(Top Banner Ad)
rank and file
B2
noun B2 Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Tổ chức

rank and file

UK: /ˌræŋk ən ˈfaɪl/ • US: /ˌræŋk ən ˈfaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

quần chúng cấp dưới thành viên bình thường cơ sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ordinary members of an organization as opposed to its leaders.

Vietnamese Meaning

Các thành viên bình thường của một tổ chức, trái ngược với các nhà lãnh đạo của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The union leaders need to listen to the concerns of the rank and file."

    "Các nhà lãnh đạo công đoàn cần lắng nghe những lo ngại của các thành viên bình thường."

  • "The new policy was unpopular with the rank and file."

    "Chính sách mới không được các thành viên bình thường ủng hộ."

  • "The general addressed the rank and file before the battle."

    "Vị tướng đã nói chuyện với binh lính trước trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rank-and-file thuộc về hoặc đại diện cho các thành viên bình thường, không phải lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

en
Early 18th Century: 'rank and file' (military)
en
Mid-19th Century: 'rank and file' (general members)

Nguồn gốc quân sự của 'rank and file'

Cụm từ 'rank and file' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 18, dùng để chỉ những người lính thường, không phải sĩ quan, trong quân đội. 'Rank' (hàng ngang) và 'file' (hàng dọc) mô tả cách các binh sĩ đứng thẳng hàng trong đội hình diễu binh hoặc chiến đấu. Sau này, vào giữa thế kỷ 19, cụm từ này được mở rộng để chỉ những thành viên bình thường, không phải lãnh đạo, trong bất kỳ tổ chức nào như công đoàn, đảng phái chính trị, hay doanh nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người lao động, binh lính hoặc thành viên không có quyền lực hoặc ảnh hưởng lớn trong một tổ chức lớn. Nó nhấn mạnh sự phân biệt giữa người lãnh đạo và những người bị lãnh đạo.

Prepositions

of

"Rank and file of" được sử dụng để chỉ các thành viên bình thường của một tổ chức cụ thể. Ví dụ: "the rank and file of the union" (các thành viên bình thường của công đoàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rank and file
  • ordinary the ordinary rank and file
    (các thành viên bình thường)
  • disgruntled the disgruntled rank and file
    (các thành viên bất mãn)
  • loyal the loyal rank and file
    (các thành viên trung thành)
Verb + rank and file
  • represent represent the rank and file
    (đại diện cho các thành viên bình thường)
  • mobilize mobilize the rank and file
    (huy động các thành viên bình thường)
  • listen to listen to the rank and file
    (lắng nghe các thành viên bình thường)
  • support support the rank and file
    (ủng hộ các thành viên bình thường)

Idioms

  • the rank and file

    những thành viên bình thường của một tổ chức (không phải lãnh đạo)

    "The party leaders are out of touch with the rank and file."

    (Các lãnh đạo đảng đang mất liên lạc với các thành viên bình thường.)

  • speak for the rank and file

    lên tiếng đại diện cho các thành viên bình thường

    "The union representative must speak for the rank and file."

    (Đại diện công đoàn phải lên tiếng đại diện cho các thành viên bình thường.)

  • appeal to the rank and file

    thu hút hoặc kêu gọi các thành viên bình thường

    "The candidate's message was designed to appeal to the rank and file voters."

    (Thông điệp của ứng cử viên được thiết kế để thu hút cử tri bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rank and file

noun
Lật mặt

Các thành viên bình thường của một tổ chức, trái ngược với các nhà lãnh đạo của nó.

"The union leaders need to listen to the concerns of the rank and file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding the concerns of the rank and file is crucial for effective leadership.
Hiểu được những lo lắng của những thành viên bình thường là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.
Phủ định
Ignoring the needs of the rank and file will not foster a positive work environment.
Bỏ qua nhu cầu của các thành viên bình thường sẽ không thúc đẩy một môi trường làm việc tích cực.
Nghi vấn
Is listening to the rank and file essential for making informed decisions?
Lắng nghe các thành viên bình thường có cần thiết cho việc đưa ra các quyết định sáng suốt không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rank and file members voted for the new proposal.
Các thành viên bình thường đã bỏ phiếu cho đề xuất mới.
Phủ định
The management did not consult the rank and file before implementing the changes.
Ban quản lý đã không tham khảo ý kiến của các thành viên bình thường trước khi thực hiện những thay đổi.
Nghi vấn
Did the rank and file express their concerns about the merger?
Các thành viên bình thường có bày tỏ lo ngại về việc sáp nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rank and file".

Sức mạnh của số đông

Cụm từ 'rank and file' thường nhấn mạnh tầm quan trọng của các thành viên bình thường trong một tổ chức. Mặc dù không phải là lãnh đạo, tiếng nói và hành động của 'rank and file' có thể tạo ra ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong các phong trào dân chủ, công đoàn, hay bầu cử, nơi sự ủng hộ của họ là yếu tố then chốt.

Phân biệt cấp bậc trong xã hội

Khái niệm 'rank and file' phản ánh một khía cạnh phổ biến trong cấu trúc xã hội phương Tây: sự phân biệt rõ ràng giữa 'lãnh đạo' (management, officers) và 'thành viên cơ sở' (rank and file). Điều này không chỉ giới hạn trong quân đội mà còn thể hiện trong các công ty, đảng phái chính trị, và các tổ chức khác, nơi có sự phân cấp về quyền lực và trách nhiệm.