accurate representation
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Accurate representation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một sự mô tả hoặc trình bày chính xác, đúng đắn và không có sai sót đáng kể.
Definition (English Meaning)
A depiction or portrayal that is correct, precise, and without significant errors.
Ví dụ Thực tế với 'Accurate representation'
-
"The graph provides an accurate representation of the company's financial performance."
"Biểu đồ cung cấp một sự trình bày chính xác về hiệu quả tài chính của công ty."
-
"The model provides an accurate representation of the climate system."
"Mô hình cung cấp một sự mô tả chính xác về hệ thống khí hậu."
-
"It's important to have an accurate representation of the historical events."
"Điều quan trọng là phải có một sự trình bày chính xác về các sự kiện lịch sử."
Từ loại & Từ liên quan của 'Accurate representation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: representation
- Adjective: accurate
- Adverb: accurately
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Accurate representation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trung thực và khách quan của một mô tả, dữ liệu, hoặc thông tin. 'Accurate representation' vượt xa sự tương đồng đơn thuần; nó đảm bảo rằng các chi tiết quan trọng được phản ánh một cách chính xác và không gây hiểu lầm. So với 'fair representation', 'accurate representation' tập trung nhiều hơn vào tính đúng đắn về mặt kỹ thuật và ít quan tâm hơn đến sự công bằng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'accurate representation of', chúng ta nói về sự chính xác của một sự mô tả về một đối tượng, sự kiện, hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'an accurate representation of the data'. Khi sử dụng 'accurate representation in', thường ám chỉ sự thể hiện chính xác trong một bối cảnh hoặc phương tiện nào đó. Ví dụ: 'accurate representation in a model'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Accurate representation'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.