(Top Banner Ad)
quote mining
C1
noun C1 Academic Research, Politics, Journalism

quote mining

UK: /ˈkwəʊt ˌmaɪnɪŋ/ • US: /ˈkwoʊt ˌmaɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trích dẫn xuyên tạc lạm dụng trích dẫn bóp méo trích dẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of selectively extracting quotations from a document to support a preconceived or biased position, while disregarding context that might alter or contradict the original meaning.

Vietnamese Meaning

Hành động trích dẫn chọn lọc từ một tài liệu để ủng hộ một quan điểm định sẵn hoặc thiên vị, đồng thời bỏ qua ngữ cảnh có thể thay đổi hoặc mâu thuẫn với ý nghĩa ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of quote mining to make it seem like the scientist supported their controversial policy."

    "Nhà chính trị bị cáo buộc trích dẫn chọn lọc để tạo cảm giác nhà khoa học ủng hộ chính sách gây tranh cãi của họ."

  • "The article demonstrated quote mining by selectively using parts of the interview to support its argument."

    "Bài báo đã thể hiện việc trích dẫn chọn lọc bằng cách sử dụng có chọn lọc các phần của cuộc phỏng vấn để hỗ trợ lập luận của mình."

  • "Quote mining is a common tactic in political debates to misrepresent the opponent's views."

    "Trích dẫn chọn lọc là một chiến thuật phổ biến trong các cuộc tranh luận chính trị để xuyên tạc quan điểm của đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb quote trích dẫn
Noun quote lời trích dẫn
Noun quotation sự trích dẫn, đoạn trích
Adjective quotable đáng được trích dẫn
Noun mine mỏ, hầm mỏ
Verb mine khai thác, đào mỏ
Noun miner thợ mỏ
Noun mining ngành khai thác mỏ, sự khai thác
Noun quote miner người thực hiện hành vi 'quote mining' (cố tình chọn lọc trích dẫn để bóp méo)

Synonyms

contextomy (hành động tách rời khỏi ngữ cảnh)out-of-context quotation (trích dẫn ngoài ngữ cảnh)

Antonyms

fair quotation (trích dẫn công bằng)accurate representation (diễn giải chính xác)

Related Words

Subject Area

Academic Research, Politics, Journalism

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quot
Latin
quota
Medieval Latin
quotare
Old French
coter
English
quote
Old French
minier
Middle English
mine
English (Compound)
quote mining

Nguồn gốc của 'Quote Mining'

'Quote mining' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi thông tin bùng nổ trên Internet. Nó ghép hai từ: 'quote' (trích dẫn) và 'mining' (khai thác). Từ 'quote' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quota', nghĩa là 'bao nhiêu' hoặc 'phần chia'. Từ 'mine' (mỏ, khai thác) lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'minier', có nghĩa là 'đào bới'. Khi ghép lại, 'quote mining' mô tả hành động 'khai thác' các đoạn trích dẫn, nhưng theo cách tiêu cực, tức là chọn lọc có chủ đích để bóp méo ý nghĩa gốc của người nói hoặc người viết.

Usage Note

Quote mining is a form of argument by fallacy and a type of false attribution. It's different from genuine research because the goal is to confirm a bias rather than to understand the truth. It often involves taking quotes out of context to distort the author's intent.

Prepositions

in from of

Quote mining *in* academic papers highlights the act happening within specific documents. Quote mining *from* sources points to the origin where the quote is taken. Quote mining *of* texts refers to the general act of extracting quotes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + quote mining
  • engage in engage in quote mining
    (tham gia vào việc 'quote mining' (cố tình bóp méo))
  • accused of accused of quote mining
    (bị buộc tội 'quote mining')
  • commit commit quote mining
    (thực hiện hành vi 'quote mining')
  • practice practice quote mining
    (thực hiện/áp dụng 'quote mining')
Adjective + quote mining
  • deliberate deliberate quote mining
    ('quote mining' có chủ ý)
  • intentional intentional quote mining
    ('quote mining' cố ý (nhằm mục đích sai lệch))
  • dishonest dishonest quote mining
    ('quote mining' không trung thực)
Noun + of + quote mining
  • the fallacy of the fallacy of quote mining
    (ngụy biện 'quote mining')
  • an instance of an instance of quote mining
    (một trường hợp/ví dụ về 'quote mining')

