panicle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branched cluster of flowers or fruits in which the branches are subdivided into smaller branches ending in pedicels.
Vietnamese Meaning
Một cụm hoa hoặc quả phân nhánh, trong đó các nhánh được chia thành các nhánh nhỏ hơn kết thúc bằng các cuống hoa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The oat plant produces a large panicle of seeds."
"Cây yến mạch tạo ra một cụm hạt lớn."
-
"The lilac tree is known for its fragrant panicles of purple flowers."
"Cây tử đinh hương nổi tiếng với những cụm hoa màu tím thơm ngát."
-
"Rice plants develop panicles that contain hundreds of grains."
"Cây lúa phát triển các cụm hoa chứa hàng trăm hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | panicle | Cụm hoa chùm, bông chùm (kiểu cành mang nhiều hoa hoặc quả nhỏ) |
| Adjective | paniculate | Có dạng cụm hoa chùm, thuộc cụm hoa chùm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Panicle chỉ cụm hoa mở rộng, phân nhánh nhiều lần, khác với các loại cụm hoa đơn giản hơn như spike (bông) hay raceme (chùm). Nó thường gặp ở các loài cỏ và một số loại cây khác. Sự phân nhánh cho phép số lượng hoa hoặc quả lớn hơn trên một cấu trúc duy nhất.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của cụm hoa, ví dụ: 'a panicle of rice'. 'in' thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc bối cảnh của cụm hoa, ví dụ: 'panicles in the garden'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large panicle (một cụm hoa chùm lớn)
-
dense a dense panicle (một cụm hoa chùm dày đặc)
-
flowering a flowering panicle (một cụm hoa đang ra hoa)
-
terminal a terminal panicle (một cụm hoa chùm ở ngọn cây/cành)
-
develop to develop a panicle (phát triển một cụm hoa chùm)
-
bear to bear a panicle (mang một cụm hoa chùm)
-
produce to produce panicles (tạo ra các cụm hoa chùm)
-
rice rice panicle (bông lúa)
-
oat oat panicle (bông yến mạch)
-
millet millet panicle (bông kê)
Idioms
-
a panicle of flowers
một cụm hoa chùm (mô tả một cụm hoa nhiều nhánh, thường dùng trong thực vật học)
"The plant displays a beautiful panicle of tiny white flowers."
(Cây trưng bày một cụm hoa chùm tuyệt đẹp gồm những bông hoa nhỏ màu trắng.)
-
the rice panicle
bông lúa (cách gọi cụm hạt lúa trên cây)
"Farmers carefully examine the rice panicles for signs of maturity."
(Nông dân kiểm tra cẩn thận những bông lúa để tìm dấu hiệu trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
panicle
nounMột cụm hoa hoặc quả phân nhánh, trong đó các nhánh được chia thành các nhánh nhỏ hơn kết thúc bằng các cuống hoa.
"The oat plant produces a large panicle of seeds."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rice stalks bent gracefully because each bore a heavy panicle. |
Những thân lúa oằn mình duyên dáng vì mỗi thân mang một chùm hoa (panicle) nặng trĩu. |
| Phủ định | Even though the farmer checked the fields daily, he couldn't prevent the disease from affecting the development of the panicle. |
Mặc dù người nông dân kiểm tra đồng ruộng hàng ngày, anh ấy vẫn không thể ngăn chặn bệnh tật ảnh hưởng đến sự phát triển của chùm hoa (panicle). |
| Nghi vấn | If we fertilize the soil properly, will the millet produce a larger panicle? |
Nếu chúng ta bón phân cho đất đúng cách, cây kê có tạo ra một chùm hoa (panicle) lớn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panicle".
