(Top Banner Ad)
unranked
B2
Tính từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Trò chơi điện tử, Giáo dục, v.v.)

unranked

UK: /ˌʌnˈræŋkt/ • US: /ˌʌnˈræŋkt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa được xếp hạng không xếp hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a rank; not classified in a particular order or position.

Vietnamese Meaning

Không được xếp hạng; không được phân loại theo một thứ tự hoặc vị trí cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team entered the tournament as an unranked contender."

    "Đội đó tham gia giải đấu với tư cách là một ứng cử viên chưa được xếp hạng."

  • "The unranked player surprised everyone by winning the championship."

    "Người chơi chưa được xếp hạng đã làm mọi người ngạc nhiên khi giành chức vô địch."

  • "Many new stocks are unranked until they have enough trading history."

    "Nhiều cổ phiếu mới không được xếp hạng cho đến khi chúng có đủ lịch sử giao dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rank vị trí, thứ hạng; cấp bậc
Verb rank xếp hạng, đánh giá
Adjective ranked đã được xếp hạng
Noun ranking sự xếp hạng; bảng xếp hạng

Synonyms

unrated (chưa được đánh giá)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Trò chơi điện tử, Giáo dục, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Proto-Germanic
*hrengaz
Old French
renc
Middle English
rank
English
unranked

Nguồn gốc của "unranked"

Từ "unranked" được hình thành bằng cách kết hợp tiền tố "un-" (có nghĩa là "không" hoặc "ngược lại"), động từ gốc "rank" (nghĩa là "xếp hạng, sắp xếp vị trí") và hậu tố "-ed" (biến động từ thành tính từ). Vì vậy, "unranked" theo nghĩa đen có nghĩa là "không được xếp hạng" hoặc "chưa có thứ hạng".

Usage Note

Từ 'unranked' thường được sử dụng để mô tả một người, đội, hoặc vật phẩm chưa được đánh giá hoặc xếp hạng trong một hệ thống phân cấp. Nó ngụ ý sự thiếu đánh giá chính thức hoặc sự hiện diện của dữ liệu để tiến hành xếp hạng. Khác với 'ranked' (đã được xếp hạng), 'unranked' biểu thị trạng thái chưa được xác định vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unranked
  • completely completely unranked
    (hoàn toàn không được xếp hạng)
  • officially officially unranked
    (chính thức không được xếp hạng)
  • still still unranked
    (vẫn chưa được xếp hạng)
Unranked + Noun
  • player unranked player
    (cầu thủ chưa được xếp hạng)
  • team unranked team
    (đội chưa được xếp hạng)
  • list unranked list
    (danh sách chưa được xếp hạng)
Verb + unranked
  • remain remain unranked
    (duy trì trạng thái chưa được xếp hạng)
  • go go unranked
    (bị xếp không hạng, không được xếp hạng)
  • is is unranked
    (không được xếp hạng)

Idioms

  • to remain unranked

    Duy trì trạng thái không có xếp hạng hoặc chưa được đánh giá.

    "Despite his talent, he might remain unranked for another season."

    (Mặc dù có tài năng, anh ấy có thể vẫn chưa được xếp hạng trong một mùa giải nữa.)

  • to go unranked

    Bị coi là không có xếp hạng hoặc không đủ tiêu chuẩn để xếp hạng.

    "Many new players go unranked in their first tournament."

    (Nhiều cầu thủ mới không được xếp hạng trong giải đấu đầu tiên của họ.)

  • an unranked underdog

    Một cá nhân hoặc đội chưa được xếp hạng nhưng có khả năng gây bất ngờ hoặc chiến thắng.

    "The unranked underdog shocked everyone by winning the championship."

    (Đội bóng chiếu dưới chưa được xếp hạng đã gây sốc cho mọi người khi giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unranked

Tính từ
Lật mặt

Không được xếp hạng; không được phân loại theo một thứ tự hoặc vị trí cụ thể nào.

"The team entered the tournament as an unranked contender."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unranked".

Vị thế "chưa được xếp hạng" trong thể thao

Trong thể thao và các cuộc thi đấu (đặc biệt là tennis, eSports hoặc các môn đối kháng), việc một vận động viên hoặc đội "chưa được xếp hạng" (unranked) thường có nghĩa là họ là người mới, chưa có đủ điểm hoặc thành tích để lọt vào bảng xếp hạng chính thức. Điều này có thể là một khởi đầu khiêm tốn nhưng cũng tạo cơ hội cho những bất ngờ lớn khi họ đối đầu với các đối thủ được xếp hạng.

Sức mạnh của kẻ yếu thế (Underdog)

Khái niệm "unranked" thường gắn liền với hình ảnh "underdog" (kẻ yếu thế) trong các cuộc thi. Một đội hoặc người chơi chưa được xếp hạng thường bị đánh giá thấp, nhưng lại có tiềm năng lớn để vượt qua các đối thủ được xếp hạng cao hơn, tạo nên những câu chuyện truyền cảm hứng về sự nỗ lực, bất ngờ và tinh thần không bỏ cuộc.