tangential stress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stress acting parallel to a surface, as opposed to perpendicular to it.
Vietnamese Meaning
Ứng suất tiếp tuyến, là một loại ứng suất tác dụng song song với một bề mặt, trái ngược với ứng suất pháp tuyến (tác dụng vuông góc với bề mặt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tangential stress on the tire surface increases during braking."
"Ứng suất tiếp tuyến trên bề mặt lốp xe tăng lên trong quá trình phanh."
-
"High tangential stress can cause material failure."
"Ứng suất tiếp tuyến cao có thể gây ra phá hủy vật liệu."
-
"The experiment measured the tangential stress between two sliding surfaces."
"Thí nghiệm đo ứng suất tiếp tuyến giữa hai bề mặt trượt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tangent | Đường tiếp tuyến, sự tiếp xúc |
| Adjective | tangential | Tiếp tuyến, theo phương tiếp tuyến |
| Adverb | tangentially | Theo phương tiếp tuyến, một cách tiếp tuyến |
| Noun | stress | Ứng suất (vật lý); sự căng thẳng (tâm lý); áp lực |
| Verb | stress | Gây ứng suất; nhấn mạnh; làm căng thẳng |
| Adjective | stressed | Bị ứng suất; căng thẳng |
| Adjective | stressful | Gây căng thẳng, đầy áp lực |
| Noun | stressor | Yếu tố gây căng thẳng (tâm lý); tác nhân gây ứng suất (vật lý) |
| Adjective | unstressed | Không bị ứng suất; không căng thẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ứng suất tiếp tuyến thường liên quan đến lực cắt hoặc ma sát. Nó mô tả lực tác dụng theo hướng 'tiếp tuyến' với bề mặt, gây ra biến dạng hoặc trượt bề mặt. Khác với 'normal stress' (ứng suất pháp tuyến) là lực tác dụng vuông góc với bề mặt và gây ra nén hoặc kéo dãn.
Prepositions
Ứng suất tiếp tuyến *on* (trên) một bề mặt cụ thể. Ứng suất tiếp tuyến *to* (đến) một bề mặt, ám chỉ lực tác dụng lên bề mặt đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply tangential stress (áp dụng/tác động ứng suất tiếp tuyến)
-
induce induce tangential stress (gây ra/tạo ra ứng suất tiếp tuyến)
-
withstand withstand tangential stress (chịu đựng/chống lại ứng suất tiếp tuyến)
-
calculate calculate tangential stress (tính toán ứng suất tiếp tuyến)
-
measure measure tangential stress (đo lường ứng suất tiếp tuyến)
-
maximum maximum tangential stress (ứng suất tiếp tuyến tối đa)
-
high high tangential stress (ứng suất tiếp tuyến cao)
-
low low tangential stress (ứng suất tiếp tuyến thấp)
-
local local tangential stress (ứng suất tiếp tuyến cục bộ)
-
internal internal tangential stress (ứng suất tiếp tuyến bên trong)
Idioms
-
subject to tangential stress
Chịu tác động của ứng suất tiếp tuyến
"The bridge components are subject to tangential stress from traffic loads."
(Các bộ phận của cầu phải chịu tác động của ứng suất tiếp tuyến từ tải trọng giao thông.)
-
experience tangential stress
Trải qua/chịu ứng suất tiếp tuyến
"Materials in rotating machinery often experience tangential stress."
(Vật liệu trong máy móc quay thường trải qua ứng suất tiếp tuyến.)
-
resist tangential stress
Chống lại/kháng lại ứng suất tiếp tuyến
"Engineers design materials to resist tangential stress and prevent failure."
(Các kỹ sư thiết kế vật liệu để chống lại ứng suất tiếp tuyến và ngăn ngừa hỏng hóc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tangential stress
nounỨng suất tiếp tuyến, là một loại ứng suất tác dụng song song với một bề mặt, trái ngược với ứng suất pháp tuyến (tác dụng vuông góc với bề mặt).
"The tangential stress on the tire surface increases during braking."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The experiment measured a crucial force: tangential stress, which acts parallel to the surface. |
Thí nghiệm đã đo một lực quan trọng: ứng suất tiếp tuyến, lực này tác động song song với bề mặt. |
| Phủ định | The design was flawed: it did not account for tangential stress, leading to premature failure. |
Thiết kế bị lỗi: nó không tính đến ứng suất tiếp tuyến, dẫn đến hỏng hóc sớm. |
| Nghi vấn | Is tangential stress a factor in this scenario: specifically, the friction between the tires and the road? |
Ứng suất tiếp tuyến có phải là một yếu tố trong tình huống này không: cụ thể là, ma sát giữa lốp xe và mặt đường? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tangential stress".
