(Top Banner Ad)
displaying
B1
Động từ (Verb) B1 Tổng quát

displaying

UK: /dɪˈspleɪɪŋ/ • US: /dɪˈspleɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trưng bày hiển thị thể hiện bộc lộ phô bày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'display': showing or exhibiting something.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'display': trưng bày, thể hiện, hiển thị cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum is displaying a new collection of artifacts."

    "Bảo tàng đang trưng bày một bộ sưu tập hiện vật mới."

  • "The store is displaying its new products in the window."

    "Cửa hàng đang trưng bày các sản phẩm mới của mình ở cửa sổ."

  • "The athlete was displaying signs of fatigue."

    "Vận động viên đã cho thấy những dấu hiệu mệt mỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb display trưng bày, hiển thị, thể hiện
Noun display sự trưng bày, màn hình, sự thể hiện
Adjective displayable có thể trưng bày, có thể hiển thị
Adjective displayed được trưng bày, được hiển thị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
displicare
Old French
desplaier
English
display

Nguồn gốc của từ 'displaying'

Từ 'displaying' bắt nguồn từ động từ 'display' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'displicare' (có nghĩa là 'mở ra, trải ra'). Qua tiếng Pháp cổ 'desplaier' (cũng mang nghĩa 'mở ra, phô bày'), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'trưng bày, thể hiện một cách rõ ràng'. Vì vậy, khi bạn 'display' một cái gì đó, bạn đang 'mở ra' để mọi người có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận.

Usage Note

'Displaying' thường được dùng để mô tả hành động đang diễn ra của việc trưng bày hoặc hiển thị một vật thể, thông tin hoặc cảm xúc. Khác với 'showing' có thể mang nghĩa đơn giản là 'cho thấy', 'displaying' thường hàm ý một cách trình bày có chủ ý, có thể để gây ấn tượng hoặc để làm rõ một thông tin nào đó.

Prepositions

on in

‘Displaying on’ thường được dùng để chỉ việc hiển thị trên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: ‘Displaying on a screen’. ‘Displaying in’ thường được dùng để chỉ việc trưng bày trong một không gian cụ thể. Ví dụ: ‘Displaying in a museum’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + displaying
  • proudly proudly displaying
    (tự hào trưng bày/thể hiện)
  • openly openly displaying
    (công khai thể hiện/trưng bày)
  • clearly clearly displaying
    (hiển thị rõ ràng)
  • boldly boldly displaying
    (mạnh dạn thể hiện/trưng bày)
Verb + displaying
  • start start displaying
    (bắt đầu trưng bày/hiển thị)
  • continue continue displaying
    (tiếp tục trưng bày/hiển thị)
  • avoid avoid displaying
    (tránh trưng bày/thể hiện)
  • resist resist displaying
    (chống lại việc trưng bày/thể hiện)

Idioms

  • displaying one's true colors

    để lộ bản chất thật, thể hiện con người thật

    "After several months, he started displaying his true colors."

    (Sau vài tháng, anh ta bắt đầu để lộ bản chất thật của mình.)

  • displaying signs of...

    cho thấy dấu hiệu của...

    "The patient is displaying signs of recovery."

    (Bệnh nhân đang cho thấy dấu hiệu hồi phục.)

  • displaying an air of...

    thể hiện vẻ/thái độ...

    "She walked in, displaying an air of confidence."

    (Cô ấy bước vào, thể hiện một vẻ tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

displaying

Động từ (Verb)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'display': trưng bày, thể hiện, hiển thị cái gì đó.

"The museum is displaying a new collection of artifacts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "displaying".

Thể hiện cảm xúc trong các nền văn hóa

Cách con người 'displaying' (thể hiện) cảm xúc có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở được chấp nhận và khuyến khích, trong khi ở một số nền văn hóa Đông Á, người ta có thể có xu hướng kiềm chế cảm xúc để duy trì sự hòa hợp xã hội.

Phô trương địa vị và sự giàu có

Việc 'displaying' (phô trương) địa vị xã hội hoặc sự giàu có là một hiện tượng phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới. Điều này có thể thể hiện qua việc mặc trang sức đắt tiền, lái xe sang trọng, hoặc sở hữu những món đồ hiệu, nhằm mục đích khẳng định vị thế cá nhân hoặc gia đình trong xã hội.