(Top Banner Ad)
raincloud
B1
danh từ B1 Khí tượng học

raincloud

UK: /ˈreɪnˌklaʊd/ • US: /ˈreɪnˌklaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đám mây mưa mây gây mưa mây đen báo mưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud that contains rain.

Vietnamese Meaning

Một đám mây chứa mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was filled with dark rainclouds."

    "Bầu trời đầy những đám mây đen chứa mưa."

  • "We could see the raincloud approaching in the distance."

    "Chúng tôi có thể thấy đám mây mưa đang tiến đến từ đằng xa."

  • "The garden needs rain, so let's hope that raincloud comes our way."

    "Khu vườn cần mưa, vì vậy hãy hy vọng đám mây mưa đó đến chỗ chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa, cơn mưa
Verb rain mưa
Noun cloud mây
Verb cloud làm tối đi, che mờ, làm mờ đi
Adjective rainy có mưa, mưa nhiều
Adjective cloudy nhiều mây, u ám
Noun raininess tình trạng có mưa, sự mưa nhiều
Noun cloudiness tình trạng nhiều mây, sự u ám

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃regʷ-
Proto-Germanic
*regnaz
Proto-Germanic
*klūt-
Old English
regn (rain)
Old English
clud (mass, rock, hill)
Middle English
reyn (rain)
Middle English
cloude (mass of vapor, cloud)
Modern English
raincloud (compound)

Nguồn gốc của 'raincloud'

Từ 'raincloud' là một từ ghép khá đơn giản trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ 'rain' (mưa) và 'cloud' (mây). Từ 'rain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regn' và xa hơn là từ gốc German chung. Còn từ 'cloud' cũng từ tiếng Anh cổ 'clud', ban đầu có nghĩa là 'đá, đồi', sau đó phát triển nghĩa thành 'khối hơi nước trên bầu trời' vào khoảng thế kỷ 14. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo thành một danh từ miêu tả trực tiếp hình ảnh đám mây mang theo mưa.

Usage Note

Từ 'raincloud' mang nghĩa đen chỉ một đám mây chứa nước mưa. Nó thường được dùng trong bối cảnh mô tả thời tiết, khí tượng học hoặc trong văn học để tạo hình ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + raincloud
  • dark dark raincloud
    (đám mây mưa đen kịt)
  • heavy heavy raincloud
    (đám mây mưa nặng hạt)
  • ominous ominous raincloud
    (đám mây mưa báo điềm xấu)
  • gloomy gloomy raincloud
    (đám mây mưa u ám)
  • grey grey raincloud
    (đám mây mưa xám xịt)
Verb + raincloud
  • see see a raincloud
    (nhìn thấy một đám mây mưa)
  • spot spot a raincloud
    (phát hiện một đám mây mưa)
  • watch watch a raincloud
    (quan sát một đám mây mưa)
Raincloud + Verb
  • gathers a raincloud gathers
    (một đám mây mưa tụ lại)
  • hovers a raincloud hovers
    (một đám mây mưa lơ lửng)
  • brings a raincloud brings rain
    (một đám mây mưa mang theo mưa)
  • disperses a raincloud disperses
    (một đám mây mưa tan đi)

Idioms

  • under a raincloud

    trong tâm trạng buồn bã, u ám, không vui

    "She's been under a raincloud ever since she lost her job."

    (Cô ấy đã rất buồn bã kể từ khi mất việc.)

  • a dark raincloud over something/someone

    điều gì đó gây ra sự buồn bã, lo lắng hoặc điềm báo xấu cho ai đó/điều gì đó

    "The news of the budget cuts cast a dark raincloud over the company's future."

    (Tin tức về việc cắt giảm ngân sách đã phủ một đám mây u ám lên tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

raincloud

danh từ
Lật mặt

Một đám mây chứa mưa.

"The sky was filled with dark rainclouds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "raincloud".

Biểu tượng của sự buồn bã và khó khăn

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'raincloud' (đám mây mưa) thường được dùng để biểu trưng cho sự buồn bã, tâm trạng u ám, hoặc những khó khăn sắp tới. Trong phim hoạt hình và truyện tranh, đôi khi một đám mây nhỏ màu xám được vẽ lơ lửng trên đầu một nhân vật để thể hiện rằng người đó đang cảm thấy chán nản hoặc gặp xui xẻo.

Ẩn dụ trong văn học

Trong văn học, 'raincloud' thường được sử dụng như một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự khởi đầu của một giai đoạn khó khăn, một tâm trạng tiêu cực hoặc một sự kiện không may. Nó gợi lên hình ảnh về một bầu trời tối tăm, ẩm ướt, đối lập với sự tươi sáng và niềm vui, thường gắn liền với sự chờ đợi một 'cơn bão' theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.