(Top Banner Ad)
raft
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Du lịch, Hàng hải

raft

UK: /rɑːft/ • US: /ræft/

Nghĩa tiếng Việt

mảng (gỗ, tre)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat structure for support or transport over water, typically made of planks fastened together.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc phẳng dùng để hỗ trợ hoặc vận chuyển trên mặt nước, thường được làm từ các tấm ván ghép lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They built a raft to cross the river."

    "Họ đóng một chiếc bè để vượt sông."

  • "The refugees used a makeshift raft to escape the island."

    "Những người tị nạn đã dùng một chiếc bè tự chế để trốn khỏi hòn đảo."

  • "White-water rafting is a popular activity in the summer."

    "Chèo bè vượt thác là một hoạt động phổ biến vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun raft Cái bè (một phương tiện nổi được làm từ các khúc gỗ hoặc vật liệu khác buộc lại); Một số lượng lớn, một đống.
Verb raft Chèo bè, đi bằng bè.
Noun rafting Môn chèo bè vượt thác; hoạt động chèo bè.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
raptr
Middle English
raft

Nguồn gốc đơn giản của 'Raft'

Từ 'raft' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'raptr' trong tiếng Na Uy cổ, có nghĩa là 'xà nhà' hoặc 'cột'. Điều này phản ánh hình thức ban đầu của bè: một cấu trúc đơn giản được tạo thành từ các thân cây hoặc gỗ buộc lại với nhau để tạo thành một phương tiện nổi trên mặt nước. Nét mộc mạc và thiết thực này vẫn còn nguyên vẹn trong ý nghĩa của từ ngày nay.

Usage Note

Từ 'raft' thường được dùng để chỉ một phương tiện di chuyển đơn giản, thô sơ trên nước, có thể làm từ gỗ, tre hoặc vật liệu nổi khác. Nó khác với 'boat' (thuyền) vì thuyền thường có cấu trúc phức tạp hơn và được thiết kế để di chuyển hiệu quả hơn trên nước. 'Raft' cũng khác với 'ferry' (phà) vì phà là phương tiện lớn hơn, thường chở người và xe cộ qua sông hoặc eo biển.

Prepositions

on in down

'On a raft' chỉ vị trí trên bè. 'In a raft' ít phổ biến hơn, có thể ám chỉ việc ở trong một bè lớn có khoang hoặc không gian bên trong. 'Down the river on a raft' chỉ hướng di chuyển theo dòng sông trên bè.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raft
  • makeshift a makeshift raft
    (một cái bè tạm bợ)
  • inflatable an inflatable raft
    (một cái bè phao)
  • large a large raft
    (một cái bè lớn)
Verb + raft
  • build to build a raft
    (xây một cái bè)
  • paddle to paddle a raft
    (chèo một cái bè)
  • launch to launch a raft
    (hạ thủy một cái bè)
Noun + raft
  • life a life raft
    (một cái bè cứu sinh)
  • river a river raft
    (một cái bè trên sông)

Idioms

  • a raft of something

    Một số lượng lớn, một đống (thường là vấn đề, biện pháp, hoặc thông tin).

    "The government introduced a raft of new measures to tackle pollution."

    (Chính phủ đã đưa ra một loạt các biện pháp mới để giải quyết ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raft

danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc phẳng dùng để hỗ trợ hoặc vận chuyển trên mặt nước, thường được làm từ các tấm ván ghép lại với nhau.

"They built a raft to cross the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raft".

Chuyến thám hiểm Kon-Tiki

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về bè là chuyến thám hiểm Kon-Tiki năm 1947. Nhà thám hiểm Thor Heyerdahl và phi hành đoàn của ông đã vượt Thái Bình Dương trên một chiếc bè làm từ gỗ balsa, để chứng minh rằng người Polynesia cổ đại có thể đã đến các đảo từ Nam Mỹ. Chuyến đi này là biểu tượng của sự kiên cường và tinh thần khám phá.

Chèo bè vượt thác (White-water rafting)

Chèo bè vượt thác là một môn thể thao mạo hiểm phổ biến, trong đó những người tham gia đi xuôi dòng trên các con sông có dòng chảy xiết bằng bè bơm hơi. Môn thể thao này đòi hỏi sự phối hợp nhóm và kỹ năng điều khiển bè, mang lại trải nghiệm đầy phấn khích giữa thiên nhiên hoang dã.