(Top Banner Ad)
unconventional thinking
C1
noun phrase C1 Tư duy sáng tạo, Kinh doanh, Tâm lý học

unconventional thinking

UK: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/ • US: /ˌʌnkənˈvenʃənəl ˈθɪŋkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy đột phá tư duy sáng tạo khác biệt tư duy ngoài khuôn khổ tư duy đổi mới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking that does not conform to accepted norms, standards, or traditions.

Vietnamese Meaning

Tư duy không tuân theo các chuẩn mực, tiêu chuẩn hoặc truyền thống được chấp nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Unconventional thinking is often necessary to solve complex problems."

    "Tư duy khác biệt thường cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp."

  • "The company encourages unconventional thinking to foster innovation."

    "Công ty khuyến khích tư duy khác biệt để thúc đẩy sự đổi mới."

  • "Her unconventional thinking led to a breakthrough in the research."

    "Tư duy khác biệt của cô ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun convention quy ước, hội nghị, tục lệ
Adjective conventional thông thường, theo quy ước
Adverb conventionally một cách thông thường, theo truyền thống
Adjective unconventional phi truyền thống, khác thường, độc đáo
Adverb unconventionally một cách phi truyền thống, khác lạ
Verb think suy nghĩ, nghĩ rằng
Noun thinker người tư duy, nhà tư tưởng
Noun thought suy nghĩ, ý nghĩ, tư tưởng
Noun thinking sự suy nghĩ, lối tư duy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tư duy sáng tạo, Kinh doanh, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥- (not)
Proto-Germanic
*un- (not)
Old English
un- (not)
Latin
con- (together)
Latin
venire (to come)
Latin
convenire (come together, agree)
Old French
convention (agreement, custom)
English
convention (custom, rule)
Proto-Germanic
*þankjaną (to think)
Old English
þencan (to think)
Modern English
unconventional thinking

Nguồn gốc của 'Unconventional'

Từ 'unconventional' được cấu tạo từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không', 'trái ngược') và 'conventional' (có nghĩa là 'theo quy ước, thông lệ'). 'Conventional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'convenire' (nghĩa là 'đến cùng nhau, đồng thuận'), từ đó hình thành ý nghĩa về các tập quán, quy tắc được chấp nhận chung. Vì vậy, 'unconventional' dùng để chỉ những điều không tuân thủ hoặc khác với những gì được coi là bình thường hay truyền thống.

Nguồn gốc của 'Thinking'

Từ 'thinking' là danh động từ của động từ 'think' (suy nghĩ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þencan'. Nó dùng để chỉ hành động của tâm trí khi tạo ra ý tưởng, đưa ra phán đoán, hoặc xem xét một vấn đề nào đó. Khi kết hợp với 'unconventional', nó tạo thành cụm từ mô tả một lối tư duy độc đáo, không theo lối mòn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự sáng tạo, đổi mới và khả năng nhìn nhận vấn đề từ những góc độ khác biệt. Nó thường được liên kết với việc giải quyết vấn đề một cách độc đáo và tạo ra những ý tưởng đột phá. Khác với 'conventional thinking' (tư duy thông thường) vốn tuân theo những khuôn mẫu có sẵn, 'unconventional thinking' tìm kiếm những giải pháp mới mẻ và đôi khi đi ngược lại với những gì được coi là 'đúng' hoặc 'hiển nhiên'.

