cherry-picking
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cherry-picking'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hành động hoặc thông lệ chọn lọc và chỉ trình bày những sự kiện và luận điểm ủng hộ quan điểm của mình, đồng thời bỏ qua hoặc che giấu bất kỳ bằng chứng nào mâu thuẫn với nó.
Definition (English Meaning)
The action or practice of selectively presenting only those facts and arguments that support one's position while ignoring or suppressing any evidence that contradicts it.
Ví dụ Thực tế với 'Cherry-picking'
-
"The politician was accused of cherry-picking data to support his argument."
"Chính trị gia bị cáo buộc chọn lọc dữ liệu để ủng hộ luận điểm của mình."
-
"Critics accused the study of cherry-picking results that supported the author's preconceived notions."
"Các nhà phê bình cáo buộc nghiên cứu chọn lọc các kết quả ủng hộ các quan điểm định kiến của tác giả."
-
"Cherry-picking evidence can lead to a distorted understanding of the issue."
"Việc chọn lọc bằng chứng có thể dẫn đến sự hiểu biết sai lệch về vấn đề."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cherry-picking'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cherry-picking
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cherry-picking'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ này mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu trung thực và khách quan trong việc trình bày thông tin. Nó thường được sử dụng để chỉ trích các lập luận hoặc nghiên cứu thiếu căn cứ, hoặc cố tình gây hiểu lầm. Khác với việc 'selecting' (lựa chọn) đơn thuần, 'cherry-picking' mang ý nghĩa lựa chọn một cách thiên vị và có mục đích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường được dùng để mô tả hành động 'cherry-picking' một loại dữ liệu, bằng chứng hoặc thông tin cụ thể nào đó. Ví dụ: 'the cherry-picking of data' (việc chọn lọc dữ liệu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cherry-picking'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.