stocky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short, thick, and heavily built.
Vietnamese Meaning
Ngắn, mập mạp, và có vóc dáng lực lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a stocky man with broad shoulders."
"Anh ta là một người đàn ông có vóc dáng lực lưỡng với bờ vai rộng."
-
"The stocky wrestler easily lifted his opponent."
"Người đô vật lực lưỡng dễ dàng nhấc bổng đối thủ của mình."
-
"She was a stocky woman, but incredibly strong."
"Cô ấy là một người phụ nữ có vóc dáng lực lưỡng, nhưng lại vô cùng khỏe mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stock | Gốc cây, thân cây; cổ phiếu; hàng tồn kho |
| Noun | stockiness | Sự lùn và chắc nịch, sự khỏe mạnh |
| Adverb | stockily | Một cách lùn và chắc nịch, một cách khỏe mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stocky' thường được dùng để miêu tả người có thân hình chắc nịch, thường là do có cơ bắp hoặc do cấu trúc xương lớn. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực như 'béo' mà thường mang ý chỉ sự khỏe mạnh, vững chãi. So với 'chubby' (tròn trịa, mũm mĩm), 'stocky' nhấn mạnh đến sự rắn chắc hơn là mềm mại. So với 'stout' (mập mạp, vạm vỡ), 'stocky' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn và đôi khi chỉ đơn giản là mô tả một thân hình không cao và có phần đầy đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
man a stocky man (một người đàn ông thấp và chắc nịch)
-
build a stocky build (một vóc dáng thấp và chắc khỏe)
-
figure a stocky figure (một thân hình thấp và rắn rỏi)
-
person a stocky person (một người thấp và vạm vỡ)
-
frame a stocky frame (một khung người thấp và khỏe mạnh)
-
physique a stocky physique (một thể hình thấp và chắc chắn)
-
dog a stocky dog (một con chó thấp và khỏe khoắn)
-
pony a stocky pony (một con ngựa lùn chắc nịch)
Idioms
-
short and stocky
thấp và chắc nịch (mô tả vóc dáng)
"He was a short and stocky man with broad shoulders."
(Ông ấy là một người đàn ông thấp và chắc nịch với đôi vai rộng.)
-
of stocky build
có vóc dáng thấp và chắc khỏe
"Despite his age, he was still of a stocky build."
(Mặc dù đã có tuổi, ông ấy vẫn giữ được vóc dáng thấp và chắc khỏe.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stocky
adjectiveNgắn, mập mạp, và có vóc dáng lực lưỡng.
"He was a stocky man with broad shoulders."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he weren't so stocky, he could be a professional dancer. |
Nếu anh ấy không quá lực lưỡng, anh ấy có thể là một vũ công chuyên nghiệp. |
| Phủ định | If the wrestler weren't stocky, he wouldn't be such a formidable opponent. |
Nếu đô vật không lực lưỡng, anh ta sẽ không phải là một đối thủ đáng gờm như vậy. |
| Nghi vấn | Would she feel more comfortable if she weren't so stocky? |
Cô ấy có cảm thấy thoải mái hơn nếu cô ấy không quá chắc nịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocky".
