rainy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều mưa; đặc trưng bởi mưa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a rainy day, so we stayed inside."
"Hôm đó trời mưa, vì vậy chúng tôi ở trong nhà."
-
"Seattle is known for its rainy weather."
"Seattle nổi tiếng với thời tiết mưa."
-
"Save money for a rainy day."
"Hãy tiết kiệm tiền cho những lúc khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rainy' thường được dùng để mô tả thời tiết, mùa, ngày hoặc địa điểm có nhiều mưa. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ sự buồn bã hoặc khó khăn (ví dụ: 'a rainy day fund'). So sánh với 'raining': 'raining' là động từ, diễn tả hành động đang mưa, còn 'rainy' là tính từ, mô tả trạng thái có mưa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
day a rainy day (một ngày mưa)
-
weather rainy weather (thời tiết mưa)
-
season the rainy season (mùa mưa)
-
afternoon a rainy afternoon (một buổi chiều mưa)
-
spell a rainy spell (một đợt mưa)
Idioms
-
save for a rainy day
tiết kiệm cho lúc khó khăn, phòng khi hoạn nạn
"She's been saving money for a rainy day."
(Cô ấy đã tiết kiệm tiền phòng khi khó khăn.)
-
a rainy day fund
quỹ dự phòng, quỹ đen (cho những lúc khó khăn)
"Many families have a rainy day fund in case of emergencies."
(Nhiều gia đình có một quỹ dự phòng trong trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rainy
Tính từCó nhiều mưa; đặc trưng bởi mưa.
"It was a rainy day, so we stayed inside."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish it weren't so rainy today. |
Tôi ước gì hôm nay trời không mưa nhiều như vậy. |
| Phủ định | If only it hadn't been so rainy during our vacation, we could have done more outdoor activities. |
Giá mà trời không mưa nhiều trong kỳ nghỉ của chúng tôi, chúng tôi đã có thể tham gia nhiều hoạt động ngoài trời hơn. |
| Nghi vấn | I wish it would stop being so rainy; would it ever clear up? |
Tôi ước trời đừng mưa nhiều như vậy nữa; liệu trời có bao giờ tạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rainy".
