radical thinking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thinking that challenges accepted beliefs and traditional practices; thinking in a completely new and different way.
Vietnamese Meaning
Tư duy cấp tiến, tư duy vượt trội, tư duy đột phá; suy nghĩ thách thức các niềm tin và thực tiễn truyền thống được chấp nhận; suy nghĩ theo một cách hoàn toàn mới và khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company needs radical thinking to overcome the current crisis."
"Công ty cần tư duy cấp tiến để vượt qua cuộc khủng hoảng hiện tại."
-
"Radical thinking is essential for solving complex problems."
"Tư duy cấp tiến là cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp."
-
"Her radical thinking led to a breakthrough in the field."
"Tư duy cấp tiến của cô ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong lĩnh vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | radical | người cấp tiến, dấu căn (trong toán học), gốc hóa học |
| Adverb | radically | một cách triệt để, tận gốc, hoàn toàn |
| Verb | radicalize | cấp tiến hóa, cực đoan hóa |
| Noun | radicalism | chủ nghĩa cấp tiến |
| Noun | thought | suy nghĩ, tư tưởng |
| Noun | thinker | nhà tư tưởng |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, sâu sắc, trầm tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'radical thinking' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện khả năng suy nghĩ sáng tạo, đột phá để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những thay đổi lớn. Nó khác với 'critical thinking' (tư duy phản biện) ở chỗ tập trung vào việc tạo ra ý tưởng mới thay vì chỉ phân tích và đánh giá ý tưởng hiện có. Khác với 'conventional thinking' (tư duy thông thường), 'radical thinking' đi ngược lại những lối mòn đã được thiết lập.
Prepositions
Ví dụ: 'radical thinking in education' (tư duy cấp tiến trong giáo dục), 'radical thinking on climate change' (tư duy cấp tiến về biến đổi khí hậu), 'a shift towards radical thinking' (sự chuyển dịch hướng tới tư duy cấp tiến). Giới từ 'in' thường dùng khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể. 'On' thường dùng khi nói về một vấn đề cụ thể. 'Towards' chỉ hướng đến một sự thay đổi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuinely genuinely radical thinking (tư duy thực sự cấp tiến)
-
bold bold radical thinking (tư duy cấp tiến táo bạo)
-
unconventional unconventional radical thinking (tư duy cấp tiến độc đáo/khác thường)
-
fresh fresh radical thinking (tư duy cấp tiến mới mẻ)
-
encourage encourage radical thinking (khuyến khích tư duy cấp tiến)
-
embrace embrace radical thinking (tiếp nhận/ủng hộ tư duy cấp tiến)
-
foster foster radical thinking (nuôi dưỡng/thúc đẩy tư duy cấp tiến)
-
stimulate stimulate radical thinking (kích thích tư duy cấp tiến)
-
spirit of the spirit of radical thinking (tinh thần tư duy cấp tiến)
-
form of a form of radical thinking (một hình thức tư duy cấp tiến)
Idioms
-
spark radical thinking
khơi dậy tư duy cấp tiến
"The new challenge is designed to spark radical thinking among the team."
(Thử thách mới được thiết kế để khơi dậy tư duy cấp tiến trong đội.)
-
a push for radical thinking
sự thúc đẩy tư duy cấp tiến
"There's a strong push for radical thinking in the tech industry to find breakthrough solutions."
(Có một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho tư duy cấp tiến trong ngành công nghệ để tìm ra các giải pháp đột phá.)
-
challenge traditional views with radical thinking
thách thức những quan điểm truyền thống bằng tư duy cấp tiến
"Scientists are encouraged to challenge traditional views with radical thinking to advance knowledge."
(Các nhà khoa học được khuyến khích thách thức những quan điểm truyền thống bằng tư duy cấp tiến để phát triển kiến thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
radical thinking
cụm danh từTư duy cấp tiến, tư duy vượt trội, tư duy đột phá; suy nghĩ thách thức các niềm tin và thực tiễn truyền thống được chấp nhận; suy nghĩ theo một cách hoàn toàn mới và khác biệt.
"The company needs radical thinking to overcome the current crisis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical thinking".
