(Top Banner Ad)
radical treatment
C1
Tính từ + Danh từ C1 Y học

radical treatment

UK: /ˈrædɪkəl ˈtriːtmənt/ • US: /ˈrædɪkəl ˈtriːtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

điều trị triệt để điều trị tận gốc liệu pháp điều trị mạnh mẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drastic or extreme medical procedure or approach designed to completely eradicate a disease or condition, often involving significant risk or side effects.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc phương pháp điều trị y tế mạnh mẽ hoặc cực đoan được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn một căn bệnh hoặc tình trạng, thường liên quan đến rủi ro hoặc tác dụng phụ đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended radical treatment for the aggressive tumor."

    "Bác sĩ đã đề nghị phương pháp điều trị triệt để cho khối u ác tính."

  • "Radical treatment often has severe side effects."

    "Điều trị triệt để thường có tác dụng phụ nghiêm trọng."

  • "The patient underwent radical treatment to remove the cancerous cells."

    "Bệnh nhân đã trải qua điều trị triệt để để loại bỏ các tế bào ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radical Người cấp tiến; gốc, nguyên tố (trong hóa học, toán học)
Adjective radical Triệt để, tận gốc; cấp tiến
Adverb radically Một cách triệt để, căn bản
Verb treat Điều trị, xử lý; đối xử
Noun treatment Sự điều trị, phương pháp điều trị; sự đối xử

Synonyms

aggressive treatment (điều trị tích cực)intensive therapy (liệu pháp chuyên sâu)drastic measure (biện pháp quyết liệt)

Antonyms

conservative treatment (điều trị bảo tồn)palliative care (chăm sóc giảm nhẹ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radix (rễ cây)
Old French
radical (thuộc về gốc rễ)
Late Middle English
radical (đi đến gốc rễ hoặc nguồn gốc)

Nguồn gốc của 'radical'

Từ 'radical' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'radix', có nghĩa là 'rễ cây'. Ban đầu, nó mô tả những gì liên quan đến gốc rễ hoặc nền tảng. Khi kết hợp với 'treatment' (điều trị), 'radical treatment' ý chỉ một phương pháp điều trị đi sâu vào gốc rễ của vấn đề hoặc rất triệt để.

Sự kết hợp: 'Điều trị tận gốc'

Khi 'radical' kết hợp với 'treatment', cụm từ này không chỉ mang nghĩa một phương pháp điều trị 'cơ bản' mà còn ám chỉ một phương pháp 'cực đoan', 'triệt để' hoặc 'quyết liệt', thường được áp dụng cho các vấn đề nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp mạnh mẽ để giải quyết tận gốc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi các phương pháp điều trị thông thường không hiệu quả hoặc khi tình trạng bệnh rất nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh đến tính chất triệt để và đôi khi mạo hiểm của phương pháp điều trị. 'Radical' ở đây mang nghĩa là 'gốc rễ', 'hoàn toàn' chứ không phải 'cấp tiến' theo nghĩa chính trị. Nó ngụ ý rằng phương pháp điều trị này tấn công trực tiếp vào gốc rễ của vấn đề.

Prepositions

for of

'- Radical treatment for (disease/condition)': sử dụng để chỉ căn bệnh hoặc tình trạng mà phương pháp điều trị nhắm đến. Ví dụ: 'Radical treatment for cancer'.
'- Radical treatment of (body part/organ)': sử dụng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc cơ quan được điều trị. Ví dụ: 'Radical treatment of the prostate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + radical treatment
  • aggressive aggressive radical treatment
    (phương pháp điều trị triệt để và tích cực)
  • drastic drastic radical treatment
    (phương pháp điều trị triệt để và mạnh tay)
  • intensive intensive radical treatment
    (phương pháp điều trị triệt để và chuyên sâu)
Động từ + radical treatment
  • undergo undergo radical treatment
    (trải qua điều trị triệt để)
  • receive receive radical treatment
    (tiếp nhận điều trị triệt để)
  • require require radical treatment
    (đòi hỏi phải điều trị triệt để)
radical treatment + Giới từ
  • for radical treatment for cancer
    (điều trị triệt để cho bệnh ung thư)
  • of radical treatment of the problem
    (giải quyết triệt để vấn đề)

Idioms

  • undergo radical treatment

    trải qua một đợt điều trị triệt để/quyết liệt

    "She had to undergo radical treatment for her rare illness."

    (Cô ấy phải trải qua một đợt điều trị triệt để cho căn bệnh hiếm gặp của mình.)

  • require radical treatment

    đòi hỏi một phương pháp điều trị triệt để/tận gốc

    "This complex problem will require radical treatment to find a lasting solution."

    (Vấn đề phức tạp này sẽ đòi hỏi một phương pháp giải quyết tận gốc để tìm ra giải pháp lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radical treatment

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc phương pháp điều trị y tế mạnh mẽ hoặc cực đoan được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn một căn bệnh hoặc tình trạng, thường liên quan đến rủi ro hoặc tác dụng phụ đáng kể.

"The doctor recommended radical treatment for the aggressive tumor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor suggested radical treatment for her cancer.
Bác sĩ đề nghị phương pháp điều trị triệt để cho bệnh ung thư của cô ấy.
Phủ định
The doctor did not suggest radical treatment until other options were exhausted.
Bác sĩ đã không đề nghị phương pháp điều trị triệt để cho đến khi các lựa chọn khác đã cạn kiệt.
Nghi vấn
Did the patient agree to the radical treatment?
Bệnh nhân có đồng ý với phương pháp điều trị triệt để không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radical treatment".

Điều trị Y tế và Sự Quyết Liệt

'Radical treatment' thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là khi nói về các bệnh nghiêm trọng như ung thư. Nó ám chỉ một phương pháp điều trị rất mạnh mẽ, triệt để và đôi khi là xâm lấn (như phẫu thuật lớn, hóa trị liều cao), với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn căn bệnh hoặc nguyên nhân gốc rễ, dù có thể đi kèm với rủi ro hoặc tác dụng phụ lớn.

Giải quyết Vấn đề Tận gốc

Ngoài y tế, cụm từ này còn được dùng trong các ngữ cảnh khác để chỉ việc giải quyết một vấn đề từ gốc rễ, không chỉ là xử lý các triệu chứng. Ví dụ, một 'radical treatment' cho nền kinh tế có thể là những cải cách lớn, mang tính cách mạng để thay đổi cấu trúc cốt lõi, chứ không chỉ là các biện pháp tạm thời.