(Top Banner Ad)
cherry-picking
C1
noun C1 Nghiên cứu, Thống kê, Tranh luận

cherry-picking

UK: /ˈtʃeriˌpɪkɪŋ/ • US: /ˈtʃeriˌpɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chọn lọc thông tin chọn lọc bằng chứng bóp méo sự thật (bằng cách chọn lọc thông tin)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of selectively presenting only those facts and arguments that support one's position while ignoring or suppressing any evidence that contradicts it.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thông lệ chọn lọc và chỉ trình bày những sự kiện và luận điểm ủng hộ quan điểm của mình, đồng thời bỏ qua hoặc che giấu bất kỳ bằng chứng nào mâu thuẫn với nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of cherry-picking data to support his argument."

    "Chính trị gia bị cáo buộc chọn lọc dữ liệu để ủng hộ luận điểm của mình."

  • "Critics accused the study of cherry-picking results that supported the author's preconceived notions."

    "Các nhà phê bình cáo buộc nghiên cứu chọn lọc các kết quả ủng hộ các quan điểm định kiến ​​của tác giả."

  • "Cherry-picking evidence can lead to a distorted understanding of the issue."

    "Việc chọn lọc bằng chứng có thể dẫn đến sự hiểu biết sai lệch về vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cherry-pick chọn lọc (thông tin, dữ liệu) một cách có chủ đích để phục vụ cho lập luận của mình
Noun cherry-picker người chuyên chọn lọc thông tin có lợi, người ngụy biện bằng cách chọn lọc bằng chứng
Noun cherry-picking hành động chọn lọc thông tin có lợi, sự ngụy biện chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

misleading statistics (thống kê gây hiểu lầm)propaganda (tuyên truyền)

Subject Area

Nghiên cứu, Thống kê, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

English (1600s)
cherry-picking (literal)
English (mid-1900s)
cherry-picking (figurative)

Từ Vườn Anh Đào Đến Tranh Luận

Thuật ngữ 'cherry-picking' bắt nguồn từ hành động hái quả anh đào thực tế. Khi hái anh đào, người ta thường có xu hướng chỉ chọn những quả chín mọng, đỏ đẹp và ngon nhất, bỏ lại những quả còn xanh hoặc chua. Hình ảnh trực quan này đã trở thành một ẩn dụ cho việc chỉ lựa chọn những bằng chứng, dữ liệu có lợi nhất để ủng hộ cho lập luận của mình, trong khi cố tình phớt lờ những thông tin trái ngược.

Usage Note

Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực và khách quan trong việc trình bày thông tin. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các lập luận hoặc nghiên cứu thiếu căn cứ, hoặc cố tình gây hiểu lầm. Khác với việc 'selecting' (lựa chọn) đơn thuần, 'cherry-picking' mang ý nghĩa lựa chọn một cách thiên vị và có mục đích.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để mô tả hành động 'cherry-picking' một loại dữ liệu, bằng chứng hoặc thông tin cụ thể nào đó. Ví dụ: 'the cherry-picking of data' (việc chọn lọc dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cherry-picking
  • accuse someone of cherry-picking
    (cáo buộc ai đó ngụy biện bằng cách chọn lọc bằng chứng)
  • be guilty of cherry-picking
    (phạm lỗi ngụy biện chọn lọc (bằng chứng))
  • avoid cherry-picking
    (tránh việc chỉ chọn lựa những thông tin có lợi)
Adjective + cherry-picking
  • blatant cherry-picking
    (sự lựa chọn bằng chứng một cách trắng trợn, rành rành)
  • deliberate cherry-picking
    (sự lựa chọn bằng chứng một cách cố ý, có chủ đích)
  • selective cherry-picking
    (sự lựa chọn (bằng chứng) có chọn lọc)

Idioms

  • to cherry-pick the data

    chọn lọc dữ liệu (chỉ lấy những phần ủng hộ quan điểm của mình)

    "The report was criticized for cherry-picking the data to make the results look more positive."

    (Báo cáo đã bị chỉ trích vì chọn lọc dữ liệu để làm cho kết quả trông có vẻ tích cực hơn.)

  • to cherry-pick evidence/facts

    chọn lọc bằng chứng/sự thật (cố tình lờ đi những gì không phù hợp)

    "Politicians are often accused of cherry-picking facts to support their policies."

    (Các chính trị gia thường bị cáo buộc là chọn lọc sự thật để ủng hộ cho các chính sách của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cherry-picking

noun
Lật mặt

Hành động hoặc thông lệ chọn lọc và chỉ trình bày những sự kiện và luận điểm ủng hộ quan điểm của mình, đồng thời bỏ qua hoặc che giấu bất kỳ bằng chứng nào mâu thuẫn với nó.

"The politician was accused of cherry-picking data to support his argument."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cherry-picking".

Ngụy Biện Logic (Logical Fallacy)

Trong tư duy phản biện và thuật hùng biện phương Tây, 'cherry-picking' được coi là một loại ngụy biện logic, cụ thể là 'ngụy biện bằng chứng không đầy đủ'. Đây bị xem là một thủ thuật tranh luận không trung thực vì nó tạo ra một bức tranh sai lệch và phiến diện về thực tế. Lỗi này thường xuyên bị chỉ ra trong các cuộc thảo luận khoa học, tranh luận chính trị và trong ngành báo chí.

Thiên Kiến Xác Nhận (Confirmation Bias)

Hành động 'cherry-picking' có liên quan mật thiết đến một khái niệm tâm lý học gọi là 'thiên kiến xác nhận'. Đây là xu hướng tự nhiên của con người trong việc tìm kiếm, diễn giải và ưu tiên thông tin theo cách xác nhận niềm tin hoặc giả thuyết đã có từ trước của họ. Người ta thường 'cherry-pick' thông tin mà không hề nhận ra, đơn giản vì não bộ được lập trình để chú ý nhiều hơn đến những điều họ đã đồng tình.