(Top Banner Ad)
quid
B2
danh từ B2 Kinh tế

quid

UK: /kwɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bảng bảng Anh (thông tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pound sterling; £1.

Vietnamese Meaning

Một bảng Anh; £1.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That will be ten quid, please."

    "Cái đó hết mười bảng, làm ơn."

  • "I only have a few quid on me."

    "Tôi chỉ có vài bảng trong người thôi."

  • "It cost me 50 quid."

    "Nó tốn của tôi 50 bảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quid (tiếng lóng, không đếm được) một bảng Anh (tương đương 100 pence); dùng cho cả số ít và số nhiều. Từ này không có các dạng phái sinh phổ biến khác trong tiếng Anh.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quid
English (slang)
quid

Nguồn gốc Latin và sự chuyển mình thành tiếng lóng tiền tệ

Từ 'quid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quid', nghĩa là 'cái gì' hoặc 'một thứ gì đó'. Ban đầu, nó được dùng trong các thuật ngữ pháp lý như 'quid pro quo' (cái này đổi cái kia). Đến thế kỷ 17, từ này bắt đầu được sử dụng như một tiếng lóng ở Anh để chỉ đồng bảng Anh, có thể xuất phát từ việc nó thường được dùng trong các giao dịch hoặc trao đổi 'cái gì đó'.

Usage Note

''Quid'' là một từ lóng (slang) phổ biến để chỉ đơn vị tiền tệ bảng Anh, tương tự như cách người Việt Nam gọi ''tệ'' để chỉ tiền. Nó thường được sử dụng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng. Lưu ý rằng ''quid'' luôn ở dạng số ít, ngay cả khi đề cập đến nhiều bảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quid
  • a few a few quid
    (vài bảng Anh)
  • a hundred a hundred quid
    (một trăm bảng Anh)
  • big a big quid
    (một số tiền lớn (bảng Anh))
  • good a good quid
    (một khoản tiền tốt (bảng Anh))
Verb + quid
  • cost cost a quid
    (trị giá một bảng Anh)
  • pay pay a quid
    (trả một bảng Anh)
  • earn earn a quid
    (kiếm một bảng Anh)
  • make make a quid
    (kiếm được tiền (thường là một bảng Anh))
Prepositional Phrase + quid
  • for for a quid
    (với giá một bảng Anh)
  • worth worth a quid
    (trị giá một bảng Anh)

Idioms

  • quid pro quo

    có đi có lại, sự trao đổi qua lại (đặc biệt trong các giao dịch chính trị hoặc kinh doanh)

    "It was a quid pro quo: I helped him, and he helped me."

    (Đó là một sự trao đổi có đi có lại: tôi giúp anh ấy, và anh ấy giúp tôi.)

  • to be quids in

    có lợi nhuận, có lợi thế (thường về tiền bạc); đang trong tình trạng có lãi

    "If we sell these shares now, we'll be quids in."

    (Nếu chúng ta bán số cổ phiếu này bây giờ, chúng ta sẽ có lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quid

danh từ
Lật mặt

Một bảng Anh; £1.

"That will be ten quid, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist, who had a pocket full of quid, bought many souvenirs.
Người du khách, người có đầy túi tiền bảng, đã mua rất nhiều quà lưu niệm.
Phủ định
The shop, where you cannot pay with quid from before 2017, is just around the corner.
Cửa hàng, nơi bạn không thể thanh toán bằng tiền bảng từ trước năm 2017, ở ngay góc đường.
Nghi vấn
Is that the man whose wallet, which contained all his quid, was stolen?
Đó có phải là người đàn ông mà ví của anh ta, chứa tất cả tiền bảng của anh ta, đã bị đánh cắp không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourist exchanged fifty dollars: he received around forty quid.
Khách du lịch đổi năm mươi đô la: anh ta nhận được khoảng bốn mươi bảng.
Phủ định
He didn't have any money on him: not even a single quid.
Anh ta không mang theo tiền: thậm chí không một bảng nào.
Nghi vấn
Did she really spend twenty quid: on just one cup of coffee?
Cô ấy thực sự đã tiêu hai mươi bảng: chỉ cho một tách cà phê thôi sao?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will need five quid for the bus fare tomorrow.
Tôi sẽ cần năm bảng cho tiền vé xe buýt vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to lend me any quid, she said.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không cho tôi vay bất kỳ bảng nào.
Nghi vấn
Will he spend all his quid on sweets?
Liệu anh ấy có tiêu hết tiền vào kẹo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quid".

Tiếng lóng đặc trưng của Anh Quốc

'Quid' là một tiếng lóng rất phổ biến và đặc trưng ở Vương quốc Anh, được sử dụng để chỉ đồng bảng Anh (£). Nó được dùng một cách không trang trọng và có thể thay thế 'pound' trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, ví dụ: 'It cost ten quid' thay vì 'It cost ten pounds'. Điều thú vị là từ này không thay đổi hình thức khi dùng ở dạng số nhiều (ví dụ: 'one quid', 'five quid').

Sự phân biệt và tính địa phương

Mặc dù 'quid' được người Anh sử dụng rộng rãi, nhưng nó ít được biết đến hoặc sử dụng ở các quốc gia nói tiếng Anh khác như Hoa Kỳ hay Canada. Việc sử dụng 'quid' thường cho thấy người nói có quen thuộc với văn hóa và cách nói chuyện của người Anh, đặc biệt là trong các tình huống không trang trọng.