storm cloud
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cloud that is associated with a storm, typically dark and heavy with rain or snow.
Vietnamese Meaning
Một đám mây liên quan đến bão, thường tối và nặng trĩu mưa hoặc tuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Dark storm clouds gathered overhead, signaling the approach of a heavy thunderstorm."
"Những đám mây bão đen kịt tụ tập trên đầu, báo hiệu một cơn giông bão lớn sắp đến."
-
"The horizon was filled with ominous storm clouds."
"Đường chân trời đầy những đám mây bão đáng ngại."
-
"Economic uncertainties are like storm clouds gathering on the horizon."
"Những bất ổn kinh tế giống như những đám mây bão đang tụ tập trên đường chân trời."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | storm | cơn bão, trận giông |
| Noun | cloud | đám mây |
| Adjective | stormy | có bão, giông bão (thời tiết) |
| Adjective | cloudy | nhiều mây, u ám |
| Verb | to storm | xông vào, nổi giận, công kích |
| Verb | to cloud | che mờ, làm u ám, làm lẫn lộn |
| Noun | storminess | tình trạng có bão, sự giông bão |
| Noun | cloudiness | tình trạng nhiều mây, sự u ám |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'storm cloud' thường được sử dụng để mô tả một đám mây báo hiệu một cơn bão sắp xảy ra. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một tình huống hoặc sự kiện đe dọa hoặc không lành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark storm cloud (đám mây giông đen kịt)
-
ominous ominous storm cloud (đám mây giông đáng ngại, điềm báo xấu)
-
heavy heavy storm cloud (đám mây giông nặng trĩu)
-
dense dense storm cloud (đám mây giông dày đặc)
-
gather Storm clouds gather (Những đám mây giông tụ lại)
-
loom A storm cloud looms (Một đám mây giông hiện ra lờ mờ/đe dọa)
-
roll in Storm clouds roll in (Những đám mây giông kéo đến)
-
watch watch storm clouds (quan sát những đám mây giông)
-
under under a storm cloud (dưới một đám mây giông (ám chỉ tình thế khó khăn/xui xẻo))
-
a threat of a threat of storm clouds (một mối đe dọa từ những đám mây giông (nghĩa bóng))
Idioms
-
a storm cloud on the horizon
một vấn đề hoặc rắc rối tiềm tàng sắp xảy ra trong tương lai gần.
"The company's declining sales were a storm cloud on the horizon."
(Doanh số giảm sút của công ty là một đám mây giông trên bầu trời (điềm báo rắc rối).)
-
have a storm cloud over one's head
có nhiều rắc rối, lo lắng hoặc vận rủi đang đeo bám; ở trong tình trạng u ám, không may mắn.
"Ever since the scandal broke, he's felt like he has a storm cloud over his head."
(Kể từ khi vụ bê bối nổ ra, anh ấy cảm thấy như có một đám mây giông lơ lửng trên đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
storm cloud
danh từMột đám mây liên quan đến bão, thường tối và nặng trĩu mưa hoặc tuyết.
"Dark storm clouds gathered overhead, signaling the approach of a heavy thunderstorm."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky is going to be covered by a storm cloud soon. |
Bầu trời sắp bị bao phủ bởi một đám mây bão. |
| Phủ định | It is not going to rain even though there is a storm cloud overhead. |
Trời sẽ không mưa mặc dù có một đám mây bão trên đầu. |
| Nghi vấn | Is that dark formation going to turn into a storm cloud? |
Cái hình thành tối kia có phải sắp biến thành một đám mây bão không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sky has been having storm clouds gathering all morning. |
Bầu trời đã có những đám mây bão kéo đến suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | It hasn't been having storm clouds looming, so I think the picnic is still on. |
Trời không có những đám mây bão đang kéo đến, vì vậy tôi nghĩ buổi dã ngoại vẫn diễn ra. |
| Nghi vấn | Has it been having storm clouds developing over the mountains? |
Có phải là đang có những đám mây bão hình thành trên các ngọn núi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storm cloud".
