(Top Banner Ad)
captive
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Quân sự

captive

UK: /ˈkæptɪv/ • US: /ˈkæptɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bị giam cầm tù binh người bị bắt giữ nuôi nhốt (động vật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Held as a prisoner; unable to escape or get free.

Vietnamese Meaning

Bị giam cầm; không thể trốn thoát hoặc được tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers took many captives during the battle."

    "Những người lính đã bắt giữ nhiều tù binh trong trận chiến."

  • "The bird remained captive in its cage."

    "Con chim vẫn bị giam cầm trong lồng của nó."

  • "The company has a captive audience of loyal customers."

    "Công ty có một lượng khán giả trung thành bị thu hút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun captivity tình trạng bị giam cầm, sự nuôi nhốt
Verb captivate làm say đắm, quyến rũ, thu hút
Adjective captivating có sức quyến rũ, làm say đắm lòng người
Noun captivator người thu hút, người làm say đắm lòng người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
captivus
Old French
captif
Middle English
captive

Nguồn gốc từ sự chiếm hữu

Từ 'captive' có nguồn gốc từ động từ Latin 'capere' nghĩa là 'bắt giữ' hoặc 'chiếm lấy'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người bị bắt làm tù binh trong chiến tranh. Hình ảnh cốt lõi là việc một người bị tước đoạt tự do và nằm dưới quyền kiểm soát của kẻ khác.

Usage Note

Tính từ "captive" mô tả trạng thái bị giam giữ, mất tự do. Nó thường dùng để chỉ người hoặc động vật bị bắt giữ, nhưng cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bị ràng buộc về tinh thần hoặc cảm xúc. Khác với "imprisoned" (bị tống giam) thường liên quan đến việc bị giam trong tù, "captive" có thể bao gồm nhiều hình thức giam giữ khác nhau. So với "confined" (bị giới hạn), "captive" nhấn mạnh hơn vào việc bị bắt giữ và mất tự do hoàn toàn.

Prepositions

of to

Khi đi với "of", nó thường mô tả ai đó/cái gì đó là tù nhân của ai/cái gì. Ví dụ: "captive of war" (tù binh). Khi đi với "to", nó mô tả sự lệ thuộc về nghĩa bóng. Ví dụ: "captive to their own fears" (bị giam cầm bởi nỗi sợ hãi của chính họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + captive
  • hold be held captive
    (bị giam giữ, bị bắt làm con tin)
  • take take somebody captive
    (bắt giữ ai đó làm tù binh)
  • release release the captives
    (thả tự do cho những người bị giam giữ)
Adjective + captive
  • audience a captive audience
    (khán giả bất đắc dĩ (phải nghe vì không thể bỏ đi))
  • market a captive market
    (thị trường độc quyền/thị trường khép kín)

Idioms

  • Captive audience

    Một nhóm người buộc phải lắng nghe điều gì đó vì họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc ở lại đó.

    "Passengers on a long flight are a captive audience for in-flight advertisements."

    (Hành khách trên một chuyến bay dài là những khán giả bất đắc dĩ cho các quảng cáo trên máy bay.)

  • Hold someone captive

    Giam cầm ai đó hoặc thu hút sự chú ý của ai đó đến mức họ không thể rời mắt.

    "The beauty of the landscape held us captive."

    (Vẻ đẹp của phong cảnh đã khiến chúng tôi bị mê hoặc hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captive

Tính từ
Lật mặt

Bị giam cầm; không thể trốn thoát hoặc được tự do.

"The soldiers took many captives during the battle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captive".

Captive Audience trong Marketing

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'captive audience' được sử dụng rộng rãi trong quảng cáo. Ví dụ, các quảng cáo trong thang máy, rạp chiếu phim hay trên xe buýt tận dụng việc người xem không thể bỏ đi đâu được để truyền tải thông điệp hiệu quả hơn.

Hội chứng Stockholm

Mối quan hệ giữa 'captive' (người bị bắt) và người bắt giữ đôi khi tạo nên hiện tượng tâm lý phức tạp gọi là Hội chứng Stockholm, nơi nạn nhân nảy sinh tình cảm hoặc sự đồng cảm với kẻ bắt giữ mình.