(Top Banner Ad)
accurate representation
C1
Noun Phrase C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

accurate representation

UK: /ˈækjərət ˌreprɪzenˈteɪʃən/ • US: /ˈækjərət ˌreprɪzenˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thể hiện chính xác sự mô tả chính xác sự trình bày chính xác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A depiction or portrayal that is correct, precise, and without significant errors.

Vietnamese Meaning

Một sự mô tả hoặc trình bày chính xác, đúng đắn và không có sai sót đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graph provides an accurate representation of the company's financial performance."

    "Biểu đồ cung cấp một sự trình bày chính xác về hiệu quả tài chính của công ty."

  • "The model provides an accurate representation of the climate system."

    "Mô hình cung cấp một sự mô tả chính xác về hệ thống khí hậu."

  • "It's important to have an accurate representation of the historical events."

    "Điều quan trọng là phải có một sự trình bày chính xác về các sự kiện lịch sử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective accurate chính xác, đúng đắn
Noun accuracy sự chính xác
Adverb accurately một cách chính xác
Adjective inaccurate không chính xác
Verb represent đại diện, thể hiện, miêu tả
Noun representative người đại diện, hình mẫu tiêu biểu
Adjective representative mang tính đại diện, tiêu biểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accuratus ('done with care') + repraesentatio ('a bringing before one, exhibition')
Late Middle English
accurate + representation

Gốc gác của 'Accurate': Chính xác đến từ sự chăm sóc

Từ 'accurate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'accuratus', có nghĩa là 'được làm một cách cẩn thận'. Gốc của nó là 'cura', nghĩa là 'sự chăm sóc'. Điều này cho thấy rằng từ xa xưa, con người đã hiểu rằng sự chính xác không tự nhiên mà có; nó là kết quả của sự tỉ mỉ, chú ý đến từng chi tiết và sự chăm sóc tận tình.

Gốc gác của 'Representation': Tái hiện lại

Từ 'representation' đến từ tiếng Latin 'repraesentare', nghĩa là 'làm cho hiện diện lại' hoặc 'trình bày'. Nó bao gồm 're-' (lại) và 'praesentare' (trình bày). Vì vậy, một 'representation' là một nỗ lực để tái tạo hoặc trình bày lại một cái gì đó—một ý tưởng, một sự kiện, một người—cho người khác xem và hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính trung thực và khách quan của một mô tả, dữ liệu, hoặc thông tin. 'Accurate representation' vượt xa sự tương đồng đơn thuần; nó đảm bảo rằng các chi tiết quan trọng được phản ánh một cách chính xác và không gây hiểu lầm. So với 'fair representation', 'accurate representation' tập trung nhiều hơn vào tính đúng đắn về mặt kỹ thuật và ít quan tâm hơn đến sự công bằng.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'accurate representation of', chúng ta nói về sự chính xác của một sự mô tả về một đối tượng, sự kiện, hoặc khái niệm cụ thể. Ví dụ: 'an accurate representation of the data'. Khi sử dụng 'accurate representation in', thường ám chỉ sự thể hiện chính xác trong một bối cảnh hoặc phương tiện nào đó. Ví dụ: 'accurate representation in a model'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + accurate representation
  • fairly accurate representation
    (sự thể hiện khá chính xác)
  • broadly accurate representation
    (sự thể hiện chính xác về mặt tổng thể)
  • historically accurate representation
    (sự thể hiện chính xác về mặt lịch sử)
  • statistically accurate representation
    (sự thể hiện chính xác về mặt thống kê)
Verb + accurate representation
  • provide an accurate representation
    (cung cấp một sự thể hiện chính xác)
  • give an accurate representation
    (đưa ra một sự thể hiện chính xác)
  • create an accurate representation
    (tạo ra một sự thể hiện chính xác)
  • ensure an accurate representation
    (đảm bảo một sự thể hiện chính xác)

Idioms

  • a fair and accurate representation

    Một sự miêu tả công bằng và chính xác, không thiên vị. Thường được dùng trong lĩnh vực pháp lý và báo chí.

    "The journalist's goal is to provide a fair and accurate representation of the situation."

    (Mục tiêu của nhà báo là cung cấp một sự thể hiện công bằng và chính xác về tình hình.)

  • not an accurate representation of the facts

    Một cách nói trang trọng để phủ nhận hoặc tranh cãi rằng điều gì đó không đúng sự thật.

    "The defense lawyer argued that the witness's testimony was not an accurate representation of the facts."

    (Luật sư bào chữa lập luận rằng lời khai của nhân chứng không phải là sự thể hiện chính xác của sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accurate representation

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự mô tả hoặc trình bày chính xác, đúng đắn và không có sai sót đáng kể.

"The graph provides an accurate representation of the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accurate representation".

Luật "Sự thật trong Quảng cáo" (Truth in Advertising)

Ở nhiều nước phương Tây như Mỹ, có những luật lệ nghiêm ngặt yêu cầu quảng cáo phải là một "sự thể hiện chính xác" về sản phẩm. Các công ty quảng cáo sai sự thật có thể bị phạt rất nặng. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng việc bảo vệ người tiêu dùng và sự trung thực trong thương mại.

Tính chính xác Lịch sử trong Phim ảnh

Trong văn hóa phương Tây, thường có các cuộc tranh luận công khai về việc các bộ phim và chương trình TV miêu tả các sự kiện lịch sử. Dù một số yếu tố sáng tạo được chấp nhận, khán giả và các nhà phê bình thường yêu cầu một "sự thể hiện chính xác hợp lý" của quá khứ để tránh lan truyền thông tin sai lệch và để tôn trọng lịch sử.