(Top Banner Ad)
ranked
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Giáo dục, Kinh tế, v.v.)

ranked

UK: /ræŋkt/ • US: /ræŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

được xếp hạng được đánh giá xếp thứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a specific rank or position in a hierarchy or list.

Vietnamese Meaning

Có một thứ hạng hoặc vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is ranked among the best in the country."

    "Trường đại học được xếp hạng trong số những trường tốt nhất trong cả nước."

  • "He is ranked number one in the world."

    "Anh ấy được xếp hạng số một thế giới."

  • "The hotel is ranked highly for its service."

    "Khách sạn này được đánh giá cao về dịch vụ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rank thứ hạng, cấp bậc; hàng ngũ
Verb rank xếp hạng, xếp loại
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective ranking có thứ hạng cao nhất (thường dùng trong 'ranking member')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Giáo dục, Kinh tế, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
renc
Middle English
rank
English
rank
English
ranked

Nguồn gốc từ 'hàng' và 'thứ tự'

Từ 'ranked' có nguồn gốc từ từ 'rank' trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'renc' hoặc 'ranc', có nghĩa là một 'hàng', 'dãy' hoặc 'thứ tự'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ một hàng người lính hoặc một vị trí trong quân đội. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ việc sắp xếp, phân loại theo một thứ bậc hoặc tầm quan trọng nhất định trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ đó hình thành khái niệm 'được xếp hạng' như ngày nay.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả vị trí của một người, một vật, hoặc một tổ chức so với những đối tượng khác trong một hệ thống đánh giá nào đó. Nhấn mạnh vào việc đã được xếp hạng, đánh giá một cách chính thức hoặc không chính thức.

Prepositions

among in

'Ranked among' dùng để chỉ vị trí tương đối so với một nhóm lớn. Ví dụ: 'Ranked among the top universities'. 'Ranked in' thường dùng để chỉ vị trí trong một khoảng nhất định. Ví dụ: 'Ranked in the top 10'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ranked
  • Highly Highly ranked
    (được xếp hạng cao)
  • Poorly Poorly ranked
    (được xếp hạng thấp/kém)
  • Consistently Consistently ranked
    (liên tục được xếp hạng)
  • Nationally Nationally ranked
    (được xếp hạng toàn quốc)
  • Globally Globally ranked
    (được xếp hạng toàn cầu)
Adjective + ranked
  • Top Top-ranked
    (được xếp hạng hàng đầu)
  • World World-ranked
    (được xếp hạng thế giới)
  • Low Low-ranked
    (có thứ hạng thấp)
  • High High-ranked
    (có thứ hạng cao)
Verb + ranked
  • Is Is ranked
    (được xếp hạng)
  • Was Was ranked
    (đã được xếp hạng)
  • Remains Remains ranked
    (duy trì thứ hạng)

Idioms

  • be ranked number one/first

    Được xếp hạng số một/thứ nhất

    "The university was ranked number one in the country for engineering programs."

    (Trường đại học đó được xếp hạng số một trong nước về các chương trình kỹ thuật.)

  • be ranked among the best/top

    Được xếp vào hàng tốt nhất/hàng đầu

    "Her company is consistently ranked among the top employers in the region."

    (Công ty của cô ấy liên tục được xếp vào hàng những nhà tuyển dụng hàng đầu trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranked

Tính từ
Lật mặt

Có một thứ hạng hoặc vị trí cụ thể trong một hệ thống phân cấp hoặc danh sách.

"The university is ranked among the best in the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chess player was ranked among the top ten last year.
Người chơi cờ vua đã được xếp hạng trong top mười năm ngoái.
Phủ định
He didn't rank the restaurants based on price.
Anh ấy đã không xếp hạng các nhà hàng dựa trên giá cả.
Nghi vấn
Did the team rank higher this year than last year?
Đội có thứ hạng cao hơn năm nay so với năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranked".

Xếp hạng trong giáo dục và thể thao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hệ thống xếp hạng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và so sánh các trường đại học, đội thể thao, hoặc cá nhân. Các bảng xếp hạng này thường được công bố rộng rãi và có thể ảnh hưởng lớn đến sự lựa chọn của sinh viên, người hâm mộ, hoặc quyết định đầu tư. Ví dụ, việc một trường đại học được xếp hạng cao có thể thu hút nhiều sinh viên giỏi và tài trợ hơn, trong khi đội thể thao được xếp hạng cao thường nhận được sự chú ý và ủng hộ lớn hơn.

Thứ bậc xã hội và nghề nghiệp

Khái niệm 'ranked' cũng liên quan đến cấu trúc xã hội và nghề nghiệp, nơi mọi người thường được phân loại dựa trên địa vị, chức vụ, hoặc thành tích. Từ các cấp bậc quân đội, chức danh công ty cho đến các danh hiệu xã hội, việc được 'ranked' ở một vị trí cao hơn thường đi kèm với quyền lực, trách nhiệm và sự tôn trọng lớn hơn. Điều này phản ánh giá trị về thành tích, cạnh tranh và sự thăng tiến trong nhiều xã hội phương Tây.