(Top Banner Ad)
quiet elegance
C1
Tính từ + Danh từ (cụm danh từ) C1 Thời trang, Thiết kế, Phong cách sống

quiet elegance

UK: /ˈkwaɪət ˈelɪɡəns/ • US: /ˈkwaɪət ˈɛləɡəns/

Nghĩa tiếng Việt

vẻ thanh lịch kín đáo sự thanh lịch thầm lặng vẻ đẹp tinh tế không phô trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subtle and understated form of elegance; a refined grace that is not showy or ostentatious.

Vietnamese Meaning

Một dạng thanh lịch tinh tế và kín đáo; một vẻ duyên dáng được trau chuốt mà không phô trương hay hào nhoáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her dress exuded quiet elegance, simple in design but impeccably tailored."

    "Chiếc váy của cô ấy toát lên vẻ thanh lịch kín đáo, thiết kế đơn giản nhưng được may đo hoàn hảo."

  • "The hotel lobby was decorated with quiet elegance, creating a peaceful and inviting atmosphere."

    "Sảnh khách sạn được trang trí với vẻ thanh lịch kín đáo, tạo ra một bầu không khí yên bình và hấp dẫn."

  • "She admired the quiet elegance of the antique furniture."

    "Cô ấy ngưỡng mộ vẻ thanh lịch kín đáo của đồ nội thất cổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quiet Sự yên tĩnh, sự tĩnh lặng
Adjective quiet Yên tĩnh, lặng lẽ, kín đáo
Adverb quietly Một cách yên lặng, nhẹ nhàng
Verb quiet Làm yên tĩnh, trấn an
Noun elegance Sự thanh lịch, sự trang nhã, sự tinh tế
Adjective elegant Thanh lịch, trang nhã, tinh tế
Adverb elegantly Một cách thanh lịch, trang nhã

Synonyms

understated elegance (vẻ thanh lịch kín đáo)refined grace (vẻ duyên dáng tinh tế)subtle sophistication (sự tinh tế kín đáo)

Antonyms

ostentatious elegance (vẻ thanh lịch phô trương)gaudy opulence (sự giàu có lòe loẹt)loud elegance (vẻ thanh lịch ồn ào)

Related Words

minimalism (chủ nghĩa tối giản)classic style (phong cách cổ điển)timeless beauty (vẻ đẹp vượt thời gian)

Subject Area

Thời trang, Thiết kế, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus
Old French
quiete
English
quiet
Latin
elegantia
Old French
elegance
English
elegance
English
quiet elegance

Nguồn gốc của 'Quiet Elegance'

'Quiet elegance' là một cụm từ ghép, kết hợp 'quiet' (yên tĩnh, không phô trương) và 'elegance' (sự thanh lịch, tinh tế). Từ 'quiet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quietus' nghĩa là 'yên nghỉ, thanh bình', trong khi 'elegance' xuất phát từ tiếng Latin 'elegantia' nghĩa là 'sự lựa chọn tinh tế, sự duyên dáng'. Khi kết hợp, chúng tạo nên một khái niệm về vẻ đẹp tinh tế, không ồn ào, không cần phô trương nhưng vẫn toát lên sự sang trọng và đẳng cấp.

Usage Note

"Quiet elegance" đề cập đến một loại vẻ đẹp và phong cách không gây ồn ào hay phô trương. Nó nhấn mạnh sự tinh tế, chất lượng và sự tự tin thầm lặng. Nó thường được tìm thấy trong thiết kế tối giản, những vật liệu cao cấp và sự chú ý đến chi tiết. Khác với "loud elegance" (sự thanh lịch ồn ào) thể hiện sự phô trương và xa hoa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quiet elegance
  • understated understated quiet elegance
    (Vẻ thanh lịch kín đáo, không phô trương)
  • timeless timeless quiet elegance
    (Vẻ thanh lịch vượt thời gian)
  • effortless effortless quiet elegance
    (Vẻ thanh lịch tự nhiên, không cần cố gắng)
Verb + quiet elegance
  • exude exude quiet elegance
    (Tỏa ra vẻ thanh lịch kín đáo)
  • embody embody quiet elegance
    (Hiện thân của vẻ thanh lịch kín đáo)
  • possess possess quiet elegance
    (Sở hữu vẻ thanh lịch kín đáo)
Phrases with quiet elegance
  • with with quiet elegance
    (Với vẻ thanh lịch kín đáo)
  • a touch of a touch of quiet elegance
    (Một chút vẻ thanh lịch kín đáo)

Idioms

  • the epitome of quiet elegance

    Hình mẫu/đỉnh cao của vẻ thanh lịch kín đáo

    "Her classic black dress was the epitome of quiet elegance."

    (Chiếc váy đen cổ điển của cô ấy là hình mẫu của vẻ thanh lịch kín đáo.)

  • dressed with quiet elegance

    Ăn mặc một cách thanh lịch kín đáo

    "She always arrives, dressed with quiet elegance, making a subtle impression."

    (Cô ấy luôn đến, ăn mặc một cách thanh lịch kín đáo, tạo ấn tượng tinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quiet elegance

Tính từ + Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một dạng thanh lịch tinh tế và kín đáo; một vẻ duyên dáng được trau chuốt mà không phô trương hay hào nhoáng.

"Her dress exuded quiet elegance, simple in design but impeccably tailored."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quiet elegance".

Minimalism và Sang Trọng Kín Đáo

'Quiet elegance' thường gắn liền với triết lý tối giản (minimalism) và sự sang trọng kín đáo (understated luxury). Thay vì phô trương sự giàu có, nó tập trung vào chất lượng cao, thiết kế vượt thời gian, sự tinh tế trong chi tiết và sự thoải mái. Phong cách này được ưa chuộng trong thời trang, kiến trúc và nội thất, thể hiện gu thẩm mỹ đẳng cấp và có chiều sâu.

Phong Cách Sống 'Old Money' và Thời Trang Cao Cấp

Trong văn hóa phương Tây, 'quiet elegance' thường được liên kết với phong cách sống 'old money' – giới thượng lưu có tài sản kế thừa lâu đời, không cần phải chứng tỏ bản thân bằng sự khoa trương. Họ chọn trang phục và đồ vật có chất lượng tuyệt hảo, thiết kế cổ điển và bền vững, thể hiện sự tinh tế và đẳng cấp không cần lời nói. Đây cũng là một yếu tố quan trọng trong nhiều bộ sưu tập thời trang cao cấp.