(Top Banner Ad)
quinsy
C1
danh từ C1 Y học

quinsy

UK: /ˈkwɪnzi/ • US: /ˈkwɪnzi/

Nghĩa tiếng Việt

áp xe quanh amidan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peritonsillar abscess, a complication of tonsillitis in which pus collects between the tonsil and the pharyngeal muscles.

Vietnamese Meaning

Áp xe quanh amidan, một biến chứng của viêm amidan trong đó mủ tích tụ giữa amidan và các cơ họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was hospitalized with quinsy."

    "Anh ấy đã phải nhập viện vì áp xe quanh amidan."

  • "Quinsy can cause severe throat pain and difficulty swallowing."

    "Áp xe quanh amidan có thể gây đau họng dữ dội và khó nuốt."

  • "Prompt treatment is essential to prevent complications from quinsy."

    "Điều trị kịp thời là rất cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng từ áp xe quanh amidan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quinsy Áp xe quanh amidan (một biến chứng của viêm amidan, gây mủ và sưng tấy nghiêm trọng ở cổ họng, thường kèm theo đau và khó nuốt)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυνάγχη (kynanchē)
Latin
cynanche / squina(n)cia
Old French
squinancie
Middle English
quinsy / squynance
Modern English
quinsy

Nguồn gốc thú vị của Quinsy

Từ 'quinsy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kynanchē', mang nghĩa đen là 'chó bóp cổ'. Cái tên này được dùng để mô tả căn bệnh do người bệnh cảm thấy như bị nghẹt thở hoặc bóp cổ vì sưng tấy nghiêm trọng ở cổ họng, gợi lên hình ảnh một con chó đang bị nghẹn. Sau đó, từ này đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'quinsy' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Quinsy là một thuật ngữ y học cụ thể chỉ một tình trạng áp xe nghiêm trọng phát triển từ viêm amidan. Nó khác với viêm họng thông thường ở chỗ có sự tích tụ mủ rõ ràng. Nó thường gây ra đau dữ dội, khó nuốt và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.

Prepositions

with from

"with quinsy" chỉ người bệnh mắc quinsy. "from quinsy" chỉ nguyên nhân gây ra điều gì đó hoặc điều gì đó là hậu quả của quinsy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quinsy
  • severe severe quinsy
    (bệnh quinsy nặng)
  • acute acute quinsy
    (bệnh quinsy cấp tính)
  • painful painful quinsy
    (bệnh quinsy gây đau đớn)
Verb + quinsy
  • develop develop quinsy
    (phát triển bệnh quinsy)
  • treat treat quinsy
    (điều trị bệnh quinsy)
  • suffer from suffer from quinsy
    (mắc bệnh quinsy)
  • diagnose diagnose quinsy
    (chẩn đoán bệnh quinsy)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quinsy

danh từ
Lật mặt

Áp xe quanh amidan, một biến chứng của viêm amidan trong đó mủ tích tụ giữa amidan và các cơ họng.

"He was hospitalized with quinsy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had quinsy and needed immediate treatment.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị viêm quanh amidan và cần điều trị ngay lập tức.
Phủ định
She told me that she didn't have quinsy, but a common sore throat.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bị viêm quanh amidan mà chỉ bị đau họng thông thường.
Nghi vấn
He asked if she had quinsy because her throat looked very swollen.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có bị viêm quanh amidan không vì cổ họng cô ấy trông rất sưng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quinsy".

Quinsy: Từ mối đe dọa nghiêm trọng đến bệnh có thể điều trị

Trong quá khứ, trước khi có thuốc kháng sinh, quinsy (áp xe quanh amidan) là một tình trạng y tế rất nguy hiểm, có thể dẫn đến tắc nghẽn đường thở hoặc nhiễm trùng lan rộng, đe dọa tính mạng. Ngày nay, nhờ sự tiến bộ của y học hiện đại, đặc biệt là thuốc kháng sinh và phương pháp dẫn lưu phẫu thuật, quinsy đã trở thành một bệnh có thể kiểm soát và điều trị hiệu quả, ít gây nguy hiểm hơn nhiều.