(Top Banner Ad)
speeding
B1
Danh động từ (gerund) B1 Giao thông, Pháp luật

speeding

UK: /ˈspiːdɪŋ/ • US: /ˈspiːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chạy quá tốc độ vượt tốc độ lái xe quá tốc độ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of driving a vehicle faster than the legal speed limit.

Vietnamese Meaning

Hành động lái xe nhanh hơn tốc độ giới hạn được cho phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He got a ticket for speeding."

    "Anh ấy bị phạt vì chạy quá tốc độ."

  • "Speeding is a common cause of accidents."

    "Chạy quá tốc độ là một nguyên nhân phổ biến gây ra tai nạn."

  • "The police caught him speeding."

    "Cảnh sát bắt gặp anh ta đang chạy quá tốc độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng; chất kích thích
Verb speed Đi nhanh, tăng tốc, vội vã
Noun speeder Người lái xe quá tốc độ
Adjective speedy Nhanh chóng, khẩn trương
Adverb speedily Một cách nhanh chóng
Noun speed limit Giới hạn tốc độ
Noun speed camera Camera phạt tốc độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spēdh-
Proto-Germanic
*spōþiz
Old English
spēd
Middle English
speed
Modern English
speed
Modern English
speeding

Từ 'Thành Công' Đến 'Tốc Độ'

Ban đầu, từ 'spēd' trong tiếng Anh cổ không có nghĩa là tốc độ mà chỉ sự thành công, thịnh vượng hoặc tiến bộ. Mãi về sau, ý nghĩa của nó mới dần chuyển sang sự nhanh chóng, vội vã, và cuối cùng là tốc độ di chuyển. Từ 'speeding' xuất hiện như dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ 'speed', mang ý nghĩa lái xe quá nhanh, vượt quá giới hạn cho phép.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hành vi vi phạm luật giao thông. Khác với 'speed', 'speeding' nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra và thường là bất hợp pháp.

Prepositions

for

'Speeding for' thường đi kèm với lý do bị phạt hoặc mục đích lái xe nhanh. Ví dụ: He got a ticket for speeding.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speeding
  • caught caught speeding
    (bị bắt vì lái xe quá tốc độ)
  • fined fined for speeding
    (bị phạt tiền vì lái xe quá tốc độ)
  • ticketed ticketed for speeding
    (bị lập biên bản vì lái xe quá tốc độ)
Adjective + speeding
  • reckless reckless speeding
    (việc lái xe quá tốc độ một cách liều lĩnh)
  • excessive excessive speeding
    (việc lái xe quá tốc độ quá mức cho phép)
Noun + speeding
  • speeding speeding ticket
    (vé phạt/biên bản phạt quá tốc độ)
  • speeding speeding fine
    (tiền phạt quá tốc độ)
  • speeding speeding driver
    (người lái xe quá tốc độ)

Idioms

  • Caught speeding

    Bị bắt quả tang lái xe quá tốc độ

    "He was caught speeding on the highway and received a hefty fine."

    (Anh ấy đã bị bắt quả tang lái xe quá tốc độ trên đường cao tốc và nhận một khoản tiền phạt nặng.)

  • Get a speeding ticket

    Bị phạt vì lái xe quá tốc độ (nhận vé phạt)

    "I got a speeding ticket last night for going 70 in a 55 zone."

    (Tối qua tôi bị phạt vì lái xe quá tốc độ, đi 70 dặm/giờ trong khu vực giới hạn 55.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speeding

Danh động từ (gerund)
Lật mặt

Hành động lái xe nhanh hơn tốc độ giới hạn được cho phép.

"He got a ticket for speeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is speeding dangerously on the highway.
Anh ấy đang chạy quá tốc độ một cách nguy hiểm trên đường cao tốc.
Phủ định
She is not speeding intentionally through the residential area.
Cô ấy không cố ý chạy quá tốc độ qua khu dân cư.
Nghi vấn
Are they speeding excessively because they are late?
Có phải họ đang chạy quá tốc độ quá mức vì họ bị muộn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will speed if he's late for the meeting.
Anh ấy sẽ chạy quá tốc độ nếu anh ấy trễ cuộc họp.
Phủ định
They are not going to speed because they know there are speed cameras.
Họ sẽ không chạy quá tốc độ vì họ biết có camera tốc độ.
Nghi vấn
Will she speed to get to the hospital in time?
Cô ấy có chạy quá tốc độ để đến bệnh viện kịp thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speeding".

Quy Định Về Giới Hạn Tốc Độ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc lái xe quá tốc độ là một vi phạm giao thông nghiêm trọng. Ngoài việc bị phạt tiền, người lái xe có thể bị trừ điểm trên bằng lái, thậm chí bị đình chỉ hoặc tước bằng nếu vi phạm nhiều lần. Các quy định này nhằm đảm bảo an toàn giao thông và giảm thiểu tai nạn.

Camera Giám Sát Tốc Độ (Speed Cameras)

Camera giám sát tốc độ (speed cameras) được sử dụng rộng rãi để tự động phát hiện và ghi lại hình ảnh các phương tiện vi phạm tốc độ. Mặc dù đôi khi gây tranh cãi, chúng là một công cụ hiệu quả để thực thi luật giao thông và khuyến khích người lái xe tuân thủ giới hạn tốc độ.