(Top Banner Ad)
rolling stock
B2
noun B2 Đường sắt, Giao thông vận tải

rolling stock

UK: /ˈrəʊlɪŋ ˈstɒk/ • US: /ˈroʊlɪŋ ˈstɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

động sản đường sắt phương tiện vận tải đường sắt các loại xe goòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Railway vehicles including locomotives, railroad cars, passenger cars, freight cars, and other vehicles that move on the rails.

Vietnamese Meaning

Các phương tiện đường sắt bao gồm đầu máy, toa xe, xe chở khách, xe chở hàng và các phương tiện khác di chuyển trên đường ray.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in new rolling stock to improve efficiency."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào rolling stock mới để cải thiện hiệu quả."

  • "The museum has a large collection of historical rolling stock."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các rolling stock lịch sử."

  • "The railway company is modernizing its rolling stock to reduce emissions."

    "Công ty đường sắt đang hiện đại hóa rolling stock của mình để giảm lượng khí thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, di chuyển
Noun roller con lăn, trục lăn
Verb stock tích trữ, dự trữ, cung cấp
Noun stockpile kho dự trữ, sự tích trữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đường sắt, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
roller
Old English
stoc
English
rolling stock

Nguồn gốc của 'rolling stock'

Cụm từ 'rolling stock' ra đời vào giữa thế kỷ 19 ở Anh, trong bối cảnh cách mạng công nghiệp và sự phát triển mạnh mẽ của đường sắt. Thành phần 'rolling' (lăn, di chuyển) chỉ chuyển động của các phương tiện trên đường ray. Thành phần 'stock' (hàng hóa, kho dự trữ) ban đầu dùng để chỉ tài sản hoặc tổng số hàng hóa của một doanh nghiệp. Khi ghép lại, 'rolling stock' có nghĩa là tổng thể các phương tiện di chuyển trên đường sắt (như đầu máy, toa xe khách, toa xe hàng) thuộc sở hữu hoặc được sử dụng bởi một công ty đường sắt.

Usage Note

Thuật ngữ 'rolling stock' dùng để chỉ chung tất cả các loại phương tiện có bánh xe được thiết kế để di chuyển trên đường ray. Nó bao gồm cả những phương tiện tự hành (như đầu máy) và những phương tiện được kéo (như toa xe khách hoặc toa xe hàng). Sự khác biệt chính với 'rail infrastructure' (cơ sở hạ tầng đường sắt) là rolling stock *di chuyển*, trong khi cơ sở hạ tầng thì cố định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rolling stock
  • new new rolling stock
    (phương tiện đường sắt mới)
  • old old rolling stock
    (phương tiện đường sắt cũ)
  • modern modern rolling stock
    (phương tiện đường sắt hiện đại)
  • heavy heavy rolling stock
    (phương tiện đường sắt hạng nặng (đầu máy, toa hàng lớn))
  • damaged damaged rolling stock
    (phương tiện đường sắt bị hư hại)
  • passenger passenger rolling stock
    (toa xe khách)
  • freight freight rolling stock
    (toa xe chở hàng)
Verb + rolling stock
  • manufacture manufacture rolling stock
    (sản xuất phương tiện đường sắt)
  • maintain maintain rolling stock
    (bảo trì phương tiện đường sắt)
  • operate operate rolling stock
    (vận hành phương tiện đường sắt)
  • acquire acquire rolling stock
    (mua sắm/mua lại phương tiện đường sắt)
  • upgrade upgrade rolling stock
    (nâng cấp phương tiện đường sắt)
Noun + rolling stock (as modifier)
  • railway railway rolling stock
    (phương tiện giao thông đường sắt)
  • the company's the company's rolling stock
    (đội phương tiện đường sắt của công ty)

Idioms

  • railway rolling stock

    phương tiện giao thông đường sắt (tổng hợp các loại tàu, toa xe, đầu máy)

    "The new railway rolling stock will significantly improve public transport."

    (Các phương tiện giao thông đường sắt mới sẽ cải thiện đáng kể giao thông công cộng.)

  • rolling stock fleet

    đội phương tiện đường sắt (tập hợp tất cả các phương tiện di chuyển trên đường ray thuộc sở hữu hoặc quản lý)

    "The company invested heavily in modernizing its rolling stock fleet."

    (Công ty đã đầu tư mạnh vào việc hiện đại hóa đội phương tiện đường sắt của mình.)

  • heavy rolling stock

    phương tiện đường sắt hạng nặng (thường chỉ đầu máy hoặc toa hàng lớn)

    "Special tracks are required to accommodate heavy rolling stock."

    (Cần có đường ray đặc biệt để chứa các phương tiện đường sắt hạng nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rolling stock

noun
Lật mặt

Các phương tiện đường sắt bao gồm đầu máy, toa xe, xe chở khách, xe chở hàng và các phương tiện khác di chuyển trên đường ray.

"The company invested heavily in new rolling stock to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railway company will invest in new rolling stock next year.
Công ty đường sắt sẽ đầu tư vào các đoàn tàu mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to replace all the rolling stock this year due to budget constraints.
Họ sẽ không thay thế toàn bộ đoàn tàu trong năm nay do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the new rolling stock improve the efficiency of the train service?
Liệu các đoàn tàu mới có cải thiện hiệu quả của dịch vụ tàu hỏa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the new regulations, the company had already purchased a large amount of rolling stock.
Trước khi có các quy định mới, công ty đã mua một lượng lớn phương tiện vận tải đường sắt.
Phủ định
The railway company had not invested in new rolling stock for many years before the accident occurred.
Công ty đường sắt đã không đầu tư vào phương tiện vận tải đường sắt mới trong nhiều năm trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had the government approved the funding for the new rolling stock before the elections?
Chính phủ đã phê duyệt kinh phí cho phương tiện vận tải đường sắt mới trước cuộc bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rolling stock".

Vai trò của Đường sắt trong Lịch sử và Văn hóa phương Tây

Mặc dù 'rolling stock' là một thuật ngữ kỹ thuật, các phương tiện đường sắt (mà nó đại diện) đã đóng vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử và văn hóa phương Tây. Chúng là biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp, giúp kết nối các thành phố xa xôi, thúc đẩy thương mại, di cư và thay đổi cách con người cảm nhận về thời gian và khoảng cách. Từ những chuyến tàu hơi nước huyền thoại (như The Orient Express) đến những đoàn tàu cao tốc hiện đại, phương tiện đường sắt không chỉ là công cụ vận chuyển mà còn là nguồn cảm hứng cho văn học, điện ảnh và nghệ thuật, thể hiện sự tiến bộ của nhân loại và những câu chuyện về hành trình, khám phá.