(Top Banner Ad)
scraggy
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình/Tính cách

scraggy

UK: /ˈskræɡi/ • US: /ˈskræɡi/

Nghĩa tiếng Việt

gầy guộc khẳng khiu xơ xác da bọc xương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thin and bony; scrawny.

Vietnamese Meaning

Gầy guộc, khẳng khiu, da bọc xương; xơ xác, lởm chởm (về cây cối).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was scraggy and dirty when we found it."

    "Con chó gầy guộc và bẩn thỉu khi chúng tôi tìm thấy nó."

  • "The scraggy branches of the old tree reached out like skeletal fingers."

    "Những cành cây xơ xác của cây cổ thụ vươn ra như những ngón tay xương xẩu."

  • "He looked scraggy after his illness."

    "Anh ta trông gầy guộc sau trận ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrag Người hoặc vật gầy gò, xương xẩu; thịt kém chất lượng (thường là phần cổ)
Noun scragginess Sự gầy gò, cằn cỗi; tình trạng yếu ớt, thiếu sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Dialectal English
skrog/scrog
English
scrag
English
scraggy

Từ Hình Ảnh Gầy Guộc

Từ 'scraggy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, bắt nguồn từ gốc từ 'scrag' (xuất hiện vào giữa thế kỷ 16), có nghĩa là 'gầy gò, xương xẩu'. Từ 'scrag' này có thể liên quan đến các từ tiếng Bắc Âu cổ như 'skrog' (xác chết, thân tàu cũ) hoặc từ tiếng Anh địa phương 'scrog' (cây bụi cằn cỗi). Về cơ bản, 'scraggy' miêu tả một cái gì đó hoặc ai đó có vẻ ngoài gầy gò, thiếu sức sống hoặc cằn cỗi.

Usage Note

Từ "scraggy" thường dùng để miêu tả ngoại hình gầy gò, thiếu sức sống của người hoặc động vật, hoặc sự xơ xác, không được chăm sóc của cây cối. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác không khỏe mạnh, tồi tàn. So với 'thin' (gầy), 'scraggy' mang ý nghĩa gầy đến mức da bọc xương, không cân đối. So với 'scrawny', 'scraggy' có thể nhấn mạnh hơn về sự lởm chởm, không đều đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Scraggy + Danh từ
  • hair scraggy hair
    (tóc xơ xác, lỉa chỉa)
  • beard scraggy beard
    (bộ râu lởm chởm, xơ xác)
  • dog scraggy dog
    (chú chó gầy gò, xơ xác)
  • tree scraggy tree
    (cây cằn cỗi, khẳng khiu)
  • neck scraggy neck
    (cổ gầy guộc, xương xẩu)
  • appearance scraggy appearance
    (vẻ ngoài gầy gò, tiều tụy)
Động từ + trở nên scraggy
  • look look scraggy
    (trông gầy gò, xơ xác)
  • become become scraggy
    (trở nên gầy gò, cằn cỗi)
  • grow grow scraggy
    (trở nên gầy gò, phát triển cằn cỗi)

Idioms

  • a scraggy old man

    Một ông lão gầy gò, tiều tụy

    "He saw a scraggy old man shivering by the bus stop."

    (Anh ấy thấy một ông lão gầy gò run rẩy ở trạm xe buýt.)

  • a scraggy patch of grass

    Một vạt cỏ cằn cỗi, thưa thớt

    "The only greenery was a scraggy patch of grass near the fence."

    (Thứ cây xanh duy nhất là một vạt cỏ cằn cỗi gần hàng rào.)

  • a scraggy piece of meat

    Một miếng thịt gầy, nhiều xương (kém chất lượng)

    "They were given only a scraggy piece of meat for dinner."

    (Họ chỉ được cho một miếng thịt gầy guộc cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scraggy

adjective
Lật mặt

Gầy guộc, khẳng khiu, da bọc xương; xơ xác, lởm chởm (về cây cối).

"The dog was scraggy and dirty when we found it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stray cat had become quite scraggy before we found it.
Con mèo hoang đã trở nên gầy gò trước khi chúng tôi tìm thấy nó.
Phủ định
She had not realized how scraggy her garden had become until the neighbors complained.
Cô ấy đã không nhận ra khu vườn của mình trở nên xơ xác như thế nào cho đến khi hàng xóm phàn nàn.
Nghi vấn
Had the scraggy tree finally fallen after the storm?
Cây còi cọc cuối cùng đã đổ sau cơn bão phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scraggy".

Biểu Tượng Của Sự Thiếu Thốn

Trong văn hóa phương Tây, 'scraggy' thường được dùng để mô tả những người hoặc động vật có vẻ ngoài gầy gò, yếu ớt, hoặc cằn cỗi, thường gợi lên hình ảnh về sự nghèo đói, bị bỏ bê, hoặc thiếu chăm sóc. Nó có thể khơi gợi lòng trắc ẩn hoặc sự lo lắng về tình trạng sức khỏe.

Vẻ Đẹp Khẳng Khiu Của Thiên Nhiên

Bên cạnh ý nghĩa tiêu cực, 'scraggy' cũng có thể được dùng để miêu tả vẻ đẹp hoang dã, không được chăm sóc của thiên nhiên, như những cây cối khẳng khiu mọc ở vùng đất cằn cỗi, hay cảnh quan núi đá trơ trọi. Trong bối cảnh này, nó mang sắc thái trung tính hơn, nhấn mạnh sự thích nghi với điều kiện khắc nghiệt.