(Top Banner Ad)
rant
B2
noun B2 Giao tiếp

rant

UK: /rænt/ • US: /rænt/

Nghĩa tiếng Việt

lải nhải càu nhàu phàn nàn nổi đóa xả giận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, angry speech or piece of writing expressing strong opinions.

Vietnamese Meaning

Một bài phát biểu hoặc bài viết dài, giận dữ thể hiện những ý kiến mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rant about the government's policies was very passionate."

    "Bài diễn thuyết giận dữ của anh ấy về các chính sách của chính phủ rất hùng hồn."

  • "She went on a rant about how unfair the system is."

    "Cô ấy đã phàn nàn rất nhiều về sự bất công của hệ thống."

  • "The comedian's rant on politics was hilarious."

    "Bài diễn thuyết hài hước của diễn viên hài về chính trị rất vui nhộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rant la lối, rầy la, nói dài dòng và giận dữ
Noun rant sự la lối, bài diễn văn giận dữ, lời phàn nàn dài dòng
Noun ranter người hay la lối, người hay phàn nàn
Adjective ranting la lối, giận dữ, cằn nhằn (thường dùng để mô tả một bài nói hoặc hành vi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
randten
Low German
ranzen
English
rant

Nguồn gốc của từ 'rant'

Từ 'rant' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, mượn từ các ngôn ngữ Germanic như tiếng Hà Lan trung cổ ('randten' – nói chuyện ngu ngốc, la hét) hoặc tiếng Hạ Đức ('ranzen' – gây tiếng ồn lớn, nhảy múa, la ó). Ban đầu, nó mô tả cách nói chuyện hoặc hành động cuồng loạn, và dần phát triển thành ý nghĩa hiện tại là nói một cách giận dữ, dài dòng về điều gì đó.

Usage Note

Rant thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự tức giận, bực bội và bất mãn của người nói/viết về một vấn đề cụ thể. Nó khác với 'complaint' (lời phàn nàn) ở mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn và thường ít mang tính xây dựng hơn. So với 'diatribe' (bài công kích), rant có thể bớt trang trọng và có tính tự phát hơn.

Prepositions

about against on

'Rant about' dùng để chỉ đối tượng cụ thể mà người nói/viết đang phẫn nộ. 'Rant against' nhấn mạnh sự phản đối, chống lại điều gì đó. 'Rant on' có nghĩa là tiếp tục nói một cách giận dữ về một chủ đề cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rant
  • go on go on a rant
    (bắt đầu la lối, phàn nàn một cách giận dữ)
  • launch into launch into a rant
    (bắt đầu một tràng la lối/phàn nàn gay gắt)
  • deliver deliver a rant
    (thực hiện một bài la lối/phàn nàn)
  • have have a rant
    (có một tràng la lối/phàn nàn (thường là để giải tỏa))
Adjective + rant
  • angry an angry rant
    (một tràng la lối/phàn nàn giận dữ)
  • long a long rant
    (một bài phàn nàn dài dòng)
  • political a political rant
    (một bài la lối/phàn nàn về chính trị)
  • incoherent an incoherent rant
    (một tràng la lối/phàn nàn không mạch lạc)
Prepositional Phrase with rant
  • about rant about something
    (la lối/phàn nàn về điều gì đó)
  • against rant against someone/something
    (la lối/chỉ trích gay gắt ai đó/điều gì đó)

Idioms

  • rant and rave

    la lối om sòm, giận dữ và phàn nàn ầm ĩ

    "He started to rant and rave about the poor service."

    (Anh ta bắt đầu la lối om sòm về dịch vụ tồi tệ.)

  • go on a rant

    bắt đầu một tràng la lối/phàn nàn dài dòng và giận dữ

    "Every time he talks about politics, he goes on a rant."

    (Mỗi khi nói về chính trị, anh ấy lại bắt đầu một tràng la lối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rant

noun
Lật mặt

Một bài phát biểu hoặc bài viết dài, giận dữ thể hiện những ý kiến mạnh mẽ.

"His rant about the government's policies was very passionate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rants about politics every day.
Anh ấy thao thao bất tuyệt về chính trị mỗi ngày.
Phủ định
Does she not rant when she is angry?
Cô ấy có thao thao bất tuyệt khi cô ấy tức giận không?
Nghi vấn
Did he rant about his job again?
Anh ấy lại thao thao bất tuyệt về công việc của mình à?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been ranting about the unfairness of the new policy all morning.
Cô ấy đã liên tục phàn nàn về sự bất công của chính sách mới cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been ranting about the traffic lately, so I assume it's improved.
Gần đây họ đã không phàn nàn về giao thông, vì vậy tôi cho rằng nó đã được cải thiện.
Nghi vấn
Has he been ranting at the referees during the entire game?
Có phải anh ấy đã liên tục phàn nàn với các trọng tài trong suốt trận đấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rant".

Văn hóa 'rant' trên mạng xã hội

Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, 'rant' đã trở thành một hình thức phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội. Mọi người thường đăng tải 'rant' để bày tỏ sự thất vọng, giận dữ hoặc quan điểm mạnh mẽ về một vấn đề cụ thể, từ chính trị đến các trải nghiệm cá nhân hàng ngày. Mặc dù đôi khi bị coi là tiêu cực, nó cũng là một cách để chia sẻ cảm xúc và tìm kiếm sự đồng cảm.

Rant như một hình thức biểu đạt

Mặc dù 'rant' thường mang ý nghĩa tiêu cực của sự giận dữ vô cớ, trong một số bối cảnh, nó có thể là một hình thức biểu đạt mạnh mẽ, đặc biệt khi dùng để phản đối bất công xã hội hoặc thể hiện quan điểm cá nhân sâu sắc. Một số chương trình phát thanh hoặc podcast còn có chuyên mục 'rant' để người nghe có thể trút bầu tâm sự.