tiện chính để tạo ra sự thay đổi trong xã hội hiện đại.)

  • vehicles for expression

    phương tiện/cách thức để thể hiện bản thân

    "Art and music are important vehicles for expression."

    (Nghệ thuật và âm nhạc là những phương tiện quan trọng để thể hiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicles

Danh từ
Lật mặt

Phương tiện giao thông, thứ được sử dụng để chở người hoặc hàng hóa, đặc biệt là trên đất liền, như ô tô, xe tải hoặc xe buýt.

"The city has introduced new regulations for vehicles entering the downtown area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicles".

Ngày của Ô tô (Car-Free Day)

Ngày không sử dụng ô tô (Car-Free Day) là một sự kiện quốc tế khuyến khích mọi người giảm thiểu việc sử dụng ô tô cá nhân và thay vào đó sử dụng các phương tiện giao thông công cộng, đi xe đạp hoặc đi bộ. Mục đích là để giảm ô nhiễm không khí và tắc nghẽn giao thông.

Văn hóa Ô tô ở Mỹ

Ở Mỹ, ô tô đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và lối sống. Do diện tích rộng lớn và hệ thống giao thông công cộng chưa phát triển ở nhiều khu vực, ô tô thường là phương tiện di chuyển chính của người dân.