rank and file
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ordinary members of an organization as opposed to its leaders.
Vietnamese Meaning
Các thành viên bình thường của một tổ chức, trái ngược với các nhà lãnh đạo của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The union leaders need to listen to the concerns of the rank and file."
"Các nhà lãnh đạo công đoàn cần lắng nghe những lo ngại của các thành viên bình thường."
-
"The new policy was unpopular with the rank and file."
"Chính sách mới không được các thành viên bình thường ủng hộ."
-
"The general addressed the rank and file before the battle."
"Vị tướng đã nói chuyện với binh lính trước trận chiến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | rank-and-file | thuộc về hoặc đại diện cho các thành viên bình thường, không phải lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động, binh lính hoặc thành viên không có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong một tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh sự phân biệt giữa người lãnh đạo và những người bị lãnh đạo.
Prepositions
"Rank and file of" được sử dụng để chỉ các thành viên bình thường của một tổ chức cụ thể. Ví dụ: "the rank and file of the union" (các thành viên bình thường của công đoàn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ordinary the ordinary rank and file (các thành viên bình thường)
-
disgruntled the disgruntled rank and file (các thành viên bất mãn)
-
loyal the loyal rank and file (các thành viên trung thành)
-
represent represent the rank and file (đại diện cho các thành viên bình thường)
-
mobilize mobilize the rank and file (huy động các thành viên bình thường)
-
listen to listen to the rank and file (lắng nghe các thành viên bình thường)
-
support support the rank and file (ủng hộ các thành viên bình thường)
Idioms
-
the rank and file
những thành viên bình thường của một tổ chức (không phải lãnh đạo)
"The party leaders are out of touch with the rank and file."
(Các lãnh đạo đảng đang mất liên lạc với các thành viên bình thường.)
-
speak for the rank and file
lên tiếng đại diện cho các thành viên bình thường
"The union representative must speak for the rank and file."
(Đại diện công đoàn phải lên tiếng đại diện cho các thành viên bình thường.)
-
appeal to the rank and file
thu hút hoặc kêu gọi các thành viên bình thường
"The candidate's message was designed to appeal to the rank and file voters."
(Thông điệp của ứng cử viên được thiết kế để thu hút cử tri bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rank and file
nounCác thành viên bình thường của một tổ chức, trái ngược với các nhà lãnh đạo của nó.
"The union leaders need to listen to the concerns of the rank and file."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding the concerns of the rank and file is crucial for effective leadership. |
Hiểu được những lo lắng của những thành viên bình thường là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả. |
| Phủ định | Ignoring the needs of the rank and file will not foster a positive work environment. |
Bỏ qua nhu cầu của các thành viên bình thường sẽ không thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực. |
| Nghi vấn | Is listening to the rank and file essential for making informed decisions? |
Lắng nghe các thành viên bình thường có cần thiết cho việc đưa ra các quyết định sáng suốt không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rank and file members voted for the new proposal. |
Các thành viên bình thường đã bỏ phiếu cho đề xuất mới. |
| Phủ định | The management did not consult the rank and file before implementing the changes. |
Ban quản lý đã không tham khảo ý kiến của các thành viên bình thường trước khi thực hiện những thay đổi. |
| Nghi vấn | Did the rank and file express their concerns about the merger? |
Các thành viên bình thường có bày tỏ lo ngại về việc sáp nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rank and file".