Idioms

  • Take something out of context

    Lấy/trích dẫn cái gì đó ra khỏi ngữ cảnh gốc (để bóp méo ý nghĩa)

    "Don't take my words out of context; I meant something completely different."

    (Đừng trích dẫn lời tôi ra khỏi ngữ cảnh; ý của tôi hoàn toàn khác.)

  • Cherry-pick quotes

    Chọn lọc/chỉ chọn những trích dẫn có lợi (thường để ủng hộ một quan điểm cụ thể, bỏ qua những cái khác)

    "The journalist was accused of cherry-picking quotes to support his narrative."

    (Nhà báo bị buộc tội chỉ chọn lọc những trích dẫn có lợi để ủng hộ câu chuyện của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quote mining

noun
Lật mặt

Hành động trích dẫn chọn lọc từ một tài liệu để ủng hộ một quan điểm định sẵn hoặc thiên vị, đồng thời bỏ qua ngữ cảnh có thể thay đổi hoặc mâu thuẫn với ý nghĩa ban đầu.

"The politician was accused of quote mining to make it seem like the scientist supported their controversial policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If journalists understood the dangers of quote mining, they would avoid misrepresenting facts.
Nếu các nhà báo hiểu được sự nguy hiểm của việc khai thác trích dẫn sai lệch, họ sẽ tránh xuyên tạc sự thật.
Phủ định
If researchers didn't engage in quote mining, their conclusions wouldn't be so easily disputed.
Nếu các nhà nghiên cứu không tham gia vào việc khai thác trích dẫn sai lệch, kết luận của họ sẽ không dễ bị tranh cãi như vậy.
Nghi vấn
Would the academic community trust the research if the authors engaged in quote mining?
Liệu cộng đồng học thuật có tin tưởng vào nghiên cứu nếu các tác giả tham gia vào việc khai thác trích dẫn sai lệch không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The editor considered the author's quote mining a serious ethical breach.
Biên tập viên coi việc trích dẫn sai lệch của tác giả là một vi phạm đạo đức nghiêm trọng.
Phủ định
The journalist's quote mining wasn't intentional; it was an oversight in research.
Việc trích dẫn sai lệch của nhà báo không phải là cố ý; đó là một sai sót trong nghiên cứu.
Nghi vấn
Is that politician's quote mining influencing public opinion?
Việc trích dẫn sai lệch của chính trị gia đó có đang ảnh hưởng đến dư luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quote mining".

Bóp méo thông tin trong tranh luận

'Quote mining' là một kỹ thuật được sử dụng phổ biến trong các cuộc tranh luận trực tuyến, chính trị và truyền thông. Mục đích chính là bóp méo quan điểm gốc của một người, khiến họ trông như đang nói hoặc ủng hộ một điều mà thực tế họ không có ý đó. Việc này thường làm giảm uy tín của người bị 'quote mining' và gây ra sự hiểu lầm sâu sắc.

Ngụy biện 'Người rơm' (Straw Man Fallacy)

'Quote mining' thường đi đôi với ngụy biện 'Người rơm' (Straw Man Fallacy). Thay vì phản bác lại lập luận thực sự của đối phương, người thực hiện 'quote mining' sẽ tạo ra một phiên bản bóp méo (như một 'người rơm' dễ đánh bại hơn) từ lời nói của đối phương, rồi tấn công vào phiên bản bóp méo đó. Điều này làm cho cuộc tranh luận trở nên không công bằng và thiếu trung thực.