(Top Banner Ad)
fivefold
B2
Adjective B2 General

fivefold

UK: /ˈfaɪvfoʊld/ • US: /ˈfaɪvfoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

gấp năm lần năm lần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being five times as great or as numerous.

Vietnamese Meaning

Gấp năm lần, nhiều gấp năm lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reported a fivefold increase in profits this year."

    "Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp năm lần trong năm nay."

  • "We aim for a fivefold return on our investment."

    "Chúng tôi nhắm đến lợi nhuận gấp năm lần so với vốn đầu tư."

  • "The new policy resulted in a fivefold reduction in errors."

    "Chính sách mới đã dẫn đến việc giảm lỗi gấp năm lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Number five số năm
Verb fold gấp, gập
Noun fold nếp gấp
Adjective onefold đơn lẻ, một lần
Adjective twofold gấp đôi, hai lần
Adjective threefold gấp ba, ba lần
Adjective fourfold gấp bốn, bốn lần
Adjective manifold nhiều lần, đa dạng

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*penkʷ-
Proto-Germanic
*fimf
Old English
fīf
Proto-Germanic
*falþaną
Old English
fealdan (verb), feald (adjective)
Old English (compound)
fīffeald
Middle English
fifolde
Modern English
fivefold

Sự kết hợp đơn giản

Từ 'fivefold' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'fīf' (có nghĩa là năm) và 'feald' (có nghĩa là gấp, lần). Nó diễn tả sự nhân lên theo hệ số năm một cách trực tiếp và rõ ràng, phản ánh cấu trúc ghép từ phổ biến trong ngôn ngữ.

Usage Note

‘Fivefold’ thường được dùng để chỉ sự gia tăng hoặc số lượng nhiều hơn gấp năm lần so với một số lượng ban đầu hoặc một tiêu chuẩn nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh định lượng, thống kê, hoặc để nhấn mạnh mức độ gia tăng đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fivefold (adverbial use)
  • increase increase fivefold
    (tăng gấp năm lần)
  • grow grow fivefold
    (tăng trưởng gấp năm lần)
  • expand expand fivefold
    (mở rộng gấp năm lần)
  • multiply multiply fivefold
    (nhân lên gấp năm lần)
Adjective + Noun (fivefold as an adjective)
  • a a fivefold increase
    (một sự gia tăng gấp năm lần)
  • fivefold fivefold growth
    (sự tăng trưởng gấp năm lần)
  • a a fivefold rise
    (một sự tăng vọt gấp năm lần)

Idioms

  • increase fivefold

    tăng lên gấp năm lần

    "The company's profits increased fivefold last year due to strong sales."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp năm lần vào năm ngoái nhờ doanh số mạnh mẽ.)

  • a fivefold greater amount

    một lượng lớn gấp năm lần

    "They reported a fivefold greater amount of renewable energy production."

    (Họ đã báo cáo một lượng sản xuất năng lượng tái tạo lớn gấp năm lần.)

  • grow by a fivefold margin

    tăng trưởng với biên độ gấp năm lần

    "The local tourism industry grew by a fivefold margin over the past decade."

    (Ngành du lịch địa phương đã tăng trưởng với biên độ gấp năm lần trong thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fivefold

Adjective
Lật mặt

Gấp năm lần, nhiều gấp năm lần.

"The company reported a fivefold increase in profits this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fivefold".

Ý nghĩa số năm trong văn hóa

Số năm có ý nghĩa quan trọng trong nhiều nền văn hóa. Ví dụ, con người có năm giác quan cơ bản (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác) và năm ngón tay/ngón chân. Trong một số triết lý cổ, có năm yếu tố cơ bản (ví dụ: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong ngũ hành phương Đông, hoặc Đất, Nước, Khí, Lửa, Tinh thần ở phương Tây), tượng trưng cho sự cân bằng và các thành phần của vũ trụ.

Ngôi sao năm cánh và biểu tượng

Ngôi sao năm cánh (pentagram) là một biểu tượng mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ tôn giáo, thần thoại cho đến chính trị (như ngôi sao trên cờ của nhiều quốc gia). Nó thường đại diện cho sự cân bằng, sự hoàn hảo, năm yếu tố, hoặc thậm chí là con người (với hai chân, hai tay và đầu).