(Top Banner Ad)
noble gas
B2
noun B2 Chemistry

noble gas

UK: /ˌnəʊbəl ˈɡæs/ • US: /ˌnoʊbəl ˈɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí hiếm khí trơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the chemically inert gaseous elements of group 18 of the periodic table (helium, neon, argon, krypton, xenon, and radon).

Vietnamese Meaning

Bất kỳ nguyên tố khí trơ nào thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn (heli, neon, argon, krypton, xenon và radon).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Helium is a noble gas used in balloons."

    "Heli là một khí trơ được sử dụng trong bóng bay."

  • "Noble gases are used in lighting and other applications due to their inertness."

    "Các khí trơ được sử dụng trong chiếu sáng và các ứng dụng khác do tính trơ của chúng."

  • "The discovery of noble gases expanded our understanding of chemical bonding."

    "Việc phát hiện ra các khí trơ đã mở rộng sự hiểu biết của chúng ta về liên kết hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective noble cao quý, quý tộc
Noun gas khí, chất khí
Adjective gaseous ở thể khí, có tính chất khí
Noun nobility sự cao quý; giới quý tộc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nobilis
Old French
noble
English
noble
Dutch
gas
German
Edelgas
English
noble gas

Nguồn gốc tên gọi "noble gas"

Thuật ngữ "noble gas" (khí hiếm) được nhà hóa học người Đức Hugo Erdmann đặt ra vào năm 1898 với tên gốc tiếng Đức là "Edelgas". Từ "Edel" trong tiếng Đức có nghĩa là "quý tộc" hoặc "cao quý", tương tự như "noble" trong tiếng Anh. Tên gọi này phản ánh đặc tính hóa học đặc biệt của nhóm khí này: chúng rất ít hoặc hoàn toàn không phản ứng với các nguyên tố khác, giống như giới quý tộc thường giữ khoảng cách và không hòa nhập với tầng lớp bình dân. Trước đó, chúng còn được gọi là "inert gases" (khí trơ) do tính chất không phản ứng này.

Usage Note

Thuật ngữ 'noble' (cao quý) được dùng để chỉ sự trơ về mặt hóa học, tức là chúng rất ít phản ứng với các chất khác. Chúng còn được gọi là khí hiếm (rare gases) mặc dù không phải lúc nào chúng cũng hiếm gặp, đặc biệt là argon trong khí quyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noble gas
  • inert inert noble gas
    (khí hiếm trơ)
  • unreactive unreactive noble gas
    (khí hiếm không phản ứng)
  • lightest lightest noble gas (helium)
    (khí hiếm nhẹ nhất (heli))
Noun + noble gas
  • properties of properties of noble gases
    (tính chất của các khí hiếm)
  • group of group of noble gases
    (nhóm các khí hiếm)
  • detection of detection of noble gases
    (sự phát hiện khí hiếm)
Verb + noble gas
  • contain contain noble gases
    (chứa các khí hiếm)
  • purify purify noble gases
    (tinh chế khí hiếm)

Idioms

  • noble gas configuration

    cấu hình electron của khí hiếm (chỉ cấu hình electron bền vững của các nguyên tố)

    "Many elements tend to achieve a noble gas configuration through chemical reactions."

    (Nhiều nguyên tố có xu hướng đạt được cấu hình electron của khí hiếm thông qua các phản ứng hóa học.)

  • noble gas element

    nguyên tố khí hiếm (một nguyên tố thuộc nhóm khí hiếm)

    "Neon is a noble gas element used in bright signs."

    (Neon là một nguyên tố khí hiếm được sử dụng trong các biển hiệu sáng.)

  • noble gas compound

    hợp chất khí hiếm (các hợp chất hiếm gặp mà khí hiếm tạo thành)

    "The first noble gas compound, xenon hexafluoroplatinate, was synthesized in 1962."

    (Hợp chất khí hiếm đầu tiên, xenon hexafluoroplatinate, được tổng hợp vào năm 1962.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noble gas

noun
Lật mặt

Bất kỳ nguyên tố khí trơ nào thuộc nhóm 18 của bảng tuần hoàn (heli, neon, argon, krypton, xenon và radon).

"Helium is a noble gas used in balloons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noble gas".

Ý nghĩa của từ "noble" trong tên gọi

Tính từ "noble" (cao quý, quý tộc) được chọn để đặt tên cho nhóm khí này không chỉ là sự ngẫu nhiên. Nó ám chỉ đến đặc tính hóa học nổi bật của chúng: sự 'cao quý' về mặt hóa học, tức là chúng không dễ dàng kết hợp hay phản ứng với các nguyên tố 'bình thường' khác. Điều này phản ánh một quan niệm cổ điển về tầng lớp quý tộc, những người được cho là tách biệt và không hòa nhập với xã hội bình dân.

Ứng dụng trong đời sống và công nghệ

Mặc dù có tên là "khí hiếm", chúng lại có nhiều ứng dụng quan trọng. Ví dụ, khí Neon được sử dụng để tạo ra các biển hiệu đèn neon rực rỡ sắc màu, khí Argon dùng trong bóng đèn sợi đốt và hàn hồ quang để bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa. Helium được dùng để bơm bóng bay và làm mát nam châm siêu dẫn trong máy MRI. Sự 'trơ' của chúng lại là một ưu điểm lớn trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao.