(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ quinsy
C1

quinsy

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áp xe quanh amidan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quinsy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Áp xe quanh amidan, một biến chứng của viêm amidan trong đó mủ tích tụ giữa amidan và các cơ họng.

Definition (English Meaning)

A peritonsillar abscess, a complication of tonsillitis in which pus collects between the tonsil and the pharyngeal muscles.

Ví dụ Thực tế với 'Quinsy'

  • "He was hospitalized with quinsy."

    "Anh ấy đã phải nhập viện vì áp xe quanh amidan."

  • "Quinsy can cause severe throat pain and difficulty swallowing."

    "Áp xe quanh amidan có thể gây đau họng dữ dội và khó nuốt."

  • "Prompt treatment is essential to prevent complications from quinsy."

    "Điều trị kịp thời là rất cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng từ áp xe quanh amidan."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Quinsy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: quinsy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tonsillitis(viêm amidan)
abscess(áp xe) pharyngitis(viêm họng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Quinsy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Quinsy là một thuật ngữ y học cụ thể chỉ một tình trạng áp xe nghiêm trọng phát triển từ viêm amidan. Nó khác với viêm họng thông thường ở chỗ có sự tích tụ mủ rõ ràng. Nó thường gây ra đau dữ dội, khó nuốt và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with from

"with quinsy" chỉ người bệnh mắc quinsy. "from quinsy" chỉ nguyên nhân gây ra điều gì đó hoặc điều gì đó là hậu quả của quinsy.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Quinsy'

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the patient had quinsy and needed immediate treatment.
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị viêm quanh amidan và cần điều trị ngay lập tức.
Phủ định
She told me that she didn't have quinsy, but a common sore throat.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bị viêm quanh amidan mà chỉ bị đau họng thông thường.
Nghi vấn
He asked if she had quinsy because her throat looked very swollen.
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có bị viêm quanh amidan không vì cổ họng cô ấy trông rất sưng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)