(Top Banner Ad)
rapeseed oil
B1
noun B1 Thực phẩm và Nông nghiệp

rapeseed oil

UK: /ˈræpˌsiːd ɔɪl/ • US: /ˈræpˌsid ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hạt cải dầu cải dầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oil obtained from the seeds of the rapeseed plant, used in cooking and as a lubricant.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng trong nấu ăn và làm chất bôi trơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rapeseed oil is a common cooking oil in many European countries."

    "Dầu hạt cải dầu là một loại dầu ăn phổ biến ở nhiều nước châu Âu."

  • "She used rapeseed oil to bake the cake."

    "Cô ấy đã dùng dầu hạt cải dầu để nướng bánh."

  • "Rapeseed oil has a high smoke point, making it ideal for deep frying."

    "Dầu hạt cải dầu có điểm khói cao, khiến nó trở nên lý tưởng để chiên ngập dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapeseed Hạt cải dầu
Noun rape Cây cải dầu (một loại thực vật thuộc họ cải, Brassica napus)
Noun oil Dầu ăn, dầu mỏ; chất lỏng nhờn không hòa tan trong nước
Adjective oily Có dầu, nhờn, dính dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapum
Old French
rape
Middle English
rape
English
rapeseed
English
rapeseed oil

Nguồn gốc của 'Rapeseed Oil'

Từ 'rape' trong 'rapeseed' có nguồn gốc từ từ 'rapum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'củ cải'. Từ này sau đó đã phát triển qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại để chỉ cây cải dầu. 'Rapeseed' là sự kết hợp của 'rape' (cây cải dầu) và 'seed' (hạt). Cuối cùng, 'rapeseed oil' (dầu hạt cải) xuất hiện để chỉ loại dầu được chiết xuất từ hạt của cây này. Điều thú vị là từ 'rape' trong 'rapeseed' hoàn toàn không liên quan đến động từ 'rape' (cưỡng hiếp) trong tiếng Anh hiện đại, mà chỉ là tên gọi thực vật.

Usage Note

Dầu hạt cải dầu là một loại dầu thực vật thường được sử dụng thay thế cho các loại dầu khác như dầu hướng dương hoặc dầu ô liu. Nó có hương vị trung tính và chịu nhiệt tốt, phù hợp cho nhiều phương pháp nấu ăn. Đôi khi nó bị nhầm lẫn với dầu canola, tuy nhiên dầu canola là một loại dầu hạt cải dầu cụ thể đã được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp hơn.

Prepositions

from in for

Ví dụ: oil *from* rapeseed (dầu từ hạt cải dầu), used *in* cooking (dùng trong nấu ăn), suitable *for* frying (thích hợp để chiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapeseed oil
  • cold-pressed cold-pressed rapeseed oil
    (dầu hạt cải ép lạnh)
  • virgin virgin rapeseed oil
    (dầu hạt cải nguyên chất)
  • refined refined rapeseed oil
    (dầu hạt cải tinh luyện)
  • organic organic rapeseed oil
    (dầu hạt cải hữu cơ)
Verb + rapeseed oil
  • use use rapeseed oil
    (sử dụng dầu hạt cải)
  • cook with cook with rapeseed oil
    (nấu ăn bằng dầu hạt cải)
  • add add rapeseed oil
    (thêm dầu hạt cải)
  • produce produce rapeseed oil
    (sản xuất dầu hạt cải)
Noun + rapeseed oil (as head noun)
  • bottle of a bottle of rapeseed oil
    (một chai dầu hạt cải)
  • source of a source of rapeseed oil
    (một nguồn dầu hạt cải)

Idioms

  • a drizzle of rapeseed oil

    một chút dầu hạt cải (rưới nhẹ lên món ăn)

    "Finish the salad with a drizzle of rapeseed oil and a pinch of salt."

    (Hoàn thành món salad bằng cách rưới một chút dầu hạt cải và một nhúm muối.)

  • rapeseed oil for cooking

    dầu hạt cải dùng để nấu ăn

    "Many chefs prefer rapeseed oil for cooking due to its high smoke point."

