500th anniversary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The day that is exactly 500 years after an important event.
Vietnamese Meaning
Ngày kỷ niệm 500 năm một sự kiện quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum is planning a grand celebration for the 500th anniversary of the artist's birth."
"Viện bảo tàng đang lên kế hoạch cho một lễ kỷ niệm lớn nhân dịp 500 năm ngày sinh của nghệ sĩ."
-
"The city is preparing for its 500th anniversary celebrations next year."
"Thành phố đang chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 500 năm vào năm tới."
-
"A special exhibition was held to mark the 500th anniversary of the printing press."
"Một cuộc triển lãm đặc biệt đã được tổ chức để đánh dấu 500 năm máy in ra đời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | anniversary | Lễ kỷ niệm; Ngày kỷ niệm (hàng năm) |
| Noun | quincentenary | Lễ kỷ niệm 500 năm (từ trang trọng) |
| Noun | bicentennial | Lễ kỷ niệm 200 năm |
| Adjective | anniversary (adj.) | Thuộc về kỷ niệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một dịp kỷ niệm lớn, đánh dấu nửa thiên niên kỷ kể từ một sự kiện lịch sử trọng đại. Nó mang ý nghĩa về sự trường tồn, tầm quan trọng lâu dài của sự kiện được kỷ niệm.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ sự kiện được kỷ niệm (e.g., the 500th anniversary of the discovery of America). "for" có thể được dùng để chỉ khoảng thời gian (e.g., a celebration for the 500th anniversary).
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate the 500th anniversary (Tổ chức/ăn mừng lễ kỷ niệm 500 năm)
-
mark mark the 500th anniversary (Đánh dấu cột mốc kỷ niệm 500 năm)
-
commemorate commemorate the 500th anniversary (Tưởng niệm/kỷ niệm trang trọng 500 năm)
-
historic the historic 500th anniversary (Lễ kỷ niệm 500 năm mang tính lịch sử)
-
grand a grand 500th anniversary (Một lễ kỷ niệm 500 năm hoành tráng/lớn lao)
-
upcoming the upcoming 500th anniversary (Lễ kỷ niệm 500 năm sắp tới)
-
preparations for preparations for the 500th anniversary (Các công tác chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 500 năm)
Idioms
-
To coincide with the 500th anniversary
Trùng hợp với lễ kỷ niệm 500 năm
"The release of the new documentary was timed to coincide with the 500th anniversary of the discovery."
(Việc phát hành bộ phim tài liệu mới được căn giờ để trùng hợp với lễ kỷ niệm 500 năm ngày phát hiện.)
-
In honor of the 500th anniversary
Để vinh danh/tôn vinh dịp kỷ niệm 500 năm
"A new statue was unveiled in the city square in honor of the 500th anniversary."
(Một bức tượng mới đã được khánh thành tại quảng trường thành phố để vinh danh dịp kỷ niệm 500 năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
500th anniversary
Danh từNgày kỷ niệm 500 năm một sự kiện quan trọng.
"The museum is planning a grand celebration for the 500th anniversary of the artist's birth."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city celebrated its 500th anniversary, the celebrations would be much bigger. |
Nếu thành phố kỷ niệm 500 năm thành lập, lễ kỷ niệm sẽ lớn hơn rất nhiều. |
| Phủ định | If the museum didn't host a special exhibition for the 500th anniversary, fewer tourists would visit. |
Nếu bảo tàng không tổ chức triển lãm đặc biệt cho lễ kỷ niệm 500 năm, ít khách du lịch sẽ đến thăm hơn. |
| Nghi vấn | Would they plant a commemorative tree if the university celebrated its 500th anniversary? |
Họ có trồng một cây lưu niệm nếu trường đại học kỷ niệm 500 năm thành lập không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they had celebrated their 500th anniversary the previous year. |
Cô ấy nói rằng họ đã kỷ niệm 500 năm ngày thành lập của họ vào năm trước. |
| Phủ định | He said that he did not know when the university's 500th anniversary would be. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không biết khi nào lễ kỷ niệm 500 năm của trường đại học sẽ diễn ra. |
| Nghi vấn | She asked if we were planning to attend the city's 500th anniversary celebrations. |
Cô ấy hỏi liệu chúng tôi có dự định tham dự lễ kỷ niệm 500 năm thành lập thành phố hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city celebrated its 500th anniversary with a grand parade, didn't it? |
Thành phố đã kỷ niệm 500 năm thành lập bằng một cuộc diễu hành lớn, phải không? |
| Phủ định | They aren't planning any special anniversary events, are they? |
Họ không lên kế hoạch cho bất kỳ sự kiện kỷ niệm đặc biệt nào, phải không? |
| Nghi vấn | It's the anniversary of the founding of the university, isn't it? |
Đó là lễ kỷ niệm ngày thành lập trường đại học, phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city has been preparing for its 500th anniversary celebration for the past five years. |
Thành phố đã chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 500 năm thành lập trong 5 năm qua. |
| Phủ định | They haven't been planning the anniversary events with enough detail recently. |
Gần đây họ đã không lên kế hoạch cho các sự kiện kỷ niệm một cách đủ chi tiết. |
| Nghi vấn | Has the organizing committee been considering different themes for the 500th anniversary? |
Ủy ban tổ chức có đang xem xét các chủ đề khác nhau cho lễ kỷ niệm 500 năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "500th anniversary".
