(Top Banner Ad)
rack
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Cơ khí

rack

UK: /ræk/ • US: /ræk/

Nghĩa tiếng Việt

giá kệ khung thanh răng làm đau khổ xếp (bóng bi-a)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework for holding or displaying something.

Vietnamese Meaning

Một khung hoặc giá đỡ để giữ hoặc trưng bày cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hung her coat on the rack."

    "Cô ấy treo áo khoác lên giá."

  • "The wine bottles were stored on a rack."

    "Các chai rượu được cất trên giá."

  • "The company racked up huge losses last year."

    "Công ty đã gánh chịu những khoản lỗ lớn vào năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective racking Gây đau đớn dữ dội (thường dùng với 'pain' hoặc 'cough')
Phrasal Verb rack up Tích lũy, đạt được (điểm số, nợ nần, thành tích)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Proto-Germanic
*rakjanan
Old English
reccan
Middle English
rakken
Modern English
rack

Nguồn gốc kép của "rack"

Từ "rack" có một lịch sử thú vị với hai nhánh nghĩa chính ban đầu. Một nhánh có nguồn gốc từ gốc Proto-Germanic *rakō, có nghĩa là "cái cào" hoặc "khung", sau đó phát triển thành nghĩa "giá đỡ, kệ". Nhánh còn lại, và có lẽ là mạnh mẽ hơn, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *reg-, có nghĩa là "kéo thẳng, căng ra". Từ này đã dẫn đến động từ "to rack" với nghĩa "kéo căng, hành hạ, gây đau đớn". Cả hai nghĩa này đều mang ý tưởng về sự kéo dài hoặc hỗ trợ một vật thể, cho thấy một sự liên kết ngầm trong quá trình tiến hóa của từ.

Usage Note

Từ 'rack' thường được dùng để chỉ các loại giá, kệ được thiết kế để lưu trữ hoặc trưng bày các vật dụng khác nhau. Nó có thể là một giá để bát đĩa trong bếp, một giá để quần áo, hoặc một giá đỡ xe đạp.

Prepositions

on in

on the rack (trên giá), in the rack (trong giá)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rack
  • coat coat rack
    (Giá treo áo khoác)
  • spice spice rack
    (Kệ đựng gia vị)
  • wine wine rack
    (Giá để rượu)
Verb + rack
  • rack rack your brains
    (Vắt óc suy nghĩ, nghĩ nát óc)
  • rack rack up (debt/points)
    (Tích lũy, đạt được (nợ nần/điểm số))
  • be racked be racked with pain
    (Bị giày vò bởi đau đớn)

Idioms

  • rack one's brains

    Vắt óc suy nghĩ, cố gắng nghĩ ra điều gì đó

    "I had to rack my brains to remember her name."

    (Tôi đã phải vắt óc suy nghĩ để nhớ tên cô ấy.)

  • on the rack

    Bị tra tấn, bị giày vò (nghĩa bóng: chịu áp lực hoặc lo lắng cực độ)

    "The team was put on the rack during the final minutes of the game."

    (Đội bóng đã chịu áp lực cực lớn trong những phút cuối cùng của trận đấu.)

  • go to rack and ruin

    Xuống cấp trầm trọng, đổ nát hoàn toàn

    "After years of neglect, the old house went to rack and ruin."

    (Sau nhiều năm bỏ bê, ngôi nhà cũ đã xuống cấp trầm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rack

Danh từ
Lật mặt

Một khung hoặc giá đỡ để giữ hoặc trưng bày cái gì đó.

"She hung her coat on the rack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rack".

Chiếc giá tra tấn thời Trung cổ

Trong lịch sử phương Tây, "the rack" là một dụng cụ tra tấn khủng khiếp được sử dụng trong thời Trung cổ để kéo căng cơ thể nạn nhân, gây ra đau đớn tột độ và có thể làm trật khớp. Nó biểu tượng cho sự tàn bạo và áp bức, và cụm từ "on the rack" vẫn còn được dùng ngày nay để chỉ việc bị giày vò hoặc chịu áp lực cực lớn.

Giá phòng "Rack Rate" trong khách sạn

Trong ngành khách sạn, "rack rate" là thuật ngữ chỉ giá niêm yết công khai cao nhất cho một phòng, trước khi áp dụng bất kỳ khoản giảm giá nào. Mặc dù hiếm khi khách hàng phải trả mức giá này, nó phục vụ như một mức giá cơ bản tiêu chuẩn để tính toán chiết khấu hoặc thỏa thuận với các đại lý du lịch, và thường được coi là giá tham chiếu.