triple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of three parts or elements.
Vietnamese Meaning
Gồm ba phần hoặc yếu tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to triple its profits this year."
"Công ty đặt mục tiêu tăng gấp ba lợi nhuận trong năm nay."
-
"The bridge had a triple span."
"Cây cầu có nhịp ba."
-
"The company's profits tripled after the new marketing campaign."
"Lợi nhuận của công ty đã tăng gấp ba sau chiến dịch marketing mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | triple | gấp ba lần |
| Adjective | triplex | ba lớp, gồm ba phần |
| Noun | triplet | bộ ba, sinh ba |
| Adverb | triply | gấp ba lần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả số lượng, kích thước hoặc cường độ gấp ba lần. Khác với 'treble', 'triple' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học và thống kê, trong khi 'treble' có thể mang ý nghĩa về âm thanh hoặc phần thưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
triple threat (mối đe dọa gấp ba)
-
triple cream (kem tươi (hàm lượng chất béo cao))
-
triple jump (bước nhảy xa ba bước (trong điền kinh))
-
triple in size (tăng gấp ba về kích thước)
-
triple the amount (tăng gấp ba số lượng)
-
triple one's efforts (nỗ lực gấp ba lần)
Idioms
-
a triple whammy
một sự kết hợp ba điều tồi tệ, một cú sốc ba trong một
"The company faced a triple whammy of rising costs, falling sales, and increased competition."
(Công ty phải đối mặt với một cú sốc ba trong một gồm chi phí tăng, doanh số giảm và cạnh tranh gia tăng.)
-
triple-A rating
xếp hạng tín dụng AAA (cao nhất), độ tín nhiệm rất cao
"The country maintained its triple-A rating despite the economic downturn."
(Quốc gia duy trì xếp hạng AAA mặc dù kinh tế suy thoái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
triple
Tính từGồm ba phần hoặc yếu tố.
"The company aims to triple its profits this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triple".
