(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rainy
A2

rainy

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mưa trời mưa có mưa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rainy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có nhiều mưa; đặc trưng bởi mưa.

Definition (English Meaning)

Having much rain; characterized by rain.

Ví dụ Thực tế với 'Rainy'

  • "It was a rainy day, so we stayed inside."

    "Hôm đó trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."

  • "Seattle is known for its rainy weather."

    "Seattle nổi tiếng với thời tiết mưa."

  • "Save money for a rainy day."

    "Hãy tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rainy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: rainy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời tiết

Ghi chú Cách dùng 'Rainy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rainy' thường được dùng để mô tả thời tiết, mùa, ngày hoặc địa điểm có nhiều mưa. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự buồn bã hoặc khó khăn (ví dụ: 'a rainy day fund'). So sánh với 'raining': 'raining' là động từ, diễn tả hành động đang mưa, còn 'rainy' là tính từ, mô tả trạng thái có mưa.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rainy'

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it weren't so rainy today.
Tôi ước gì hôm nay trời không mưa nhiều như vậy.
Phủ định
If only it hadn't been so rainy during our vacation, we could have done more outdoor activities.
Giá mà trời không mưa nhiều trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã có thể tham gia nhiều hoạt động ngoài trời hơn.
Nghi vấn
I wish it would stop being so rainy; would it ever clear up?
Tôi ước trời đừng mưa nhiều như vậy nữa; liệu trời có bao giờ tạnh không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)