rapeseed oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oil obtained from the seeds of the rapeseed plant, used in cooking and as a lubricant.
Vietnamese Meaning
Dầu được chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng trong nấu ăn và làm chất bôi trơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Rapeseed oil is a common cooking oil in many European countries."
"Dầu hạt cải dầu là một loại dầu ăn phổ biến ở nhiều nước châu Âu."
-
"She used rapeseed oil to bake the cake."
"Cô ấy đã dùng dầu hạt cải dầu để nướng bánh."
-
"Rapeseed oil has a high smoke point, making it ideal for deep frying."
"Dầu hạt cải dầu có điểm khói cao, khiến nó trở nên lý tưởng để chiên ngập dầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dầu hạt cải dầu là một loại dầu thực vật thường được sử dụng thay thế cho các loại dầu khác như dầu hướng dương hoặc dầu ô liu. Nó có hương vị trung tính và chịu nhiệt tốt, phù hợp cho nhiều phương pháp nấu ăn. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với dầu canola, tuy nhiên dầu canola là một loại dầu hạt cải dầu cụ thể đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp hơn.
Prepositions
Ví dụ: oil *from* rapeseed (dầu từ hạt cải dầu), used *in* cooking (dùng trong nấu ăn), suitable *for* frying (thích hợp để chiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold-pressed cold-pressed rapeseed oil (dầu hạt cải ép lạnh)
-
virgin virgin rapeseed oil (dầu hạt cải nguyên chất)
-
refined refined rapeseed oil (dầu hạt cải tinh luyện)
-
organic organic rapeseed oil (dầu hạt cải hữu cơ)
-
use use rapeseed oil (sử dụng dầu hạt cải)
-
cook with cook with rapeseed oil (nấu ăn bằng dầu hạt cải)
-
add add rapeseed oil (thêm dầu hạt cải)
-
produce produce rapeseed oil (sản xuất dầu hạt cải)
-
bottle of a bottle of rapeseed oil (một chai dầu hạt cải)
-
source of a source of rapeseed oil (một nguồn dầu hạt cải)
Idioms
-
a drizzle of rapeseed oil
một chút dầu hạt cải (rưới nhẹ lên món ăn)
"Finish the salad with a drizzle of rapeseed oil and a pinch of salt."
(Hoàn thành món salad bằng cách rưới một chút dầu hạt cải và một nhúm muối.)
-
rapeseed oil for cooking
dầu hạt cải dùng để nấu ăn
"Many chefs prefer rapeseed oil for cooking due to its high smoke point."
(Nhiều đầu bếp thích dùng dầu hạt cải để nấu ăn vì điểm bốc khói cao của nó.)
-
rapeseed oil-based products
các sản phẩm có thành phần chính là dầu hạt cải
"The company produces various rapeseed oil-based products, including margarines and dressings."
(Công ty sản xuất nhiều sản phẩm có thành phần chính là dầu hạt cải, bao gồm bơ thực vật và các loại nước sốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rapeseed oil
nounDầu được chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng trong nấu ăn và làm chất bôi trơn.
"Rapeseed oil is a common cooking oil in many European countries."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Rapeseed oil, which is widely used in cooking, is a good source of vitamin E. |
Dầu hạt cải, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, là một nguồn vitamin E tốt. |
| Phủ định | The recipe does not call for rapeseed oil, which I thought would be a healthier alternative. |
Công thức không yêu cầu dầu hạt cải, thứ mà tôi nghĩ sẽ là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Is rapeseed oil, which has a high smoke point, suitable for deep frying? |
Dầu hạt cải, thứ có điểm khói cao, có phù hợp để chiên ngập dầu không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this salad dressing uses rapeseed oil! |
Ồ, món salad trộn này dùng dầu hạt cải! |
| Phủ định | Oh no, they didn't use rapeseed oil in this dish. |
Ôi không, họ đã không sử dụng dầu hạt cải trong món ăn này. |
| Nghi vấn | Hey, does this recipe call for rapeseed oil? |
Này, công thức này có yêu cầu dầu hạt cải không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the benefits of rapeseed oil, she would cook with it every day. |
Nếu cô ấy đã biết về lợi ích của dầu hạt cải, cô ấy sẽ nấu ăn với nó mỗi ngày. |
| Phủ định | If they hadn't added rapeseed oil to the recipe, the cake wouldn't taste so good now. |
Nếu họ không thêm dầu hạt cải vào công thức, bánh sẽ không ngon như bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had bought rapeseed oil instead of olive oil last week, would you be able to make that salad dressing now? |
Nếu bạn đã mua dầu hạt cải thay vì dầu ô liu tuần trước, bạn có thể làm nước sốt salad đó bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you heat rapeseed oil too much, it starts to smoke. |
Nếu bạn đun nóng dầu hạt cải quá nhiều, nó sẽ bắt đầu bốc khói. |
| Phủ định | When you don't store rapeseed oil properly, it doesn't stay fresh for long. |
Khi bạn không bảo quản dầu hạt cải đúng cách, nó không giữ được độ tươi lâu. |
| Nghi vấn | If you use rapeseed oil in baking, does it change the flavor? |
Nếu bạn sử dụng dầu hạt cải trong nướng bánh, nó có làm thay đổi hương vị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapeseed oil".
