(Top Banner Ad)
hurriedly
B2
Adverb B2 Chung

hurriedly

UK: /ˈhʌrɪdli/ • US: /ˈhɜːridli/

Nghĩa tiếng Việt

vội vã hấp tấp nhanh chóng (một cách vội vã) hối hả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a hurried manner; quickly and often carelessly.

Vietnamese Meaning

Một cách vội vã; nhanh chóng và thường bất cẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hurriedly ate her breakfast before rushing to school."

    "Cô ấy vội vã ăn bữa sáng trước khi hối hả đến trường."

  • "He hurriedly packed his bags and left."

    "Anh ta vội vã thu dọn hành lý và rời đi."

  • "The doctor hurriedly examined the patient."

    "Bác sĩ vội vã khám bệnh cho bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurry Vội vàng, hối hả; giục giã
Noun hurry Sự vội vàng, sự hối hả; tình trạng khẩn cấp
Adjective hurried Vội vàng, hấp tấp; làm nhanh để kịp thời gian
Adjective unhurried Thong thả, không vội vã
Adverb unhurriedly Một cách thong thả, không vội vàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hurry
English
hurried
English
hurriedly

Nguồn gốc của 'hurriedly'

Từ 'hurriedly' (một cách vội vàng) được hình thành từ tính từ 'hurried' (đã vội vã) và hậu tố trạng từ '-ly'. Tính từ 'hurried' lại có gốc từ động từ 'hurry' (vội vàng). Động từ 'hurry' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ vào khoảng thế kỷ 15, nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn được tranh luận. Một số nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ mô phỏng âm thanh của sự chuyển động nhanh, hoặc có liên quan đến các từ chỉ sự va chạm, thúc giục. Ngày nay, từ này gắn liền chặt chẽ với khái niệm về tốc độ và sự khẩn trương.

Usage Note

Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng vì thiếu thời gian hoặc do mong muốn hoàn thành nó nhanh chóng. Thường mang sắc thái của sự hấp tấp, có thể dẫn đến sai sót hoặc bỏ qua các chi tiết quan trọng. Khác với 'quickly' (nhanh chóng) chỉ đơn thuần nói về tốc độ, 'hurriedly' nhấn mạnh lý do và kết quả của sự nhanh chóng đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hurriedly
  • leave leave hurriedly
    (rời đi vội vã)
  • speak speak hurriedly
    (nói nhanh, nói vội)
  • pack pack hurriedly
    (đóng gói vội vàng)
  • walk walk hurriedly
    (bước đi vội vã)
  • finish finish hurriedly
    (hoàn thành một cách vội vàng)
  • glance glance hurriedly
    (liếc nhanh, nhìn vội)

Idioms

  • hurriedly put together

    Được lắp ráp/tạo ra một cách vội vàng (thường ngụ ý chất lượng không tốt hoặc thiếu sự cẩn thận)

    "The report was hurriedly put together, so it contained several errors."

    (Báo cáo được hoàn thành một cách vội vàng, nên nó chứa một vài lỗi.)

  • a hurriedly prepared meal

    Bữa ăn được chuẩn bị vội vàng (thường không cầu kỳ, đơn giản do thiếu thời gian)

    "We only had time for a hurriedly prepared meal before catching the train."

    (Chúng tôi chỉ có đủ thời gian cho một bữa ăn chuẩn bị vội vàng trước khi bắt tàu.)

  • hurriedly dismiss (something/someone)

    Bác bỏ/Sa thải vội vàng (thường không xem xét kỹ lưỡng hoặc thiếu công bằng)

    "The manager hurriedly dismissed her concerns without listening fully."

    (Người quản lý đã bác bỏ những lo ngại của cô ấy một cách vội vàng mà không lắng nghe đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hurriedly

Adverb
Lật mặt

Một cách vội vã; nhanh chóng và thường bất cẩn.

"She hurriedly ate her breakfast before rushing to school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hurriedly".

Áp lực thời gian và 'Văn hóa tốc độ' ở phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'hurriedly' (vội vàng) thường gắn liền với áp lực của thời gian và năng suất. Mặc dù đôi khi sự nhanh chóng là cần thiết, nhưng 'làm mọi việc một cách vội vàng' lại thường mang ý nghĩa tiêu cực, gợi ý về chất lượng kém, sự thiếu chú ý hoặc căng thẳng. Nhiều người đang tìm kiếm lối sống 'slow living' (sống chậm) để chống lại 'văn hóa tốc độ' này, nhấn mạnh sự tỉ mỉ, thư thái và tận hưởng quá trình hơn là chỉ tập trung vào kết quả nhanh chóng.

Thành ngữ 'Haste makes waste' (Dục tốc bất đạt)

Một trong những thành ngữ nổi tiếng nhất trong tiếng Anh liên quan đến sự vội vàng là 'Haste makes waste'. Thành ngữ này có nghĩa là 'Dục tốc bất đạt' trong tiếng Việt. Nó cảnh báo rằng làm việc gì đó quá vội vàng, không cẩn thận sẽ dễ dẫn đến sai sót, hỏng việc, và cuối cùng lại tốn nhiều thời gian và công sức hơn để sửa chữa. Điều này thể hiện một quan điểm văn hóa phổ biến rằng sự cẩn trọng và tỉ mỉ thường được đánh giá cao hơn sự vội vã.