(Top Banner Ad)
stocky
B1
adjective B1 Miêu tả hình dáng

stocky

UK: /ˈstɒki/ • US: /ˈstɑːki/

Nghĩa tiếng Việt

lực lưỡng chắc nịch mập mạp (nhưng khỏe mạnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short, thick, and heavily built.

Vietnamese Meaning

Ngắn, mập mạp, và có vóc dáng lực lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a stocky man with broad shoulders."

    "Anh ta là một người đàn ông có vóc dáng lực lưỡng với bờ vai rộng."

  • "The stocky wrestler easily lifted his opponent."

    "Người đô vật lực lưỡng dễ dàng nhấc bổng đối thủ của mình."

  • "She was a stocky woman, but incredibly strong."

    "Cô ấy là một người phụ nữ có vóc dáng lực lưỡng, nhưng lại vô cùng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Gốc cây, thân cây; cổ phiếu; hàng tồn kho
Noun stockiness Sự lùn và chắc nịch, sự khỏe mạnh
Adverb stockily Một cách lùn và chắc nịch, một cách khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả hình dáng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stukkaz
Old English
stoc
Middle English
stok
English
stock
English
stocky

Từ thân cây đến vóc dáng

Từ 'stocky' bắt nguồn từ từ 'stock' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'gốc cây'. Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ, mô tả một người có vóc dáng giống như thân cây: thấp, rộng và chắc nịch. Điều này gợi lên hình ảnh về sự vững chãi và khỏe mạnh.

Usage Note

Từ 'stocky' thường được dùng để miêu tả người có thân hình chắc nịch, thường là do có cơ bắp hoặc do cấu trúc xương lớn. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'béo' mà thường mang ý chỉ sự khỏe mạnh, vững chãi. So với 'chubby' (tròn trịa, mũm mĩm), 'stocky' nhấn mạnh đến sự rắn chắc hơn là mềm mại. So với 'stout' (mập mạp, vạm vỡ), 'stocky' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn và đôi khi chỉ đơn giản là mô tả một thân hình không cao và có phần đầy đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Mô tả người hoặc vật)
  • man a stocky man
    (một người đàn ông thấp và chắc nịch)
  • build a stocky build
    (một vóc dáng thấp và chắc khỏe)
  • figure a stocky figure
    (một thân hình thấp và rắn rỏi)
  • person a stocky person
    (một người thấp và vạm vỡ)
  • frame a stocky frame
    (một khung người thấp và khỏe mạnh)
  • physique a stocky physique
    (một thể hình thấp và chắc chắn)
  • dog a stocky dog
    (một con chó thấp và khỏe khoắn)
  • pony a stocky pony
    (một con ngựa lùn chắc nịch)

Idioms

  • short and stocky

    thấp và chắc nịch (mô tả vóc dáng)

    "He was a short and stocky man with broad shoulders."

    (Ông ấy là một người đàn ông thấp và chắc nịch với đôi vai rộng.)

  • of stocky build

    có vóc dáng thấp và chắc khỏe

    "Despite his age, he was still of a stocky build."

    (Mặc dù đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ được vóc dáng thấp và chắc khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stocky

adjective
Lật mặt

Ngắn, mập mạp, và có vóc dáng lực lưỡng.

"He was a stocky man with broad shoulders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't so stocky, he could be a professional dancer.
Nếu anh ấy không quá lực lưỡng, anh ấy có thể là một vũ công chuyên nghiệp.
Phủ định
If the wrestler weren't stocky, he wouldn't be such a formidable opponent.
Nếu đô vật không lực lưỡng, anh ta sẽ không phải là một đối thủ đáng gờm như vậy.
Nghi vấn
Would she feel more comfortable if she weren't so stocky?
Cô ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu cô ấy không quá chắc nịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocky".

Sức mạnh và sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa, vóc dáng 'stocky' thường được liên tưởng đến sức mạnh thể chất, sự bền bỉ và khả năng chịu đựng. Nó gợi lên hình ảnh một người vững chãi, kiên cường, có thể gánh vác công việc nặng nhọc hoặc chống chọi tốt với khó khăn.

Hình mẫu nhân vật

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, các nhân vật có vóc dáng 'stocky' thường được miêu tả là những chiến binh dũng cảm, thợ thủ công khéo léo hoặc những người có tính cách mạnh mẽ, đáng tin cậy. Ví dụ điển hình là các nhân vật người lùn (dwarves) trong truyện giả tưởng, vốn nổi tiếng với sự chắc khỏe và bền bỉ.