raceme
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of inflorescence in which flowers are borne along a single main stem, with the youngest flowers at the top and the oldest at the base.
Vietnamese Meaning
Một kiểu cụm hoa trong đó các hoa mọc dọc theo một thân chính duy nhất, với các hoa non nhất ở trên cùng và các hoa già nhất ở gốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lupine produces a beautiful raceme of purple flowers."
"Cây lupin tạo ra một cụm hoa raceme màu tím rất đẹp."
-
"Many pea plants display racemes of flowers."
"Nhiều cây đậu Hà Lan có cụm hoa raceme."
-
"The black cherry tree is characterized by its elongated racemes of small white flowers."
"Cây anh đào đen được đặc trưng bởi các cụm hoa raceme kéo dài gồm các hoa nhỏ màu trắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | racemose | có dạng chùm hoa hoặc mọc thành chùm |
| Noun | racemation | sự tạo thành hoặc sắp xếp thành chùm hoa |
| Adjective | racemiform | có hình dạng hoặc cấu trúc như chùm hoa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Raceme là một kiểu cụm hoa đơn giản, không phân nhánh, khác với các kiểu cụm hoa phức tạp hơn như chùm kép (panicle) hoặc tán (umbel). Trong một raceme, mỗi hoa được gắn vào thân chính bằng một cuống hoa (pedicel) ngắn. Các hoa nở theo trình tự từ gốc lên ngọn.
Prepositions
Thường dùng 'of' để chỉ loại cây có cụm hoa raceme. Ví dụ: 'a raceme of lupine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elongated elongated raceme (chùm hoa dài)
-
simple simple raceme (chùm hoa đơn)
-
compound compound raceme (chùm hoa kép)
-
dense dense raceme (chùm hoa dày đặc)
-
pendulous pendulous raceme (chùm hoa rủ xuống)
-
bear bear racemes (mang chùm hoa)
-
form form racemes (tạo thành chùm hoa)
-
produce produce racemes (sản xuất/sinh ra chùm hoa)
-
raceme of flowers raceme of flowers (chùm hoa)
-
raceme of blossoms raceme of blossoms (chùm hoa đang nở)
Idioms
-
a raceme of white flowers
một chùm hoa trắng
"The plant displayed a beautiful raceme of white flowers."
(Cây trưng bày một chùm hoa trắng tuyệt đẹp.)
-
to have flowers in racemes
có hoa mọc thành chùm
"This species is known to have its flowers in racemes."
(Loài này được biết là có hoa mọc thành chùm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
raceme
Danh từMột kiểu cụm hoa trong đó các hoa mọc dọc theo một thân chính duy nhất, với các hoa non nhất ở trên cùng và các hoa già nhất ở gốc.
"The lupine produces a beautiful raceme of purple flowers."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The raceme of the wisteria plant is quite long. |
Chùm hoa của cây tử đằng khá dài. |
| Phủ định | That particular flower is not a raceme; it's a panicle. |
Loại hoa đặc biệt đó không phải là một chùm hoa; nó là một chùm xim. |
| Nghi vấn | Is that a raceme of lupine flowers growing in the garden? |
Đó có phải là một chùm hoa lupin đang mọc trong vườn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raceme".
