(Top Banner Ad)
raceme
C1
Danh từ C1 Thực vật học

raceme

UK: /reɪˈsiːm/ • US: /reɪˈsiːm/

Nghĩa tiếng Việt

cụm hoa hình chùm raceme
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of inflorescence in which flowers are borne along a single main stem, with the youngest flowers at the top and the oldest at the base.

Vietnamese Meaning

Một kiểu cụm hoa trong đó các hoa mọc dọc theo một thân chính duy nhất, với các hoa non nhất ở trên cùng và các hoa già nhất ở gốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lupine produces a beautiful raceme of purple flowers."

    "Cây lupin tạo ra một cụm hoa raceme màu tím rất đẹp."

  • "Many pea plants display racemes of flowers."

    "Nhiều cây đậu Hà Lan có cụm hoa raceme."

  • "The black cherry tree is characterized by its elongated racemes of small white flowers."

    "Cây anh đào đen được đặc trưng bởi các cụm hoa raceme kéo dài gồm các hoa nhỏ màu trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective racemose có dạng chùm hoa hoặc mọc thành chùm
Noun racemation sự tạo thành hoặc sắp xếp thành chùm hoa
Adjective racemiform có hình dạng hoặc cấu trúc như chùm hoa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
racemus
English
raceme

Nguồn gốc từ chùm nho

Từ "raceme" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "racemus", có nghĩa là "chùm nho" hoặc "chùm quả". Thuật ngữ này được các nhà thực vật học sử dụng để mô tả một loại cụm hoa mà các hoa nhỏ hơn mọc dọc theo một trục chính, tương tự như cách các quả nho sắp xếp trong một chùm.

Usage Note

Raceme là một kiểu cụm hoa đơn giản, không phân nhánh, khác với các kiểu cụm hoa phức tạp hơn như chùm kép (panicle) hoặc tán (umbel). Trong một raceme, mỗi hoa được gắn vào thân chính bằng một cuống hoa (pedicel) ngắn. Các hoa nở theo trình tự từ gốc lên ngọn.

Prepositions

of

Thường dùng 'of' để chỉ loại cây có cụm hoa raceme. Ví dụ: 'a raceme of lupine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raceme
  • elongated elongated raceme
    (chùm hoa dài)
  • simple simple raceme
    (chùm hoa đơn)
  • compound compound raceme
    (chùm hoa kép)
  • dense dense raceme
    (chùm hoa dày đặc)
  • pendulous pendulous raceme
    (chùm hoa rủ xuống)
Verb + raceme
  • bear bear racemes
    (mang chùm hoa)
  • form form racemes
    (tạo thành chùm hoa)
  • produce produce racemes
    (sản xuất/sinh ra chùm hoa)
Raceme + Prepositional Phrase
  • raceme of flowers raceme of flowers
    (chùm hoa)
  • raceme of blossoms raceme of blossoms
    (chùm hoa đang nở)

Idioms

  • a raceme of white flowers

    một chùm hoa trắng

    "The plant displayed a beautiful raceme of white flowers."

    (Cây trưng bày một chùm hoa trắng tuyệt đẹp.)

  • to have flowers in racemes

    có hoa mọc thành chùm

    "This species is known to have its flowers in racemes."

    (Loài này được biết là có hoa mọc thành chùm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raceme

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu cụm hoa trong đó các hoa mọc dọc theo một thân chính duy nhất, với các hoa non nhất ở trên cùng và các hoa già nhất ở gốc.

"The lupine produces a beautiful raceme of purple flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The raceme of the wisteria plant is quite long.
Chùm hoa của cây tử đằng khá dài.
Phủ định
That particular flower is not a raceme; it's a panicle.
Loại hoa đặc biệt đó không phải là một chùm hoa; nó là một chùm xim.
Nghi vấn
Is that a raceme of lupine flowers growing in the garden?
Đó có phải là một chùm hoa lupin đang mọc trong vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raceme".

Vẻ đẹp của cụm hoa chùm trong tự nhiên

Cụm hoa chùm (raceme) là một trong những kiểu sắp xếp hoa phổ biến và đẹp mắt trong tự nhiên. Nhiều loài cây cảnh và cây ăn quả mà chúng ta quen thuộc có cụm hoa dạng này, chẳng hạn như hoa tử đinh hương (lilac), hoa đậu tía (wisteria) với những chùm hoa rủ xuống duyên dáng, hay thậm chí là hoa linh lan thung lũng (lily of the valley) với những chuỗi hoa nhỏ xinh. Chúng mang lại vẻ đẹp hài hòa và thường được trồng để trang trí trong vườn hoặc làm hoa cắt cành.

Liên kết với các loài cây phổ biến

Hiểu về "raceme" giúp chúng ta nhận biết và phân loại thực vật. Một số loài cây quen thuộc có cụm hoa dạng chùm bao gồm cải dầu (rapeseed), cải bắp (cabbage), và cà rốt hoang dã. Việc quan sát cấu trúc chùm hoa này không chỉ quan trọng trong thực vật học mà còn giúp những người làm vườn và những người yêu thiên nhiên đánh giá cao sự đa dạng và phức tạp của thế giới thực vật.