(Top Banner Ad)
white-water rafting
B2
Noun B2 Du lịch, Thể thao mạo hiểm

white-water rafting

UK: /ˈwaɪtˌwɔːtə ˈræftɪŋ/ • US: /ˈwaɪtˌwɔtər ˈræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chèo bè vượt thác đi bè vượt thác thể thao chèo bè vượt thác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of travelling down a river in an inflatable boat.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động đi bè trên sông có dòng chảy xiết, nhiều ghềnh thác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went white-water rafting on the Colorado River."

    "Chúng tôi đã đi bè vượt thác trên sông Colorado."

  • "White-water rafting is a popular activity for tourists visiting the area."

    "Chèo bè vượt thác là một hoạt động phổ biến cho khách du lịch đến thăm khu vực này."

  • "The company offers guided white-water rafting tours."

    "Công ty cung cấp các tour chèo bè vượt thác có hướng dẫn viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raft chiếc bè, thuyền nan
Verb raft đi bè, vận chuyển bằng bè
Noun rafting môn thể thao đi bè
Noun rafter người đi bè (thường là người hướng dẫn hoặc tham gia môn đi bè vượt thác)
Adjective white-water có ghềnh thác, nước xiết (dùng để mô tả sông, dòng nước)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao mạo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

English
white (adj)
English
water (n)
English
white-water (adj)
Old Norse
raptr (log)
English
raft (n/v)
English
rafting (gerund)
English
white-water rafting

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'white-water rafting' được ghép từ 'white-water' (nghĩa đen là 'nước trắng', ý chỉ dòng nước xiết, sủi bọt tung trắng xóa ở ghềnh thác) và 'rafting' (môn thể thao đi bè). 'White-water' bắt đầu được dùng vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để mô tả những dòng sông có ghềnh thác. Môn 'rafting' bắt đầu phổ biến như một hoạt động giải trí mạo hiểm từ giữa thế kỷ 20. Ghép lại, 'white-water rafting' miêu tả chính xác môn thể thao đi bè vượt những dòng nước xiết, tạo cảm giác mạnh và đầy thử thách.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một hoạt động giải trí và thể thao mạo hiểm cụ thể, liên quan đến việc chèo thuyền (raft) trên những đoạn sông có dòng chảy mạnh, tạo ra bọt trắng (white water) do dòng nước va vào đá và chướng ngại vật. Khác với 'rafting' đơn thuần (có thể trên sông êm đềm hơn), 'white-water rafting' nhấn mạnh tính chất mạo hiểm và kỹ năng cần thiết.

Prepositions

on down

'on a white-water rafting trip': nói về việc tham gia vào một chuyến đi. 'down a river doing white-water rafting': nói về việc thực hiện hoạt động này trên một con sông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white-water rafting
  • go go white-water rafting
    (đi bè vượt thác)
  • try try white-water rafting
    (thử đi bè vượt thác)
  • enjoy enjoy white-water rafting
    (thích thú với môn đi bè vượt thác)
  • experience experience white-water rafting
    (trải nghiệm đi bè vượt thác)
Adjective + white-water rafting
  • exciting an exciting white-water rafting trip
    (một chuyến đi bè vượt thác đầy phấn khích)
  • thrilling a thrilling white-water rafting adventure
    (một cuộc phiêu lưu đi bè vượt thác ly kỳ, rợn người)
  • challenging challenging white-water rafting conditions
    (điều kiện đi bè vượt thác đầy thử thách)
Noun + white-water rafting
  • a white-water rafting a white-water rafting trip
    (một chuyến đi bè vượt thác)
  • a white-water rafting a white-water rafting guide
    (hướng dẫn viên đi bè vượt thác)
  • the white-water rafting the white-water rafting season
    (mùa đi bè vượt thác)

Idioms

  • Go white-water rafting

    Tham gia môn đi bè vượt thác (là một cách diễn đạt phổ biến nhất cho hành động này).

    "We're planning to go white-water rafting next summer in Colorado."

    (Chúng tôi đang lên kế hoạch đi bè vượt thác vào mùa hè tới ở Colorado.)

  • A white-water rafting adventure

    Một cuộc phiêu lưu đi bè vượt thác (nhấn mạnh tính mạo hiểm, khám phá và trải nghiệm).

    "Our white-water rafting adventure through the canyon was truly unforgettable."

    (Cuộc phiêu lưu đi bè vượt thác của chúng tôi qua hẻm núi thực sự khó quên.)

  • Brave the white water

    Dũng cảm đương đầu với dòng nước xiết (ám chỉ sự can đảm, không ngại đối mặt với thử thách trong môn thể thao này).

    "You need a lot of courage and skill to brave the white water rapids safely."

    (Bạn cần rất nhiều lòng dũng cảm và kỹ năng để đương đầu với những ghềnh thác nước xiết một cách an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white-water rafting

Noun
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động đi bè trên sông có dòng chảy xiết, nhiều ghềnh thác.

"We went white-water rafting on the Colorado River."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white-water rafting".

Môn thể thao mạo hiểm và tinh thần đồng đội

Đi bè vượt thác là một môn thể thao ngoài trời mạo hiểm rất phổ biến ở các nước phương Tây và những khu vực có sông suối với ghềnh thác tự nhiên. Hoạt động này không chỉ mang lại cảm giác phấn khích mạnh mẽ mà còn đòi hỏi tinh thần đồng đội cao giữa những người tham gia để điều khiển bè vượt qua các ghềnh thác. Nó thường được coi là biểu tượng của sự đối mặt với thử thách, rèn luyện kỹ năng sinh tồn và kết nối với thiên nhiên hoang dã.

Hệ thống phân loại độ khó của ghềnh thác

Trong môn đi bè vượt thác, các ghềnh thác nước xiết được phân loại theo thang điểm quốc tế từ Class I (dễ nhất, ít nguy hiểm) đến Class VI (cực kỳ nguy hiểm, gần như không thể vượt qua, thường chỉ dành cho các chuyên gia). Hệ thống này giúp người tham gia và các công ty du lịch đánh giá mức độ rủi ro và chọn lựa tuyến đường phù hợp với kỹ năng và kinh nghiệm của mình, đảm bảo an toàn tối đa khi trải nghiệm môn thể thao này.