(Top Banner Ad)
rating
B2
noun B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực: Kinh doanh, Giải trí, Giáo dục...)

rating

UK: /ˈreɪtɪŋ/ • US: /ˈreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xếp hạng đánh giá hạng mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A classification or ranking of someone or something based on a comparative assessment of their quality, standard, or performance.

Vietnamese Meaning

Sự phân loại hoặc xếp hạng ai đó hoặc điều gì đó dựa trên đánh giá so sánh về chất lượng, tiêu chuẩn hoặc hiệu suất của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel received a high rating for its excellent service."

    "Khách sạn nhận được xếp hạng cao cho dịch vụ tuyệt vời của mình."

  • "This restaurant has a five-star rating."

    "Nhà hàng này có đánh giá năm sao."

  • "The movie received mixed ratings from critics."

    "Bộ phim nhận được nhiều đánh giá trái chiều từ các nhà phê bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate Tỷ lệ, mức độ, tốc độ; giá
Verb rate Đánh giá, xếp hạng; coi là, ước tính
Noun rater Người đánh giá, người xếp hạng
Adjective rated Đã được đánh giá, đã được xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực: Kinh doanh, Giải trí, Giáo dục...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rata pars
Old French
rate
English
rate
English
rating

Nguồn gốc 'Rating'

Từ 'rating' bắt nguồn từ động từ 'rate', vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata pars', nghĩa là 'phần đã được tính toán' hoặc 'phần cố định'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'rate' với ý nghĩa 'giá trị' hoặc 'tỷ lệ'. Qua thời gian, khi nhập vào tiếng Anh, 'rate' phát triển nghĩa là 'đánh giá', 'xếp hạng' một cái gì đó, và 'rating' trở thành danh từ chỉ kết quả của sự đánh giá đó.

Usage Note

Từ 'rating' thường được dùng để chỉ một đánh giá chính thức hoặc không chính thức, thường dựa trên một hệ thống hoặc thang đo cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ phim ảnh, khách sạn đến tín dụng của một công ty. Khác với 'review' (đánh giá), 'rating' thường mang tính định lượng hơn, có thể biểu diễn bằng số hoặc sao.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'rating of a movie' (xếp hạng của một bộ phim) - chỉ ra đối tượng được xếp hạng. 'rating for customer service' (xếp hạng cho dịch vụ khách hàng) - chỉ ra khía cạnh được xếp hạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rating
  • high high rating
    (Xếp hạng cao)
  • low low rating
    (Xếp hạng thấp)
  • good good rating
    (Đánh giá tốt)
  • bad bad rating
    (Đánh giá tệ)
  • average average rating
    (Xếp hạng trung bình)
  • approval approval rating
    (Tỷ lệ ủng hộ, mức độ tán thành)
  • credit credit rating
    (Xếp hạng tín dụng)
Verb + rating
  • get get a rating
    (Nhận được đánh giá/xếp hạng)
  • give give a rating
    (Đưa ra đánh giá/xếp hạng)
  • improve improve a rating
    (Cải thiện xếp hạng)
  • have have a rating
    (Có một xếp hạng)
Noun + rating
  • TV TV rating
    (Tỷ suất người xem truyền hình)
  • movie movie rating
    (Xếp hạng phim (theo độ tuổi, nội dung))
  • product product rating
    (Đánh giá sản phẩm)
  • user user rating
    (Đánh giá của người dùng)

Idioms

  • approval rating

    Tỷ lệ ủng hộ; mức độ tín nhiệm của công chúng đối với một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ.

    "The president's approval rating dropped after the controversial speech."

    (Tỷ lệ ủng hộ của tổng thống giảm sau bài phát biểu gây tranh cãi.)

  • credit rating

    Xếp hạng tín dụng; đánh giá về khả năng trả nợ của một cá nhân, công ty hoặc quốc gia.

    "A good credit rating is essential if you want to borrow money from the bank."

    (Xếp hạng tín dụng tốt là điều cần thiết nếu bạn muốn vay tiền từ ngân hàng.)

  • TV rating

    Tỷ suất người xem truyền hình; số liệu thống kê về lượng khán giả xem một chương trình TV cụ thể.

    "The TV rating for the show was surprisingly high, leading to a second season."

    (Tỷ suất người xem của chương trình truyền hình đó cao một cách đáng ngạc nhiên, dẫn đến mùa thứ hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rating

noun
Lật mặt

Sự phân loại hoặc xếp hạng ai đó hoặc điều gì đó dựa trên đánh giá so sánh về chất lượng, tiêu chuẩn hoặc hiệu suất của họ.

"The hotel received a high rating for its excellent service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie received a high rating from critics.
Bộ phim nhận được đánh giá cao từ các nhà phê bình.
Phủ định
The product did not have a good rating due to its poor quality.
Sản phẩm không có đánh giá tốt do chất lượng kém.
Nghi vấn
What is the user rating for this app?
Đánh giá của người dùng cho ứng dụng này là gì?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This movie was highly rated, wasn't it?
Bộ phim này được đánh giá cao, đúng không?
Phủ định
The restaurant isn't highly rated, is it?
Nhà hàng đó không được đánh giá cao, phải không?
Nghi vấn
They rate the service as excellent, don't they?
Họ đánh giá dịch vụ là xuất sắc, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rating".

Hệ thống đánh giá trực tuyến

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, hệ thống 'rating' (đánh giá) đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. Các trang web như Yelp, TripAdvisor, Amazon hay Google Reviews cho phép người dùng đánh giá sản phẩm, nhà hàng, khách sạn bằng cách cho điểm sao (star rating) và viết nhận xét. Điều này ảnh hưởng lớn đến uy tín và doanh thu của các doanh nghiệp.

Xếp hạng độ tuổi cho phim và trò chơi

Nhiều quốc gia có các tổ chức chuyên trách việc 'rating' (xếp hạng) phim ảnh và trò chơi điện tử dựa trên nội dung, nhằm đưa ra khuyến nghị độ tuổi phù hợp cho khán giả. Ví dụ, ở Mỹ có MPAA cho phim (G, PG, PG-13, R, NC-17) và ESRB cho trò chơi điện tử (E, E10+, T, M, AO). Mục đích là bảo vệ trẻ em khỏi những nội dung không phù hợp với lứa tuổi.