quid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pound sterling; £1.
Vietnamese Meaning
Một bảng Anh; £1.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"That will be ten quid, please."
"Cái đó hết mười bảng, làm ơn."
-
"I only have a few quid on me."
"Tôi chỉ có vài bảng trong người thôi."
-
"It cost me 50 quid."
"Nó tốn của tôi 50 bảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | quid | (tiếng lóng, không đếm được) một bảng Anh (tương đương 100 pence); dùng cho cả số ít và số nhiều. Từ này không có các dạng phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Quid'' là một từ lóng (slang) phổ biến để chỉ đơn vị tiền tệ bảng Anh, tương tự như cách người Việt Nam gọi ''tệ'' để chỉ tiền. Nó thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Lưu ý rằng ''quid'' luôn ở dạng số ít, ngay cả khi đề cập đến nhiều bảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a few a few quid (vài bảng Anh)
-
a hundred a hundred quid (một trăm bảng Anh)
-
big a big quid (một số tiền lớn (bảng Anh))
-
good a good quid (một khoản tiền tốt (bảng Anh))
-
cost cost a quid (trị giá một bảng Anh)
-
pay pay a quid (trả một bảng Anh)
-
earn earn a quid (kiếm một bảng Anh)
-
make make a quid (kiếm được tiền (thường là một bảng Anh))
-
for for a quid (với giá một bảng Anh)
-
worth worth a quid (trị giá một bảng Anh)
Idioms
-
quid pro quo
có đi có lại, sự trao đổi qua lại (đặc biệt trong các giao dịch chính trị hoặc kinh doanh)
"It was a quid pro quo: I helped him, and he helped me."
(Đó là một sự trao đổi có đi có lại: tôi giúp anh ấy, và anh ấy giúp tôi.)
-
to be quids in
có lợi nhuận, có lợi thế (thường về tiền bạc); đang trong tình trạng có lãi
"If we sell these shares now, we'll be quids in."
(Nếu chúng ta bán số cổ phiếu này bây giờ, chúng ta sẽ có lợi nhuận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quid
danh từMột bảng Anh; £1.
"That will be ten quid, please."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourist, who had a pocket full of quid, bought many souvenirs. |
Người du khách, người có đầy túi tiền bảng, đã mua rất nhiều quà lưu niệm. |
| Phủ định | The shop, where you cannot pay with quid from before 2017, is just around the corner. |
Cửa hàng, nơi bạn không thể thanh toán bằng tiền bảng từ trước năm 2017, ở ngay góc đường. |
| Nghi vấn | Is that the man whose wallet, which contained all his quid, was stolen? |
Đó có phải là người đàn ông mà ví của anh ta, chứa tất cả tiền bảng của anh ta, đã bị đánh cắp không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourist exchanged fifty dollars: he received around forty quid. |
Khách du lịch đổi năm mươi đô la: anh ta nhận được khoảng bốn mươi bảng. |
| Phủ định | He didn't have any money on him: not even a single quid. |
Anh ta không mang theo tiền: thậm chí không một bảng nào. |
| Nghi vấn | Did she really spend twenty quid: on just one cup of coffee? |
Cô ấy thực sự đã tiêu hai mươi bảng: chỉ cho một tách cà phê thôi sao? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will need five quid for the bus fare tomorrow. |
Tôi sẽ cần năm bảng cho tiền vé xe buýt vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to lend me any quid, she said. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không cho tôi vay bất kỳ bảng nào. |
| Nghi vấn | Will he spend all his quid on sweets? |
Liệu anh ấy có tiêu hết tiền vào kẹo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quid".
