captive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Held as a prisoner; unable to escape or get free.
Vietnamese Meaning
Bị giam cầm; không thể trốn thoát hoặc được tự do.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soldiers took many captives during the battle."
"Những người lính đã bắt giữ nhiều tù binh trong trận chiến."
-
"The bird remained captive in its cage."
"Con chim vẫn bị giam cầm trong lồng của nó."
-
"The company has a captive audience of loyal customers."
"Công ty có một lượng khán giả trung thành bị thu hút."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | captivity | tình trạng bị giam cầm, sự nuôi nhốt |
| Verb | captivate | làm say đắm, quyến rũ, thu hút |
| Adjective | captivating | có sức quyến rũ, làm say đắm lòng người |
| Noun | captivator | người thu hút, người làm say đắm lòng người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "captive" mô tả trạng thái bị giam giữ, mất tự do. Nó thường dùng để chỉ người hoặc động vật bị bắt giữ, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bị ràng buộc về tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với "imprisoned" (bị tống giam) thường liên quan đến việc bị giam trong tù, "captive" có thể bao gồm nhiều hình thức giam giữ khác nhau. So với "confined" (bị giới hạn), "captive" nhấn mạnh hơn vào việc bị bắt giữ và mất tự do hoàn toàn.
Prepositions
Khi đi với "of", nó thường mô tả ai đó/cái gì đó là tù nhân của ai/cái gì. Ví dụ: "captive of war" (tù binh). Khi đi với "to", nó mô tả sự lệ thuộc về nghĩa bóng. Ví dụ: "captive to their own fears" (bị giam cầm bởi nỗi sợ hãi của chính họ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold be held captive (bị giam giữ, bị bắt làm con tin)
-
take take somebody captive (bắt giữ ai đó làm tù binh)
-
release release the captives (thả tự do cho những người bị giam giữ)
-
audience a captive audience (khán giả bất đắc dĩ (phải nghe vì không thể bỏ đi))
-
market a captive market (thị trường độc quyền/thị trường khép kín)
Idioms
-
Captive audience
Một nhóm người buộc phải lắng nghe điều gì đó vì họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc ở lại đó.
"Passengers on a long flight are a captive audience for in-flight advertisements."
(Hành khách trên một chuyến bay dài là những khán giả bất đắc dĩ cho các quảng cáo trên máy bay.)
-
Hold someone captive
Giam cầm ai đó hoặc thu hút sự chú ý của ai đó đến mức họ không thể rời mắt.
"The beauty of the landscape held us captive."
(Vẻ đẹp của phong cảnh đã khiến chúng tôi bị mê hoặc hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
captive
Tính từBị giam cầm; không thể trốn thoát hoặc được tự do.
"The soldiers took many captives during the battle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captive".
