(Top Banner Ad)
ramifying
C1
Tính từ C1 Tổng quát

ramifying

UK: /ˈræmɪfaɪɪŋ/ • US: /ˈræmɪfaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phân nhánh chia nhánh lan rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Spreading out in branches or divisions; branching.

Vietnamese Meaning

Phân nhánh, chia nhánh, lan rộng thành nhiều nhánh hoặc bộ phận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ramifying roots of the tree spread far and wide."

    "Bộ rễ phân nhánh của cây lan rộng ra xa."

  • "The company's ramifying influence extended to multiple sectors."

    "Sự ảnh hưởng lan rộng của công ty đã mở rộng sang nhiều lĩnh vực."

  • "The ramifying network of roads made transportation easier."

    "Mạng lưới đường xá phân nhánh giúp việc giao thông trở nên dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ramify Phân nhánh; lan ra nhiều hướng; trở nên phức tạp.
Noun ramification Sự phân nhánh; hậu quả, hệ quả (thường là phức tạp hoặc không mong muốn).
Adjective ramified Đã phân nhánh; có nhiều nhánh; phức tạp.

Synonyms

branching (phân nhánh)spreading (lan rộng)proliferating (sinh sôi nảy nở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ramus
Latin
facere
Late Latin
ramificare
Old French
ramifier
English
ramify

Nguồn Gốc Của 'Ramifying'

Từ 'ramifying' (đến từ động từ 'ramify') có một lịch sử thú vị bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ hai yếu tố: 'ramus' có nghĩa là 'cành cây, nhánh cây' và 'facere' có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Khi kết hợp lại trong tiếng Latin muộn thành 'ramificare', nó mang ý nghĩa 'tạo ra nhiều nhánh, phân nhánh'. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ thành 'ramifier' và cuối cùng đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17. Chính vì vậy, 'ramifying' gợi lên hình ảnh một cái cây không ngừng mọc thêm cành lá, tượng trưng cho sự lan rộng, phát triển phức tạp của một vấn đề, hệ thống, hoặc hậu quả.

Usage Note

Tính từ 'ramifying' thường được dùng để mô tả các hệ thống, cấu trúc, hoặc ý tưởng đang phát triển theo nhiều hướng khác nhau, tạo ra sự phức tạp và mở rộng. Nó nhấn mạnh vào quá trình phân nhánh và sự lan tỏa. Khác với 'branching' đơn giản chỉ sự phân nhánh, 'ramifying' mang ý nghĩa phức tạp và lan tỏa hơn.

Prepositions

into through

'Ramifying into' được sử dụng để chỉ sự phân nhánh thành các bộ phận hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, 'The river is ramifying into several streams' (Con sông phân nhánh thành nhiều dòng suối). 'Ramifying through' ám chỉ sự lan tỏa và ảnh hưởng rộng khắp. Ví dụ: 'The new regulations are ramifying through the entire industry' (Các quy định mới đang lan rộng khắp toàn bộ ngành công nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (ramifying as adjective)
  • problem a ramifying problem
    (một vấn đề ngày càng lan rộng, phức tạp)
  • effects ramifying effects
    (những ảnh hưởng lan tỏa)
  • consequences ramifying consequences
    (những hậu quả phức tạp, lan rộng)
  • network a ramifying network
    (một mạng lưới phân nhánh, lan tỏa)
  • system a ramifying system
    (một hệ thống phân nhánh)
  • roots ramifying roots
    (những rễ cây đâm sâu, phân nhánh)

Idioms

  • ramifying into every aspect

    lan tỏa, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh

    "The new policy started ramifying into every aspect of daily life."

    (Chính sách mới bắt đầu lan tỏa, ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của đời sống hàng ngày.)

  • a ramifying web of connections

    một mạng lưới kết nối chằng chịt, phức tạp

    "They uncovered a ramifying web of connections behind the scandal."

    (Họ đã phát hiện ra một mạng lưới kết nối chằng chịt đằng sau vụ bê bối.)

  • with ramifying implications

    với những hàm ý, hệ quả sâu rộng

    "The decision had ramifying implications for future generations."

    (Quyết định đó có những hàm ý sâu rộng cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ramifying

Tính từ
Lật mặt

Phân nhánh, chia nhánh, lan rộng thành nhiều nhánh hoặc bộ phận.

"The ramifying roots of the tree spread far and wide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company ramified its business into new sectors last year.
Năm ngoái, công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh sang các lĩnh vực mới.
Phủ định
The river did not ramify into as many streams as we expected.
Con sông không phân nhánh thành nhiều nhánh suối như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Did the roots of the tree ramify deeply into the soil?
Rễ của cây có ăn sâu vào đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ramifying".

Cây Tri Thức và Sự Phức Tạp

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh 'cây tri thức' (Tree of Knowledge) hay 'cây sự sống' (Tree of Life) thường được dùng làm biểu tượng cho sự phát triển, phân nhánh của kiến thức, mối quan hệ hoặc sự phức tạp của vũ trụ. Khái niệm 'ramifying' rất phù hợp để mô tả cách thức một ý tưởng, một vấn đề hoặc một hệ thống ban đầu đơn giản có thể dần dần mở rộng, phân hóa thành vô số nhánh, tạo ra sự phức tạp và liên kết chằng chịt, giống như cành lá của một cái cây. Nó thể hiện cách chúng ta hình dung sự mở rộng và hệ quả của mọi thứ trong cuộc sống.