(Top Banner Ad)
tangential stress
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

tangential stress

UK: /tænˈdʒɛnʃəl strɛs/ • US: /tænˈdʒɛnʃəl strɛs/

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất tiếp tuyến áp suất tiếp tuyến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stress acting parallel to a surface, as opposed to perpendicular to it.

Vietnamese Meaning

Ứng suất tiếp tuyến, là một loại ứng suất tác dụng song song với một bề mặt, trái ngược với ứng suất pháp tuyến (tác dụng vuông góc với bề mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tangential stress on the tire surface increases during braking."

    "Ứng suất tiếp tuyến trên bề mặt lốp xe tăng lên trong quá trình phanh."

  • "High tangential stress can cause material failure."

    "Ứng suất tiếp tuyến cao có thể gây ra phá hủy vật liệu."

  • "The experiment measured the tangential stress between two sliding surfaces."

    "Thí nghiệm đo ứng suất tiếp tuyến giữa hai bề mặt trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tangent Đường tiếp tuyến, sự tiếp xúc
Adjective tangential Tiếp tuyến, theo phương tiếp tuyến
Adverb tangentially Theo phương tiếp tuyến, một cách tiếp tuyến
Noun stress Ứng suất (vật lý); sự căng thẳng (tâm lý); áp lực
Verb stress Gây ứng suất; nhấn mạnh; làm căng thẳng
Adjective stressed Bị ứng suất; căng thẳng
Adjective stressful Gây căng thẳng, đầy áp lực
Noun stressor Yếu tố gây căng thẳng (tâm lý); tác nhân gây ứng suất (vật lý)
Adjective unstressed Không bị ứng suất; không căng thẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tangere
Latin
strictus
English
tangent (c. 1560s)
English
stress (c. 1300s, physical sense c. 1670s)
English
tangential (c. 1670s)
English
tangential stress (technical term, c. late 18th/early 19th C)

Nguồn gốc của 'tangential stress'

Cụm từ 'tangential stress' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Tangential' bắt nguồn từ 'tangent' trong tiếng Latin, nghĩa là 'chạm', mô tả một lực tác động song song với bề mặt. 'Stress' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'strictus' (nghĩa là 'kéo chặt, nén chặt') và tiếng Pháp cổ 'estrece' (nghĩa là 'chật hẹp, áp bức'), sau này phát triển nghĩa trong vật lý để chỉ lực nội tại mà một vật liệu phải chịu đựng để chống lại sự biến dạng. Khi kết hợp, 'tangential stress' mô tả một loại ứng suất cắt tác động theo phương tiếp tuyến (song song) với một bề mặt, gây ra sự biến dạng trượt. Hiểu được khái niệm này rất quan trọng trong kỹ thuật và vật liệu học.

Usage Note

Ứng suất tiếp tuyến thường liên quan đến lực cắt hoặc ma sát. Nó mô tả lực tác dụng theo hướng 'tiếp tuyến' với bề mặt, gây ra biến dạng hoặc trượt bề mặt. Khác với 'normal stress' (ứng suất pháp tuyến) là lực tác dụng vuông góc với bề mặt và gây ra nén hoặc kéo dãn.

Prepositions

on to

Ứng suất tiếp tuyến *on* (trên) một bề mặt cụ thể. Ứng suất tiếp tuyến *to* (đến) một bề mặt, ám chỉ lực tác dụng lên bề mặt đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tangential stress
  • apply apply tangential stress
    (áp dụng/tác động ứng suất tiếp tuyến)
  • induce induce tangential stress
    (gây ra/tạo ra ứng suất tiếp tuyến)
  • withstand withstand tangential stress
    (chịu đựng/chống lại ứng suất tiếp tuyến)
  • calculate calculate tangential stress
    (tính toán ứng suất tiếp tuyến)
  • measure measure tangential stress
    (đo lường ứng suất tiếp tuyến)
Adjective + tangential stress
  • maximum maximum tangential stress
    (ứng suất tiếp tuyến tối đa)
  • high high tangential stress
    (ứng suất tiếp tuyến cao)
  • low low tangential stress
    (ứng suất tiếp tuyến thấp)
  • local local tangential stress
    (ứng suất tiếp tuyến cục bộ)
  • internal internal tangential stress
    (ứng suất tiếp tuyến bên trong)

Idioms

  • subject to tangential stress

    Chịu tác động của ứng suất tiếp tuyến

    "The bridge components are subject to tangential stress from traffic loads."

    (Các bộ phận của cầu phải chịu tác động của ứng suất tiếp tuyến từ tải trọng giao thông.)

  • experience tangential stress

    Trải qua/chịu ứng suất tiếp tuyến

    "Materials in rotating machinery often experience tangential stress."

    (Vật liệu trong máy móc quay thường trải qua ứng suất tiếp tuyến.)

  • resist tangential stress

    Chống lại/kháng lại ứng suất tiếp tuyến

    "Engineers design materials to resist tangential stress and prevent failure."

    (Các kỹ sư thiết kế vật liệu để chống lại ứng suất tiếp tuyến và ngăn ngừa hỏng hóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tangential stress

noun
Lật mặt

Ứng suất tiếp tuyến, là một loại ứng suất tác dụng song song với một bề mặt, trái ngược với ứng suất pháp tuyến (tác dụng vuông góc với bề mặt).

"The tangential stress on the tire surface increases during braking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment measured a crucial force: tangential stress, which acts parallel to the surface.
Thí nghiệm đã đo một lực quan trọng: ứng suất tiếp tuyến, lực này tác động song song với bề mặt.
Phủ định
The design was flawed: it did not account for tangential stress, leading to premature failure.
Thiết kế bị lỗi: nó không tính đến ứng suất tiếp tuyến, dẫn đến hỏng hóc sớm.
Nghi vấn
Is tangential stress a factor in this scenario: specifically, the friction between the tires and the road?
Ứng suất tiếp tuyến có phải là một yếu tố trong tình huống này không: cụ thể là, ma sát giữa lốp xe và mặt đường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangential stress".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Xây dựng

Việc hiểu và tính toán 'tangential stress' (ứng suất tiếp tuyến) là cực kỳ quan trọng trong ngành kỹ thuật và xây dựng. Nó giúp các kỹ sư thiết kế các cấu trúc như cầu, nhà cao tầng, thân máy bay, và các bộ phận máy móc để đảm bảo chúng đủ bền vững, an toàn và không bị biến dạng hoặc phá hủy dưới tác động của các lực cắt. Nắm vững khái niệm này là nền tảng để tạo ra các công trình và sản phẩm có độ tin cậy cao.

Khoa học Vật liệu và Thiết kế Sản phẩm

Trong khoa học vật liệu, 'tangential stress' đóng vai trò thiết yếu trong việc nghiên cứu cách các vật liệu khác nhau (như kim loại, polymer, composite) phản ứng với các loại tải trọng. Kiến thức này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn vật liệu và thiết kế sản phẩm, từ vỏ điện thoại di động đến các bộ phận trong động cơ tên lửa, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và tuổi thọ. Nó cho phép các nhà khoa học dự đoán và ngăn chặn các dạng hỏng hóc do ứng suất cắt gây ra.