railfan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is enthusiastically interested in railways.
Vietnamese Meaning
Một người có sự quan tâm và đam mê lớn đối với đường sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a railfan who spends his weekends photographing trains."
"Anh ấy là một người đam mê đường sắt, người dành những ngày cuối tuần để chụp ảnh tàu hỏa."
-
"The railfans gathered at the station to see the steam engine."
"Những người hâm mộ đường sắt tập trung tại nhà ga để xem đầu máy hơi nước."
-
"Many railfans are also interested in the history of railroads."
"Nhiều người đam mê đường sắt cũng quan tâm đến lịch sử của đường sắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | railfan | Người hâm mộ, người yêu thích tàu hỏa; người đam mê đường sắt. |
| Noun (Gerund) | railfanning | Hoạt động ngắm, chụp ảnh, nghiên cứu hoặc theo dõi tàu hỏa và đường sắt. |
| Adjective | railfan | Thuộc về hoặc liên quan đến người hâm mộ tàu hỏa (ví dụ: railfan community - cộng đồng người hâm mộ tàu hỏa). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'railfan' thường được sử dụng để chỉ những người có sở thích đặc biệt và sâu sắc về đường sắt, bao gồm tàu hỏa, đường ray, lịch sử đường sắt, và các khía cạnh kỹ thuật liên quan. Mức độ quan tâm có thể khác nhau, từ việc đơn giản là thích xem tàu hỏa đến việc thu thập các vật phẩm liên quan đến đường sắt, chụp ảnh, hoặc thậm chí tham gia vào các hoạt động bảo tồn đường sắt lịch sử. 'Trainspotter' cũng là một thuật ngữ liên quan nhưng có thể mang ý nghĩa hẹp hơn, thường chỉ những người ghi lại thông tin chi tiết về các đoàn tàu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid railfan (một người hâm mộ tàu hỏa cuồng nhiệt)
-
dedicated a dedicated railfan (một người hâm mộ tàu hỏa tận tâm)
-
passionate a passionate railfan (một người hâm mộ tàu hỏa đầy nhiệt huyết)
-
become become a railfan (trở thành một người hâm mộ tàu hỏa)
-
meet meet a railfan (gặp gỡ một người hâm mộ tàu hỏa)
-
railfan the railfan community (cộng đồng những người hâm mộ tàu hỏa)
-
railfan a railfan event (một sự kiện dành cho người hâm mộ tàu hỏa)
Idioms
-
catch the railfan bug
bị cuốn hút, phát triển niềm đam mê với tàu hỏa
"After visiting a steam railway, he really caught the railfan bug and started collecting train models."
(Sau khi ghé thăm một tuyến đường sắt hơi nước, anh ấy thực sự bị cuốn hút bởi tàu hỏa và bắt đầu sưu tập mô hình tàu.)
-
a railfan's dream
điều mơ ước, điều lý tưởng đối với một người hâm mộ tàu hỏa
"The new high-speed rail line opening in Japan is a railfan's dream."
(Tuyến đường sắt cao tốc mới khai trương ở Nhật Bản là giấc mơ của mọi người hâm mộ tàu hỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railfan
nounMột người có sự quan tâm và đam mê lớn đối với đường sắt.
"He's a railfan who spends his weekends photographing trains."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I were a railfan so I could travel the country by train. |
Tôi ước mình là một người yêu thích đường sắt để có thể đi du lịch khắp đất nước bằng tàu hỏa. |
| Phủ định | If only I weren't such a casual observer; I wish I had the dedication of a true railfan. |
Giá mà tôi không phải là một người quan sát thông thường; Tôi ước mình có sự tận tâm của một người yêu thích đường sắt thực thụ. |
| Nghi vấn | If only he could be a railfan; wish he had more time for his hobbies? |
Giá mà anh ấy có thể là một người yêu thích đường sắt; ước gì anh ấy có nhiều thời gian hơn cho sở thích của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railfan".
