(Top Banner Ad)
railfan
B2
noun B2 Hobbies

railfan

UK: /ˈreɪlˌfæn/ • US: /ˈreɪlˌfæn/

Nghĩa tiếng Việt

người yêu đường sắt người hâm mộ đường sắt tín đồ đường sắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is enthusiastically interested in railways.

Vietnamese Meaning

Một người có sự quan tâm và đam mê lớn đối với đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a railfan who spends his weekends photographing trains."

    "Anh ấy là một người đam mê đường sắt, người dành những ngày cuối tuần để chụp ảnh tàu hỏa."

  • "The railfans gathered at the station to see the steam engine."

    "Những người hâm mộ đường sắt tập trung tại nhà ga để xem đầu máy hơi nước."

  • "Many railfans are also interested in the history of railroads."

    "Nhiều người đam mê đường sắt cũng quan tâm đến lịch sử của đường sắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun railfan Người hâm mộ, người yêu thích tàu hỏa; người đam mê đường sắt.
Noun (Gerund) railfanning Hoạt động ngắm, chụp ảnh, nghiên cứu hoặc theo dõi tàu hỏa và đường sắt.
Adjective railfan Thuộc về hoặc liên quan đến người hâm mộ tàu hỏa (ví dụ: railfan community - cộng đồng người hâm mộ tàu hỏa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hobbies

Etymology (Nguồn gốc)

English
rail
English
fan
English
railfan

Nguồn gốc của 'railfan'

Từ 'railfan' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'rail' (viết tắt của 'railroad' hoặc 'railway', nghĩa là đường sắt hoặc tàu hỏa) và 'fan' (nghĩa là người hâm mộ, người yêu thích). Nó xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 20 để chỉ những người có niềm đam mê sâu sắc với tàu hỏa, đường sắt và mọi thứ liên quan đến chúng.

Usage Note

Thuật ngữ 'railfan' thường được sử dụng để chỉ những người có sở thích đặc biệt và sâu sắc về đường sắt, bao gồm tàu hỏa, đường ray, lịch sử đường sắt, và các khía cạnh kỹ thuật liên quan. Mức độ quan tâm có thể khác nhau, từ việc đơn giản là thích xem tàu hỏa đến việc thu thập các vật phẩm liên quan đến đường sắt, chụp ảnh, hoặc thậm chí tham gia vào các hoạt động bảo tồn đường sắt lịch sử. 'Trainspotter' cũng là một thuật ngữ liên quan nhưng có thể mang ý nghĩa hẹp hơn, thường chỉ những người ghi lại thông tin chi tiết về các đoàn tàu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + railfan
  • avid an avid railfan
    (một người hâm mộ tàu hỏa cuồng nhiệt)
  • dedicated a dedicated railfan
    (một người hâm mộ tàu hỏa tận tâm)
  • passionate a passionate railfan
    (một người hâm mộ tàu hỏa đầy nhiệt huyết)
Động từ + railfan
  • become become a railfan
    (trở thành một người hâm mộ tàu hỏa)
  • meet meet a railfan
    (gặp gỡ một người hâm mộ tàu hỏa)
Cụm danh từ với railfan
  • railfan the railfan community
    (cộng đồng những người hâm mộ tàu hỏa)
  • railfan a railfan event
    (một sự kiện dành cho người hâm mộ tàu hỏa)

Idioms

  • catch the railfan bug

    bị cuốn hút, phát triển niềm đam mê với tàu hỏa

    "After visiting a steam railway, he really caught the railfan bug and started collecting train models."

    (Sau khi ghé thăm một tuyến đường sắt hơi nước, anh ấy thực sự bị cuốn hút bởi tàu hỏa và bắt đầu sưu tập mô hình tàu.)

  • a railfan's dream

    điều mơ ước, điều lý tưởng đối với một người hâm mộ tàu hỏa

    "The new high-speed rail line opening in Japan is a railfan's dream."

    (Tuyến đường sắt cao tốc mới khai trương ở Nhật Bản là giấc mơ của mọi người hâm mộ tàu hỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railfan

noun
Lật mặt

Một người có sự quan tâm và đam mê lớn đối với đường sắt.

"He's a railfan who spends his weekends photographing trains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a railfan so I could travel the country by train.
Tôi ước mình là một người yêu thích đường sắt để có thể đi du lịch khắp đất nước bằng tàu hỏa.
Phủ định
If only I weren't such a casual observer; I wish I had the dedication of a true railfan.
Giá mà tôi không phải là một người quan sát thông thường; Tôi ước mình có sự tận tâm của một người yêu thích đường sắt thực thụ.
Nghi vấn
If only he could be a railfan; wish he had more time for his hobbies?
Giá mà anh ấy có thể là một người yêu thích đường sắt; ước gì anh ấy có nhiều thời gian hơn cho sở thích của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railfan".

Cộng đồng Railfan Toàn cầu

Những người hâm mộ tàu hỏa, hay 'railfan', hình thành một cộng đồng toàn cầu rộng lớn và đa dạng. Họ thường xuyên chia sẻ kiến thức, ảnh chụp, video về tàu hỏa, và tham gia các sự kiện, triển lãm đường sắt. Sự đam mê này không chỉ giới hạn ở việc ngắm tàu mà còn mở rộng sang lịch sử đường sắt, công nghệ kỹ thuật, và bảo tồn các di sản tàu hỏa.

Các Hoạt động chính của Railfan

Các hoạt động phổ biến của railfan bao gồm 'trainspotting' (quan sát và ghi lại thông tin về các chuyến tàu), chụp ảnh và quay video tàu hỏa (thường ở các địa điểm đẹp hoặc chiến lược), xây dựng mô hình đường sắt thu nhỏ, sưu tầm đồ lưu niệm liên quan đến tàu hỏa, và nghiên cứu lịch sử đường sắt. Đối với nhiều người, đây là một sở thích đòi hỏi sự kiên nhẫn, kiến thức và niềm đam mê thực sự.