(Top Banner Ad)
leaders
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

leaders

UK: /ˈliːdəz/ • US: /ˈliːdərz/

Nghĩa tiếng Việt

những người lãnh đạo các nhà lãnh đạo những người đứng đầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who lead or command a group, organization, or country.

Vietnamese Meaning

Những người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaders of the country are meeting to discuss economic policy."

    "Các nhà lãnh đạo của đất nước đang họp để thảo luận về chính sách kinh tế."

  • "Good leaders inspire their teams to achieve great things."

    "Những nhà lãnh đạo giỏi truyền cảm hứng cho đội nhóm của họ để đạt được những điều tuyệt vời."

  • "The world needs ethical leaders to address global challenges."

    "Thế giới cần những nhà lãnh đạo có đạo đức để giải quyết những thách thức toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead Dẫn dắt, chỉ huy, chỉ đường
Noun leadership Sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading Hàng đầu, chủ chốt, quan trọng nhất
Noun follower Người theo dõi, người ủng hộ
Verb mislead Dẫn dắt sai, làm lạc lối, lừa dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leith-
Proto-Germanic
*laidijaną
Old English
lædan
Middle English
leden
English
lead
English
leader
English
leaders

Từ ý nghĩa 'đi' đến 'người dẫn dắt'

Từ 'leaders' có nguồn gốc sâu xa từ các từ cổ mang ý nghĩa 'đi' hoặc 'khiến ai đó đi'. Ban đầu, từ 'lead' (dẫn dắt) trong tiếng Anh cổ (Old English 'lædan') chỉ hành động hướng dẫn. Sau này, khi thêm hậu tố '-er' vào, từ 'leader' ra đời để chỉ 'người thực hiện hành động dẫn dắt', tức là người đứng đầu, người lãnh đạo một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia. Dạng số nhiều 'leaders' chỉ nhiều người có vai trò này.

Usage Note

Số nhiều của 'leader'. Thường được dùng để chỉ một nhóm người lãnh đạo hoặc nhiều cá nhân lãnh đạo khác nhau trong một tập thể, hoặc nhấn mạnh số lượng những người đứng đầu.

Prepositions

of in

'Leaders of' được dùng để chỉ người lãnh đạo của một tổ chức, quốc gia, phong trào. Ví dụ: 'Leaders of the company'. 'Leaders in' thường được dùng để chỉ những người dẫn đầu trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Leaders in technology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaders
  • strong strong leaders
    (những nhà lãnh đạo mạnh mẽ)
  • effective effective leaders
    (những nhà lãnh đạo hiệu quả)
  • political political leaders
    (các nhà lãnh đạo chính trị)
  • inspiring inspiring leaders
    (những nhà lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • community community leaders
    (các nhà lãnh đạo cộng đồng)
Verb + leaders
  • elect elect leaders
    (bầu chọn các nhà lãnh đạo)
  • support support leaders
    (ủng hộ các nhà lãnh đạo)
  • challenge challenge leaders
    (thách thức các nhà lãnh đạo)
  • criticize criticize leaders
    (chỉ trích các nhà lãnh đạo)
Leaders + Verb
  • Leaders Leaders inspire
    (Các nhà lãnh đạo truyền cảm hứng)
  • Leaders Leaders decide
    (Các nhà lãnh đạo quyết định)
  • Leaders Leaders negotiate
    (Các nhà lãnh đạo đàm phán)

Idioms

  • World leaders

    Các nhà lãnh đạo thế giới (một cụm từ cố định)

    "World leaders gathered for the summit to discuss global issues."

    (Các nhà lãnh đạo thế giới đã tập trung tại hội nghị thượng đỉnh để thảo luận các vấn đề toàn cầu.)

  • Opinion leaders

    Những người dẫn dắt dư luận (cụm từ cố định chỉ người có ảnh hưởng)

    "Journalists and public figures often act as opinion leaders in society."

    (Các nhà báo và nhân vật của công chúng thường đóng vai trò là những người dẫn dắt dư luận trong xã hội.)

  • The leaders of tomorrow

    Thế hệ lãnh đạo tương lai (cụm từ chỉ những người trẻ có tiềm năng lãnh đạo)

    "We must invest in education to train the leaders of tomorrow."

    (Chúng ta phải đầu tư vào giáo dục để đào tạo thế hệ lãnh đạo tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaders

Danh từ
Lật mặt

Những người lãnh đạo hoặc chỉ huy một nhóm, tổ chức hoặc quốc gia.

"The leaders of the country are meeting to discuss economic policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaders".

Trách nhiệm và Sự Giám Sát

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của người lãnh đạo (leaders) thường đi kèm với trách nhiệm nặng nề và sự giám sát chặt chẽ từ công chúng. Họ được kỳ vọng không chỉ đưa ra quyết định mà còn phải đại diện cho các giá trị đạo đức, sự chính trực và khả năng giải quyết vấn đề của xã hội. Bất kỳ sai lầm nào cũng có thể bị chỉ trích công khai.

Dẫn Dắt bằng Gương Mẫu (Lead by Example)

Khái niệm 'dẫn dắt bằng gương mẫu' là một giá trị cốt lõi trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Một người lãnh đạo (leader) hiệu quả không chỉ đưa ra mệnh lệnh mà còn phải tự mình thể hiện những phẩm chất, hành vi mà họ mong muốn thấy ở cấp dưới, đồng nghiệp hoặc cộng đồng. Điều này tạo ra sự tôn trọng và động lực mạnh mẽ hơn từ những người đi theo.