(Top Banner Ad)
radial stress
C1
Danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật

radial stress

UK: ˈreɪdiəl strɛs • US: ˈreɪdiəl strɛs

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất xuyên tâm ứng suất hướng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress acting along a radius of an object.

Vietnamese Meaning

Ứng suất tác dụng dọc theo bán kính của một vật thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The radial stress in the pipe wall was calculated to ensure it could withstand the pressure."

    "Ứng suất xuyên tâm trong thành ống đã được tính toán để đảm bảo nó có thể chịu được áp lực."

  • "High radial stress can lead to the failure of a rotating disk."

    "Ứng suất xuyên tâm cao có thể dẫn đến sự hỏng hóc của một đĩa quay."

  • "The design of the pressure vessel took into account the maximum radial stress."

    "Thiết kế của bình áp lực đã tính đến ứng suất xuyên tâm tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radius bán kính
Adjective radial thuộc về bán kính, hướng tâm, xuyên tâm
Adverb radially một cách hướng tâm, theo bán kính
Noun stress sức ép, áp lực, sự căng thẳng
Verb stress nhấn mạnh, gây áp lực, làm căng thẳng
Adjective stressed bị căng thẳng, chịu áp lực
Adjective stressful gây căng thẳng, đầy áp lực
Verb destress giải tỏa căng thẳng

Synonyms

hoop stress (ứng suất vòng)circumferential stress (ứng suất chu vi)

Related Words

axial stress (ứng suất dọc trục)tangential stress (ứng suất tiếp tuyến)

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radial
Latin
strictus
Old French
estrece
English
stress

Nguồn gốc của 'Radial Stress'

Từ 'radial' có gốc từ tiếng Latin 'radius', nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa bánh xe', gợi hình ảnh sự lan tỏa từ một tâm điểm. Từ 'stress' xuất phát từ tiếng Latin 'strictus' (nghiến chặt, siết chặt) qua tiếng Pháp cổ 'estrece' (sự chật hẹp, áp bức), mang ý nghĩa 'áp lực' hoặc 'sức căng'. Khi kết hợp, 'radial stress' mô tả một loại áp lực hoặc sức căng tác động hướng vào hoặc ra từ một điểm trung tâm hoặc trục quay, thường gặp trong các cấu trúc hình tròn hoặc hình trụ trong lĩnh vực kỹ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ 'radial stress' đề cập đến lực căng hoặc nén tác động theo hướng xuyên tâm, từ tâm ra hoặc ngược lại. Trong kỹ thuật và vật lý, nó thường liên quan đến các vật thể hình tròn hoặc hình trụ chịu áp lực bên trong hoặc bên ngoài. Khái niệm này rất quan trọng trong việc phân tích độ bền của vật liệu và thiết kế cấu trúc.

Prepositions

in on

‘Radial stress in’ đề cập đến ứng suất xuyên tâm bên trong vật thể. ‘Radial stress on’ đề cập đến ứng suất xuyên tâm tác động lên bề mặt vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radial stress
  • maximum maximum radial stress
    (ứng suất xuyên tâm cực đại)
  • minimum minimum radial stress
    (ứng suất xuyên tâm cực tiểu)
  • internal internal radial stress
    (ứng suất xuyên tâm bên trong)
  • external external radial stress
    (ứng suất xuyên tâm bên ngoài)
Verb + radial stress
  • experience experience radial stress
    (chịu ứng suất xuyên tâm)
  • withstand withstand radial stress
    (chịu đựng/chống lại ứng suất xuyên tâm)
  • apply apply radial stress
    (tạo/áp dụng ứng suất xuyên tâm)
  • calculate calculate radial stress
    (tính toán ứng suất xuyên tâm)
  • analyze analyze radial stress
    (phân tích ứng suất xuyên tâm)
Noun + of + radial stress
  • distribution distribution of radial stress
    (sự phân bố của ứng suất xuyên tâm)
  • magnitude magnitude of radial stress
    (độ lớn của ứng suất xuyên tâm)
  • analysis analysis of radial stress
    (sự phân tích ứng suất xuyên tâm)

Idioms

  • radial stress field

    trường ứng suất xuyên tâm

    "Engineers often model the radial stress field around a cylindrical hole."

    (Các kỹ sư thường mô hình hóa trường ứng suất xuyên tâm xung quanh một lỗ trụ.)

  • radial stress component

    thành phần ứng suất xuyên tâm

    "The radial stress component is crucial for understanding pressure vessel integrity."

    (Thành phần ứng suất xuyên tâm rất quan trọng để hiểu được sự toàn vẹn của bình áp lực.)

  • radial stress distribution

    sự phân bố ứng suất xuyên tâm

    "Understanding the radial stress distribution helps prevent material fatigue."

    (Hiểu rõ sự phân bố ứng suất xuyên tâm giúp ngăn ngừa sự mỏi vật liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radial stress

Danh từ
Lật mặt

Ứng suất tác dụng dọc theo bán kính của một vật thể.

"The radial stress in the pipe wall was calculated to ensure it could withstand the pressure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engine design considers radial stress to ensure durability.
Thiết kế động cơ xem xét ứng suất hướng tâm để đảm bảo độ bền.
Phủ định
The technician did not measure the radial stress on the component.
Kỹ thuật viên đã không đo ứng suất hướng tâm trên bộ phận.
Nghi vấn
Does the material withstand the radial stress effectively?
Vật liệu có chịu được ứng suất hướng tâm một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radial stress".

Vai trò trong Kỹ thuật và An toàn

Trong kỹ thuật và khoa học vật liệu, 'radial stress' là một khái niệm cốt lõi. Việc hiểu và tính toán chính xác ứng suất xuyên tâm là cực kỳ quan trọng để thiết kế các cấu trúc an toàn và bền vững như ống dẫn, bình áp lực, trục quay và các bộ phận máy móc. Nó giúp kỹ sư dự đoán và ngăn chặn các hư hỏng tiềm ẩn, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.

Ứng dụng trong Đời sống Hiện đại

Mặc dù là một thuật ngữ chuyên ngành, 'radial stress' ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống hiện đại. Ví dụ, trong thiết kế lốp xe, vỏ tàu ngầm, cánh quạt máy bay hay các cấu kiện của cầu và tòa nhà cao tầng, việc quản lý ứng suất xuyên tâm là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất, độ tin cậy và sự an toàn. Nó là nền tảng cho sự phát triển của nhiều công nghệ tiên tiến mà chúng ta sử dụng hàng ngày.