(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ peritonsillar abscess
C1

peritonsillar abscess

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áp xe quanh amidan viêm tấy quanh amidan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Peritonsillar abscess'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ổ mủ nằm trong khoảng giữa amidan và cơ khít hầu trên của họng.

Definition (English Meaning)

A collection of pus located in the space between the tonsil and the superior constrictor muscle of the pharynx.

Ví dụ Thực tế với 'Peritonsillar abscess'

  • "The patient was diagnosed with a peritonsillar abscess and required immediate drainage."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị áp xe quanh amidan và cần được dẫn lưu ngay lập tức."

  • "Peritonsillar abscesses are most common in adolescents and young adults."

    "Áp xe quanh amidan thường gặp nhất ở thanh thiếu niên và thanh niên."

  • "Treatment for a peritonsillar abscess typically involves drainage of the pus and antibiotics."

    "Điều trị áp xe quanh amidan thường bao gồm dẫn lưu mủ và dùng kháng sinh."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Peritonsillar abscess'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: peritonsillar abscess
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

tonsillitis(viêm amidan)
pharyngitis(viêm họng) abscess(áp xe)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Peritonsillar abscess'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áp xe quanh amidan (peritonsillar abscess) là một biến chứng của viêm amidan (tonsillitis), đặc trưng bởi sự tích tụ mủ. Cần phân biệt với viêm amidan đơn thuần (tonsillitis) hoặc các bệnh nhiễm trùng vùng họng khác. Vị trí cụ thể của áp xe là yếu tố quan trọng để chẩn đoán.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with due to

"with" được dùng để chỉ các triệu chứng hoặc tình trạng đi kèm với áp xe (ví dụ: "patient presenting with peritonsillar abscess"). "due to" được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra áp xe (ví dụ: "peritonsillar abscess due to bacterial infection").

Ngữ pháp ứng dụng với 'Peritonsillar abscess'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)