(Top Banner Ad)
radon
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật lý, Sức khỏe cộng đồng

radon

UK: /ˈreɪdɒn/ • US: /ˈreɪdɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

khí radon chất radon
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, tasteless, radioactive noble gas, formed by the decay of radium.

Vietnamese Meaning

Một chất khí hiếm, phóng xạ, không màu, không mùi, không vị, được hình thành do sự phân rã của radium.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Long-term exposure to radon increases the risk of lung cancer."

    "Tiếp xúc lâu dài với khí radon làm tăng nguy cơ ung thư phổi."

  • "Radon is a significant health hazard in many homes."

    "Radon là một mối nguy hiểm sức khỏe đáng kể trong nhiều ngôi nhà."

  • "Testing for radon is crucial, especially in areas with high uranium concentrations in the soil."

    "Kiểm tra radon là rất quan trọng, đặc biệt là ở những khu vực có nồng độ uranium cao trong đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radium Ra-đi (nguyên tố hóa học phóng xạ, là tiền chất của radon)
Adjective radioactive Phóng xạ (có tính chất của radon)
Noun radioactivity Tính phóng xạ (đặc tính của radon)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
English
radium
English
radon

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'radon' có nguồn gốc từ 'radium' (một nguyên tố phóng xạ) và hậu tố '-on', thường được dùng cho các khí hiếm (như neon, argon, krypton). Radon được phát hiện vào đầu thế kỷ 20 bởi Friedrich Ernst Dorn và sau đó được William Ramsay và Robert Whytlaw-Gray xác nhận, đặt tên, vì nó là sản phẩm phân rã của radium.

Usage Note

Radon là một nguyên tố hóa học được ký hiệu bằng Rn và có số nguyên tử là 86. Nó là một khí trơ (khí hiếm) và là một trong những chất phóng xạ nguy hiểm nhất đối với sức khỏe con người. Nó được tạo ra tự nhiên từ sự phân rã của uranium và thorium trong đất đá. Do đó, radon có thể xâm nhập vào các tòa nhà qua các vết nứt trên sàn nhà hoặc tường, hoặc qua các khe hở xung quanh đường ống và dây cáp.

Prepositions

exposure to levels of in

'Exposure to' chỉ mức độ tiếp xúc với khí radon. 'Levels of' chỉ nồng độ radon trong không khí hoặc đất. 'In' chỉ vị trí hoặc môi trường chứa radon (ví dụ: radon in the soil).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radon
  • high high radon levels
    (mức độ radon cao)
  • elevated elevated radon concentration
    (nồng độ radon tăng cao)
  • harmful harmful radon gas
    (khí radon độc hại)
Noun + radon
  • radon gas radon gas
    (khí radon)
  • radon test radon test kit
    (bộ dụng cụ kiểm tra radon)
  • radon mitigation radon mitigation system
    (hệ thống giảm thiểu radon)
Verb + radon
  • detect detect radon
    (phát hiện radon)
  • reduce reduce radon levels
    (giảm mức độ radon)
  • test for test for radon
    (kiểm tra radon)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radon

danh từ
Lật mặt

Một chất khí hiếm, phóng xạ, không màu, không mùi, không vị, được hình thành do sự phân rã của radium.

"Long-term exposure to radon increases the risk of lung cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Radon is a naturally occurring radioactive gas.
Radon là một loại khí phóng xạ tự nhiên.
Phủ định
There is no radon detected in this area.
Không phát hiện radon trong khu vực này.
Nghi vấn
Is radon a significant health hazard in older homes?
Radon có phải là một mối nguy hiểm sức khỏe đáng kể trong những ngôi nhà cũ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the old house had been properly ventilated, the radon level wouldn't be a health concern now.
Nếu ngôi nhà cũ đã được thông gió đúng cách, mức độ radon sẽ không phải là mối lo ngại về sức khỏe bây giờ.
Phủ định
If we hadn't tested the basement for radon, we wouldn't have known to install a mitigation system.
Nếu chúng tôi không kiểm tra radon trong tầng hầm, chúng tôi sẽ không biết để lắp đặt hệ thống giảm thiểu.
Nghi vấn
If the construction workers hadn't followed safety protocols, would they be experiencing the effects of radon exposure now?
Nếu công nhân xây dựng không tuân thủ các quy trình an toàn, liệu họ có đang trải qua những ảnh hưởng của việc tiếp xúc với radon bây giờ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Radon is a naturally occurring radioactive gas.
Radon là một loại khí phóng xạ tự nhiên.
Phủ định
There isn't any radon in this sample.
Không có radon trong mẫu này.
Nghi vấn
Where does radon typically accumulate in a house?
Radon thường tích tụ ở đâu trong một ngôi nhà?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about the dangers of radon before buying this house.
Tôi ước tôi đã biết về sự nguy hiểm của radon trước khi mua căn nhà này.
Phủ định
If only the previous owners hadn't concealed the high radon levels.
Giá mà những người chủ trước đây không che giấu mức radon cao.
Nghi vấn
If only the inspector could have detected the radon earlier, would we still have bought it?
Giá mà người kiểm tra đã có thể phát hiện ra radon sớm hơn, liệu chúng ta có còn mua nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radon".

Nguy cơ ung thư phổi

Radon là nguyên nhân hàng đầu gây ung thư phổi ở những người không hút thuốc và là nguyên nhân thứ hai tổng thể sau thuốc lá. Việc tiếp xúc lâu dài với radon trong nhà có thể làm tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

Kiểm tra và giảm thiểu tại nhà

Vì radon không màu, không mùi, không vị, cách duy nhất để biết nồng độ radon trong nhà là kiểm tra. Nhiều quốc gia khuyến khích hoặc yêu cầu kiểm tra radon trong nhà ở, đặc biệt là ở các khu vực có nguy cơ cao, và thực hiện các biện pháp giảm thiểu nếu cần thiết.