rack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A framework for holding or displaying something.
Vietnamese Meaning
Một khung hoặc giá đỡ để giữ hoặc trưng bày cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She hung her coat on the rack."
"Cô ấy treo áo khoác lên giá."
-
"The wine bottles were stored on a rack."
"Các chai rượu được cất trên giá."
-
"The company racked up huge losses last year."
"Công ty đã gánh chịu những khoản lỗ lớn vào năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | racking | Gây đau đớn dữ dội (thường dùng với 'pain' hoặc 'cough') |
| Phrasal Verb | rack up | Tích lũy, đạt được (điểm số, nợ nần, thành tích) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rack' thường được dùng để chỉ các loại giá, kệ được thiết kế để lưu trữ hoặc trưng bày các vật dụng khác nhau. Nó có thể là một giá để bát đĩa trong bếp, một giá để quần áo, hoặc một giá đỡ xe đạp.
Prepositions
on the rack (trên giá), in the rack (trong giá)
Collocations (Từ đi kèm)
-
coat coat rack (Giá treo áo khoác)
-
spice spice rack (Kệ đựng gia vị)
-
wine wine rack (Giá để rượu)
-
rack rack your brains (Vắt óc suy nghĩ, nghĩ nát óc)
-
rack rack up (debt/points) (Tích lũy, đạt được (nợ nần/điểm số))
-
be racked be racked with pain (Bị giày vò bởi đau đớn)
Idioms
-
rack one's brains
Vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra điều gì đó
"I had to rack my brains to remember her name."
(Tôi đã phải vắt óc suy nghĩ để nhớ tên cô ấy.)
-
on the rack
Bị tra tấn, bị giày vò (nghĩa bóng: chịu áp lực hoặc lo lắng cực độ)
"The team was put on the rack during the final minutes of the game."
(Đội bóng đã chịu áp lực cực lớn trong những phút cuối cùng của trận đấu.)
-
go to rack and ruin
Xuống cấp trầm trọng, đổ nát hoàn toàn
"After years of neglect, the old house went to rack and ruin."
(Sau nhiều năm bỏ bê, ngôi nhà cũ đã xuống cấp trầm trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rack
Danh từMột khung hoặc giá đỡ để giữ hoặc trưng bày cái gì đó.
"She hung her coat on the rack."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack".