Prepositions

in to

'in unconventional thinking' thường được dùng để chỉ việc ai đó có khả năng đặc biệt trong tư duy khác biệt. Ví dụ: 'He excels in unconventional thinking'. 'to unconventional thinking' thường chỉ sự tiếp cận một vấn đề bằng tư duy khác biệt. Ví dụ: 'The company is open to unconventional thinking'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unconventional thinking
  • bold bold unconventional thinking
    (tư duy phi truyền thống táo bạo)
  • creative creative unconventional thinking
    (tư duy phi truyền thống sáng tạo)
  • original original unconventional thinking
    (tư duy phi truyền thống độc đáo, nguyên bản)
  • radical radical unconventional thinking
    (tư duy phi truyền thống cấp tiến, đột phá)
  • fresh fresh unconventional thinking
    (tư duy phi truyền thống mới mẻ)
Verb + unconventional thinking
  • encourage encourage unconventional thinking
    (khuyến khích tư duy phi truyền thống)
  • foster foster unconventional thinking
    (nuôi dưỡng tư duy phi truyền thống)
  • promote promote unconventional thinking
    (thúc đẩy tư duy phi truyền thống)
  • embrace embrace unconventional thinking
    (đón nhận/áp dụng tư duy phi truyền thống)
  • require require unconventional thinking
    (đòi hỏi tư duy phi truyền thống)
  • demonstrate demonstrate unconventional thinking
    (thể hiện tư duy phi truyền thống)
Noun + unconventional thinking
  • the power of the power of unconventional thinking
    (sức mạnh của tư duy phi truyền thống)
  • an approach to an approach to unconventional thinking
    (một cách tiếp cận tư duy phi truyền thống)

Idioms

  • think outside the box

    suy nghĩ sáng tạo, suy nghĩ ngoài khuôn khổ/lối mòn

    "To solve this complex problem, we really need to think outside the box."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta thực sự cần phải suy nghĩ ngoài khuôn khổ.)

  • blue-sky thinking

    tư duy đột phá, tư duy không giới hạn (thường là không thực tế, nhưng đầy ý tưởng mới)

    "The team was encouraged to engage in some blue-sky thinking during the brainstorming session."

    (Nhóm được khuyến khích tham gia vào một số tư duy đột phá trong buổi động não.)

  • go against the grain

    làm trái với thông lệ, đi ngược lại đám đông

    "His decision to pursue art, despite his family's expectations, was an example of going against the grain."

    (Quyết định theo đuổi nghệ thuật của anh ấy, bất chấp kỳ vọng của gia đình, là một ví dụ về việc đi ngược lại với thông lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconventional thinking

noun phrase
Lật mặt

Tư duy không tuân theo các chuẩn mực, tiêu chuẩn hoặc truyền thống được chấp nhận.

"Unconventional thinking is often necessary to solve complex problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company fostered unconventional thinking to generate innovative solutions.
Công ty khuyến khích tư duy khác biệt để tạo ra các giải pháp sáng tạo.
Phủ định
They didn't embrace unconventional ideas, sticking to the traditional approach.
Họ đã không chấp nhận những ý tưởng khác biệt, mà vẫn tuân thủ cách tiếp cận truyền thống.
Nghi vấn
What unconventional strategies did they use to disrupt the market?
Họ đã sử dụng những chiến lược khác biệt nào để làm đảo lộn thị trường?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will approach the problem with unconventional thinking.
Cô ấy sẽ tiếp cận vấn đề bằng tư duy khác biệt.
Phủ định
They are not going to accept conventional solutions; they prefer unconventional approaches.
Họ sẽ không chấp nhận các giải pháp thông thường; họ thích những cách tiếp cận khác biệt hơn.
Nghi vấn
Will he use unconventional thinking to solve this complex puzzle?
Liệu anh ấy có sử dụng tư duy khác biệt để giải câu đố phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconventional thinking".

Sự Đổi Mới và Thung Lũng Silicon

Trong văn hóa công nghệ, đặc biệt là ở Thung Lũng Silicon (Silicon Valley), 'unconventional thinking' được đánh giá rất cao. Các công ty khởi nghiệp và gã khổng lồ công nghệ thường tìm kiếm những cá nhân có khả năng thách thức các ý tưởng truyền thống và đưa ra các giải pháp đột phá, tạo ra sản phẩm và dịch vụ mới mẻ, thay đổi thế giới.

Phá Vỡ Khuôn Mẫu và Tiến Bộ

Trong lịch sử, nhiều phát minh vĩ đại, các khám phá khoa học đột phá và những thay đổi xã hội quan trọng đều bắt nguồn từ 'unconventional thinking'. Những người dám nghĩ khác, dám đặt câu hỏi về hiện trạng thường là những người tiên phong, mở ra những con đường mới và thúc đẩy sự tiến bộ của nhân loại, dù ban đầu họ có thể bị coi là lập dị.