(Top Banner Ad)
file
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Văn phòng

file

UK: /faɪl/ • US: /faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hồ sơ tài liệu tệp (máy tính) lưu trữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a folder or box for holding loose papers that are usually arranged in a particular order so that you can find them easily

Vietnamese Meaning

một tập hồ sơ hoặc hộp đựng các giấy tờ rời thường được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể để bạn có thể tìm thấy chúng một cách dễ dàng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please keep this document in your file."

    "Vui lòng giữ tài liệu này trong hồ sơ của bạn."

  • "The company keeps all its financial records on file."

    "Công ty lưu giữ tất cả các hồ sơ tài chính của mình."

  • "I need to file my taxes before the deadline."

    "Tôi cần nộp thuế trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun file Tài liệu, hồ sơ; tệp tin (máy tính); hàng dọc; cái giũa
Verb file Nộp, đệ trình (đơn, báo cáo); sắp xếp hồ sơ; lưu trữ; đi thành hàng; giũa (vật gì)
Noun filer Người nộp đơn/hồ sơ; người sắp xếp tài liệu
Noun filing Hành động nộp/sắp xếp; hệ thống lưu trữ; mạt giũa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum
Old French
fil
Middle English
file
English
file

Nguồn gốc 'file' (Tài liệu & Hàng dọc)

Từ 'file' với nghĩa là tài liệu, hồ sơ hay một hàng người xuất phát từ tiếng Latin 'filum' (nghĩa là sợi chỉ, dây). Người xưa thường xâu các tài liệu, giấy tờ vào một sợi chỉ hoặc dây để sắp xếp, lưu trữ. Từ đó, nó phát triển thành nghĩa "tập hợp tài liệu" và "một hàng người" (như một sợi dây dài).

Nguồn gốc 'file' (Cái giũa)

Thật thú vị, từ 'file' với nghĩa là cái giũa (dụng cụ để mài, làm nhẵn) có nguồn gốc hoàn toàn khác! Nó đến từ tiếng Proto-Germanic '*fīhlo', liên quan đến hành động cắt, khắc hoặc làm sắc. Điều này cho thấy tiếng Anh có nhiều từ đồng âm có nguồn gốc riêng biệt nhưng phát âm và viết giống nhau.

Usage Note

Từ 'file' (danh từ) trong ngữ cảnh này thường được dùng để chỉ một tập hợp các tài liệu, giấy tờ được sắp xếp có hệ thống. Nó có thể là một thư mục vật lý hoặc một thư mục trên máy tính. Cần phân biệt với 'document' (tài liệu), là một đơn vị thông tin cụ thể.

Prepositions

on in

'on file': được lưu trữ. Ví dụ: 'We have your application on file.' (Chúng tôi có đơn xin của bạn được lưu trữ).
'in a file': ở trong một tệp. Ví dụ: 'The documents are in a file.' (Các tài liệu nằm trong một tệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + file
  • customer customer file
    (Hồ sơ khách hàng)
  • personnel personnel file
    (Hồ sơ nhân sự)
  • tax tax file
    (Hồ sơ thuế)
  • data data file
    (Tệp dữ liệu)
  • digital digital file
    (Tệp tin kỹ thuật số)
  • case case file
    (Hồ sơ vụ án)
Verb + file
  • file file a complaint
    (Nộp đơn khiếu nại)
  • file file for divorce
    (Nộp đơn ly hôn)
  • file file taxes
    (Kê khai thuế)
  • open open a file
    (Mở một tệp tin)
  • save save a file
    (Lưu một tệp tin)
  • access access a file
    (Truy cập một tệp tin)
Adjective + file
  • confidential confidential file
    (Tài liệu mật)
  • electronic electronic file
    (Tệp tin điện tử)
  • large large file
    (Tệp tin dung lượng lớn)

Idioms

  • on file

    Được lưu trữ (thông tin)

    "We keep all customer details on file."

    (Chúng tôi lưu giữ tất cả thông tin chi tiết khách hàng.)

  • single file

    Một hàng dọc, nối đuôi nhau

    "The children walked in single file down the corridor."

    (Những đứa trẻ đi thành một hàng dọc xuống hành lang.)

  • rank and file

    Thành viên thường, quần chúng (không phải lãnh đạo)

    "The proposal was popular with the rank and file members of the party."

    (Đề xuất này được các thành viên thường của đảng ủng hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

file

danh từ
Lật mặt

một tập hồ sơ hoặc hộp đựng các giấy tờ rời thường được sắp xếp theo một thứ tự cụ thể để bạn có thể tìm thấy chúng một cách dễ dàng

"Please keep this document in your file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "file".

Văn hóa lưu trữ thông tin

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở và chính phủ, việc "file" (lưu trữ) thông tin một cách có hệ thống là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo tính minh bạch, khả năng truy xuất dữ liệu và tuân thủ pháp luật. Từ việc nộp hồ sơ thuế đến lưu trữ hồ sơ y tế, 'file' là cốt lõi của việc quản lý thông tin hiệu quả.

Từ "file" trong kỷ nguyên số

Với sự phát triển của công nghệ, nghĩa của "file" đã mở rộng đáng kể. Hầu hết các tài liệu, hình ảnh, video chúng ta tạo ra hoặc sử dụng trên máy tính và điện thoại đều được gọi là "files". Khái niệm này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống kỹ thuật số hiện đại, từ việc chia sẻ file trên đám mây đến việc quản lý các file trên ổ cứng.