(Top Banner Ad)
radical thinking
C1
cụm danh từ C1 Kinh doanh, Tâm lý học, Triết học

radical thinking

UK: /ˈrædɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˈrædɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy cấp tiến tư duy đột phá tư duy vượt trội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking that challenges accepted beliefs and traditional practices; thinking in a completely new and different way.

Vietnamese Meaning

Tư duy cấp tiến, tư duy vượt trội, tư duy đột phá; suy nghĩ thách thức các niềm tin và thực tiễn truyền thống được chấp nhận; suy nghĩ theo một cách hoàn toàn mới và khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs radical thinking to overcome the current crisis."

    "Công ty cần tư duy cấp tiến để vượt qua cuộc khủng hoảng hiện tại."

  • "Radical thinking is essential for solving complex problems."

    "Tư duy cấp tiến là cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "Her radical thinking led to a breakthrough in the field."

    "Tư duy cấp tiến của cô ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong lĩnh vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radical người cấp tiến, dấu căn (trong toán học), gốc hóa học
Adverb radically một cách triệt để, tận gốc, hoàn toàn
Verb radicalize cấp tiến hóa, cực đoan hóa
Noun radicalism chủ nghĩa cấp tiến
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Noun thinker nhà tư tưởng
Adjective thoughtful chu đáo, sâu sắc, trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tâm lý học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wreh₂d-
Latin
radix
Late Latin
radicalis
Old French
radical
English
radical
Old English
þencan
English
thinking
English
radical thinking

Nguồn gốc 'Radical' và ý nghĩa 'tận gốc'

Từ 'radical' trong 'radical thinking' có nguồn gốc từ từ 'radix' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'rễ cây'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì thuộc về hoặc xuất phát từ rễ. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'cơ bản', 'tận gốc' hoặc 'triệt để'. Do đó, 'radical thinking' không chỉ đơn thuần là suy nghĩ khác biệt, mà còn là tư duy đi sâu vào bản chất, gốc rễ của vấn đề, thách thức những điều cơ bản nhất để tìm ra giải pháp hoặc ý tưởng mới hoàn toàn.

Usage Note

Cụm từ 'radical thinking' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện khả năng suy nghĩ sáng tạo, đột phá để giải quyết vấn đề hoặc tạo ra những thay đổi lớn. Nó khác với 'critical thinking' (tư duy phản biện) ở chỗ tập trung vào việc tạo ra ý tưởng mới thay vì chỉ phân tích và đánh giá ý tưởng hiện có. Khác với 'conventional thinking' (tư duy thông thường), 'radical thinking' đi ngược lại những lối mòn đã được thiết lập.

Prepositions

in on towards

Ví dụ: 'radical thinking in education' (tư duy cấp tiến trong giáo dục), 'radical thinking on climate change' (tư duy cấp tiến về biến đổi khí hậu), 'a shift towards radical thinking' (sự chuyển dịch hướng tới tư duy cấp tiến). Giới từ 'in' thường dùng khi đề cập đến một lĩnh vực cụ thể. 'On' thường dùng khi nói về một vấn đề cụ thể. 'Towards' chỉ hướng đến một sự thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radical thinking
  • genuinely genuinely radical thinking
    (tư duy thực sự cấp tiến)
  • bold bold radical thinking
    (tư duy cấp tiến táo bạo)
  • unconventional unconventional radical thinking
    (tư duy cấp tiến độc đáo/khác thường)
  • fresh fresh radical thinking
    (tư duy cấp tiến mới mẻ)
Verb + radical thinking
  • encourage encourage radical thinking
    (khuyến khích tư duy cấp tiến)
  • embrace embrace radical thinking
    (tiếp nhận/ủng hộ tư duy cấp tiến)
  • foster foster radical thinking
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy tư duy cấp tiến)
  • stimulate stimulate radical thinking
    (kích thích tư duy cấp tiến)
Noun + radical thinking
  • spirit of the spirit of radical thinking
    (tinh thần tư duy cấp tiến)
  • form of a form of radical thinking
    (một hình thức tư duy cấp tiến)

Idioms

  • spark radical thinking

    khơi dậy tư duy cấp tiến

    "The new challenge is designed to spark radical thinking among the team."

    (Thử thách mới được thiết kế để khơi dậy tư duy cấp tiến trong đội.)

  • a push for radical thinking

    sự thúc đẩy tư duy cấp tiến

    "There's a strong push for radical thinking in the tech industry to find breakthrough solutions."

    (Có một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho tư duy cấp tiến trong ngành công nghệ để tìm ra các giải pháp đột phá.)

  • challenge traditional views with radical thinking

    thách thức những quan điểm truyền thống bằng tư duy cấp tiến

    "Scientists are encouraged to challenge traditional views with radical thinking to advance knowledge."

    (Các nhà khoa học được khuyến khích thách thức những quan điểm truyền thống bằng tư duy cấp tiến để phát triển kiến thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radical thinking

cụm danh từ
Lật mặt

Tư duy cấp tiến, tư duy vượt trội, tư duy đột phá; suy nghĩ thách thức các niềm tin và thực tiễn truyền thống được chấp nhận; suy nghĩ theo một cách hoàn toàn mới và khác biệt.

"The company needs radical thinking to overcome the current crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical thinking".

Tư duy đổi mới và tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, tư duy cấp tiến (radical thinking) thường được ca ngợi như một động lực chính cho sự đổi mới, tiến bộ khoa học và xã hội. Nó liên quan đến việc đặt câu hỏi về hiện trạng, thách thức các giả định đã có và tìm kiếm những giải pháp hoàn toàn mới mẻ, vượt ra ngoài khuôn khổ truyền thống. Điều này đặc biệt thấy rõ trong các phong trào khai sáng, cách mạng công nghiệp và sự phát triển của Thung lũng Silicon, nơi sự đột phá luôn được đề cao.

Đối lập với bảo thủ

Tư duy cấp tiến thường được coi là đối lập với tư duy bảo thủ (conservative thinking). Trong khi tư duy bảo thủ tìm cách duy trì trật tự hiện có và những giá trị truyền thống, tư duy cấp tiến lại tìm cách thay đổi tận gốc rễ cấu trúc, hệ thống hoặc ý tưởng. Mặc dù đôi khi bị gắn với những thay đổi cực đoan, nhưng trong nhiều bối cảnh (như khoa học, công nghệ, nghệ thuật), nó là cần thiết để phá vỡ bế tắc và đạt được những bước nhảy vọt.