(Top Banner Ad)
storm cloud
B1
danh từ B1 Khí tượng học

storm cloud

UK: /ˈstɔːm klaʊd/ • US: /ˈstɔːrm klaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mây bão đám mây bão mây giông bão
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud that is associated with a storm, typically dark and heavy with rain or snow.

Vietnamese Meaning

Một đám mây liên quan đến bão, thường tối và nặng trĩu mưa hoặc tuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dark storm clouds gathered overhead, signaling the approach of a heavy thunderstorm."

    "Những đám mây bão đen kịt tụ tập trên đầu, báo hiệu một cơn giông bão lớn sắp đến."

  • "The horizon was filled with ominous storm clouds."

    "Đường chân trời đầy những đám mây bão đáng ngại."

  • "Economic uncertainties are like storm clouds gathering on the horizon."

    "Những bất ổn kinh tế giống như những đám mây bão đang tụ tập trên đường chân trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storm cơn bão, trận giông
Noun cloud đám mây
Adjective stormy có bão, giông bão (thời tiết)
Adjective cloudy nhiều mây, u ám
Verb to storm xông vào, nổi giận, công kích
Verb to cloud che mờ, làm u ám, làm lẫn lộn
Noun storminess tình trạng có bão, sự giông bão
Noun cloudiness tình trạng nhiều mây, sự u ám

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturmaz
Old English
storm
Old English
clūd
Middle English
storm
Middle English
cloud
Modern English (Compound)
storm cloud

Nguồn gốc 'đám mây giông bão'

Từ 'storm' (giông bão) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sturmaz, có nghĩa là 'sự hỗn loạn, sự náo động'. Từ 'cloud' (đám mây) ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'clūd', có nghĩa là 'khối đá, ngọn đồi'. Dần dần, nghĩa của 'clūd' chuyển dịch để chỉ 'khối hơi nước có thể nhìn thấy được trên trời'. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'storm cloud' trong tiếng Anh hiện đại, nó tạo ra một danh từ ghép mô tả chính xác một đám mây báo hiệu hoặc gây ra bão tố.

Usage Note

Cụm từ 'storm cloud' thường được sử dụng để mô tả một đám mây báo hiệu một cơn bão sắp xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống hoặc sự kiện đe dọa hoặc không lành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storm cloud
  • dark dark storm cloud
    (đám mây giông đen kịt)
  • ominous ominous storm cloud
    (đám mây giông đáng ngại, điềm báo xấu)
  • heavy heavy storm cloud
    (đám mây giông nặng trĩu)
  • dense dense storm cloud
    (đám mây giông dày đặc)
Verb + storm cloud
  • gather Storm clouds gather
    (Những đám mây giông tụ lại)
  • loom A storm cloud looms
    (Một đám mây giông hiện ra lờ mờ/đe dọa)
  • roll in Storm clouds roll in
    (Những đám mây giông kéo đến)
  • watch watch storm clouds
    (quan sát những đám mây giông)
Prepositional Phrase + storm cloud
  • under under a storm cloud
    (dưới một đám mây giông (ám chỉ tình thế khó khăn/xui xẻo))
  • a threat of a threat of storm clouds
    (một mối đe dọa từ những đám mây giông (nghĩa bóng))

Idioms

  • a storm cloud on the horizon

    một vấn đề hoặc rắc rối tiềm tàng sắp xảy ra trong tương lai gần.

    "The company's declining sales were a storm cloud on the horizon."

    (Doanh số giảm sút của công ty là một đám mây giông trên bầu trời (điềm báo rắc rối).)

  • have a storm cloud over one's head

    có nhiều rắc rối, lo lắng hoặc vận rủi đang đeo bám; ở trong tình trạng u ám, không may mắn.

    "Ever since the scandal broke, he's felt like he has a storm cloud over his head."

    (Kể từ khi vụ bê bối nổ ra, anh ấy cảm thấy như có một đám mây giông lơ lửng trên đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storm cloud

danh từ
Lật mặt

Một đám mây liên quan đến bão, thường tối và nặng trĩu mưa hoặc tuyết.

"Dark storm clouds gathered overhead, signaling the approach of a heavy thunderstorm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky is going to be covered by a storm cloud soon.
Bầu trời sắp bị bao phủ bởi một đám mây bão.
Phủ định
It is not going to rain even though there is a storm cloud overhead.
Trời sẽ không mưa mặc dù có một đám mây bão trên đầu.
Nghi vấn
Is that dark formation going to turn into a storm cloud?
Cái hình thành tối kia có phải sắp biến thành một đám mây bão không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sky has been having storm clouds gathering all morning.
Bầu trời đã có những đám mây bão kéo đến suốt cả buổi sáng.
Phủ định
It hasn't been having storm clouds looming, so I think the picnic is still on.
Trời không có những đám mây bão đang kéo đến, vì vậy tôi nghĩ buổi dã ngoại vẫn diễn ra.
Nghi vấn
Has it been having storm clouds developing over the mountains?
Có phải là đang có những đám mây bão hình thành trên các ngọn núi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm cloud".

Biểu tượng của rắc rối và sự u ám

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, những đám mây giông không chỉ đơn thuần là dấu hiệu của thời tiết xấu mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho những khó khăn, tai ương, hoặc một tình huống tiêu cực sắp xảy ra. Chúng thường được dùng để mô tả một tâm trạng buồn bã, lo lắng hoặc một tương lai không chắc chắn.

Hình ảnh trong nghệ thuật và văn học

Các họa sĩ thường vẽ những đám mây giông để tạo ra không khí kịch tính hoặc dự báo một sự kiện quan trọng. Trong văn học, chúng tượng trưng cho xung đột, bi kịch, hoặc một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời nhân vật, phản ánh tâm trạng hoặc số phận của họ, ví dụ như trong các tác phẩm văn học lãng mạn hoặc gothic.