(Top Banner Ad)
panicle
C1
noun C1 Thực vật học

panicle

UK: /ˈpænɪkəl/ • US: /ˈpænɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

cụm hoa hình chùy chùy hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branched cluster of flowers or fruits in which the branches are subdivided into smaller branches ending in pedicels.

Vietnamese Meaning

Một cụm hoa hoặc quả phân nhánh, trong đó các nhánh được chia thành các nhánh nhỏ hơn kết thúc bằng các cuống hoa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The oat plant produces a large panicle of seeds."

    "Cây yến mạch tạo ra một cụm hạt lớn."

  • "The lilac tree is known for its fragrant panicles of purple flowers."

    "Cây tử đinh hương nổi tiếng với những cụm hoa màu tím thơm ngát."

  • "Rice plants develop panicles that contain hundreds of grains."

    "Cây lúa phát triển các cụm hoa chứa hàng trăm hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun panicle Cụm hoa chùm, bông chùm (kiểu cành mang nhiều hoa hoặc quả nhỏ)
Adjective paniculate Có dạng cụm hoa chùm, thuộc cụm hoa chùm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
panicula
Old French
panicule
English
panicle

Nguồn gốc từ 'bông lúa nhỏ'

Từ 'panicle' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'panicula' trong tiếng Latin, một từ có nghĩa là 'bông lúa nhỏ' hoặc 'cụm sợi nhỏ'. 'Panus' trong tiếng Latin gốc có nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'bông kê'. Điều này mô tả chính xác cấu trúc của một cụm hoa chùm, với nhiều nhánh nhỏ mang hoa giống như những sợi chỉ hay hạt trên một bông lúa.

Usage Note

Panicle chỉ cụm hoa mở rộng, phân nhánh nhiều lần, khác với các loại cụm hoa đơn giản hơn như spike (bông) hay raceme (chùm). Nó thường gặp ở các loài cỏ và một số loại cây khác. Sự phân nhánh cho phép số lượng hoa hoặc quả lớn hơn trên một cấu trúc duy nhất.

Prepositions

of in

'of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của cụm hoa, ví dụ: 'a panicle of rice'. 'in' thường được sử dụng để mô tả vị trí hoặc bối cảnh của cụm hoa, ví dụ: 'panicles in the garden'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + panicle
  • large a large panicle
    (một cụm hoa chùm lớn)
  • dense a dense panicle
    (một cụm hoa chùm dày đặc)
  • flowering a flowering panicle
    (một cụm hoa đang ra hoa)
  • terminal a terminal panicle
    (một cụm hoa chùm ở ngọn cây/cành)
Verb + panicle
  • develop to develop a panicle
    (phát triển một cụm hoa chùm)
  • bear to bear a panicle
    (mang một cụm hoa chùm)
  • produce to produce panicles
    (tạo ra các cụm hoa chùm)
Noun + panicle
  • rice rice panicle
    (bông lúa)
  • oat oat panicle
    (bông yến mạch)
  • millet millet panicle
    (bông kê)

Idioms

  • a panicle of flowers

    một cụm hoa chùm (mô tả một cụm hoa nhiều nhánh, thường dùng trong thực vật học)

    "The plant displays a beautiful panicle of tiny white flowers."

    (Cây trưng bày một cụm hoa chùm tuyệt đẹp gồm những bông hoa nhỏ màu trắng.)

  • the rice panicle

    bông lúa (cách gọi cụm hạt lúa trên cây)

    "Farmers carefully examine the rice panicles for signs of maturity."

    (Nông dân kiểm tra cẩn thận những bông lúa để tìm dấu hiệu trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

panicle

noun
Lật mặt

Một cụm hoa hoặc quả phân nhánh, trong đó các nhánh được chia thành các nhánh nhỏ hơn kết thúc bằng các cuống hoa.

"The oat plant produces a large panicle of seeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rice stalks bent gracefully because each bore a heavy panicle.
Những thân lúa oằn mình duyên dáng vì mỗi thân mang một chùm hoa (panicle) nặng trĩu.
Phủ định
Even though the farmer checked the fields daily, he couldn't prevent the disease from affecting the development of the panicle.
Mặc dù người nông dân kiểm tra đồng ruộng hàng ngày, anh ấy vẫn không thể ngăn chặn bệnh tật ảnh hưởng đến sự phát triển của chùm hoa (panicle).
Nghi vấn
If we fertilize the soil properly, will the millet produce a larger panicle?
Nếu chúng ta bón phân cho đất đúng cách, cây kê có tạo ra một chùm hoa (panicle) lớn hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "panicle".

Bông lúa - Biểu tượng của sự sống và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam, bông lúa (rice panicle) là một biểu tượng vô cùng quan trọng. Nó đại diện cho sự sống, mùa màng bội thu, no đủ, và thịnh vượng. Hình ảnh bông lúa chín vàng trĩu hạt gắn liền với văn hóa nông nghiệp lúa nước, tượng trưng cho sự cần cù và thành quả lao động của người dân.