quinsy
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Quinsy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Áp xe quanh amidan, một biến chứng của viêm amidan trong đó mủ tích tụ giữa amidan và các cơ họng.
Definition (English Meaning)
A peritonsillar abscess, a complication of tonsillitis in which pus collects between the tonsil and the pharyngeal muscles.
Ví dụ Thực tế với 'Quinsy'
-
"He was hospitalized with quinsy."
"Anh ấy đã phải nhập viện vì áp xe quanh amidan."
-
"Quinsy can cause severe throat pain and difficulty swallowing."
"Áp xe quanh amidan có thể gây đau họng dữ dội và khó nuốt."
-
"Prompt treatment is essential to prevent complications from quinsy."
"Điều trị kịp thời là rất cần thiết để ngăn ngừa các biến chứng từ áp xe quanh amidan."
Từ loại & Từ liên quan của 'Quinsy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: quinsy
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Quinsy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Quinsy là một thuật ngữ y học cụ thể chỉ một tình trạng áp xe nghiêm trọng phát triển từ viêm amidan. Nó khác với viêm họng thông thường ở chỗ có sự tích tụ mủ rõ ràng. Nó thường gây ra đau dữ dội, khó nuốt và có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"with quinsy" chỉ người bệnh mắc quinsy. "from quinsy" chỉ nguyên nhân gây ra điều gì đó hoặc điều gì đó là hậu quả của quinsy.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Quinsy'
Rule: sentence-reported-speech
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor said that the patient had quinsy and needed immediate treatment.
|
Bác sĩ nói rằng bệnh nhân bị viêm quanh amidan và cần điều trị ngay lập tức. |
| Phủ định |
She told me that she didn't have quinsy, but a common sore throat.
|
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không bị viêm quanh amidan mà chỉ bị đau họng thông thường. |
| Nghi vấn |
He asked if she had quinsy because her throat looked very swollen.
|
Anh ấy hỏi liệu cô ấy có bị viêm quanh amidan không vì cổ họng cô ấy trông rất sưng. |