(Top Banner Ad)
rainy
A2
Tính từ A2 Thời tiết

rainy

UK: /ˈreɪ.ni/ • US: /ˈreɪ.ni/

Nghĩa tiếng Việt

mưa trời mưa có mưa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having much rain; characterized by rain.

Vietnamese Meaning

Có nhiều mưa; đặc trưng bởi mưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a rainy day, so we stayed inside."

    "Hôm đó trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."

  • "Seattle is known for its rainy weather."

    "Seattle nổi tiếng với thời tiết mưa."

  • "Save money for a rainy day."

    "Hãy tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rain mưa
Verb rain mưa, đổ mưa
Noun raincoat áo mưa
Noun rainbow cầu vồng
Noun rainfall lượng mưa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*regʰ-
Proto-Germanic
*regnaz
Old English
regn
Middle English
rein
English
rain
English
rainy

Nguồn gốc của từ 'Rainy'

Từ 'rainy' được hình thành từ danh từ 'rain' (mưa) và hậu tố '-y' để tạo thành một tính từ, có nghĩa là 'có mưa' hoặc 'nhiều mưa'. Bản thân từ 'rain' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'regn', vốn xuất phát từ các ngôn ngữ German cổ và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *regʰ-, mang ý nghĩa liên quan đến sự ẩm ướt và mưa.

Usage Note

Từ 'rainy' thường được dùng để mô tả thời tiết, mùa, ngày hoặc địa điểm có nhiều mưa. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự buồn bã hoặc khó khăn (ví dụ: 'a rainy day fund'). So sánh với 'raining': 'raining' là động từ, diễn tả hành động đang mưa, còn 'rainy' là tính từ, mô tả trạng thái có mưa.

Collocations (Từ đi kèm)

Rainy + Noun
  • day a rainy day
    (một ngày mưa)
  • weather rainy weather
    (thời tiết mưa)
  • season the rainy season
    (mùa mưa)
  • afternoon a rainy afternoon
    (một buổi chiều mưa)
  • spell a rainy spell
    (một đợt mưa)

Idioms

  • save for a rainy day

    tiết kiệm cho lúc khó khăn, phòng khi hoạn nạn

    "She's been saving money for a rainy day."

    (Cô ấy đã tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn.)

  • a rainy day fund

    quỹ dự phòng, quỹ đen (cho những lúc khó khăn)

    "Many families have a rainy day fund in case of emergencies."

    (Nhiều gia đình có một quỹ dự phòng trong trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rainy

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều mưa; đặc trưng bởi mưa.

"It was a rainy day, so we stayed inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish it weren't so rainy today.
Tôi ước gì hôm nay trời không mưa nhiều như vậy.
Phủ định
If only it hadn't been so rainy during our vacation, we could have done more outdoor activities.
Giá mà trời không mưa nhiều trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã có thể tham gia nhiều hoạt động ngoài trời hơn.
Nghi vấn
I wish it would stop being so rainy; would it ever clear up?
Tôi ước trời đừng mưa nhiều như vậy nữa; liệu trời có bao giờ tạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainy".

Hình ảnh ngày mưa trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, những ngày mưa thường gợi lên hình ảnh về sự ảm đạm, u buồn nhưng cũng là dịp để ở nhà, đọc sách, uống trà hoặc cà phê nóng. Ngày mưa cũng gắn liền với các hoạt động trong nhà, mang lại cảm giác ấm cúng và tĩnh lặng, đối lập với những ngày nắng rực rỡ.