    (Nhiều đầu bếp thích dùng dầu hạt cải để nấu ăn vì điểm bốc khói cao của nó.)

  • rapeseed oil-based products

    các sản phẩm có thành phần chính là dầu hạt cải

    "The company produces various rapeseed oil-based products, including margarines and dressings."

    (Công ty sản xuất nhiều sản phẩm có thành phần chính là dầu hạt cải, bao gồm bơ thực vật và các loại nước sốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapeseed oil

noun
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ hạt cải dầu, được sử dụng trong nấu ăn và làm chất bôi trơn.

"Rapeseed oil is a common cooking oil in many European countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rapeseed oil, which is widely used in cooking, is a good source of vitamin E.
Dầu hạt cải, được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn, là một nguồn vitamin E tốt.
Phủ định
The recipe does not call for rapeseed oil, which I thought would be a healthier alternative.
Công thức không yêu cầu dầu hạt cải, thứ mà tôi nghĩ sẽ là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn.
Nghi vấn
Is rapeseed oil, which has a high smoke point, suitable for deep frying?
Dầu hạt cải, thứ có điểm khói cao, có phù hợp để chiên ngập dầu không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this salad dressing uses rapeseed oil!
Ồ, món salad trộn này dùng dầu hạt cải!
Phủ định
Oh no, they didn't use rapeseed oil in this dish.
Ôi không, họ đã không sử dụng dầu hạt cải trong món ăn này.
Nghi vấn
Hey, does this recipe call for rapeseed oil?
Này, công thức này có yêu cầu dầu hạt cải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the benefits of rapeseed oil, she would cook with it every day.
Nếu cô ấy đã biết về lợi ích của dầu hạt cải, cô ấy sẽ nấu ăn với nó mỗi ngày.
Phủ định
If they hadn't added rapeseed oil to the recipe, the cake wouldn't taste so good now.
Nếu họ không thêm dầu hạt cải vào công thức, bánh sẽ không ngon như bây giờ.
Nghi vấn
If you had bought rapeseed oil instead of olive oil last week, would you be able to make that salad dressing now?
Nếu bạn đã mua dầu hạt cải thay vì dầu ô liu tuần trước, bạn có thể làm nước sốt salad đó bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you heat rapeseed oil too much, it starts to smoke.
Nếu bạn đun nóng dầu hạt cải quá nhiều, nó sẽ bắt đầu bốc khói.
Phủ định
When you don't store rapeseed oil properly, it doesn't stay fresh for long.
Khi bạn không bảo quản dầu hạt cải đúng cách, nó không giữ được độ tươi lâu.
Nghi vấn
If you use rapeseed oil in baking, does it change the flavor?
Nếu bạn sử dụng dầu hạt cải trong nướng bánh, nó có làm thay đổi hương vị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapeseed oil".

Rapeseed Oil và Canola Oil: Sự khác biệt

Mặc dù thường được dùng thay thế cho nhau, 'rapeseed oil' và 'canola oil' có sự khác biệt về lịch sử. Ban đầu, dầu hạt cải dầu chứa hàm lượng axit erucic cao, không tốt cho sức khỏe. Các nhà khoa học Canada đã lai tạo ra một giống cây cải dầu mới với hàm lượng axit erucic thấp và đặt tên thương mại là 'Canola' (ghép từ 'Canadian Oil, Low Acid'). Do đó, 'canola oil' là một loại 'rapeseed oil' đặc biệt, an toàn hơn cho tiêu dùng. Ở châu Âu, thuật ngữ 'rapeseed oil' thường chỉ loại dầu cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp, tương tự như canola oil.

Ứng dụng đa dạng của Rapeseed Oil

Ngoài việc là một loại dầu ăn phổ biến trong ẩm thực toàn cầu, đặc biệt là ở châu Âu, dầu hạt cải còn có nhiều ứng dụng khác. Nó là một nguyên liệu quan trọng trong sản xuất nhiên liệu sinh học (biodiesel) như một giải pháp thay thế thân thiện với môi trường cho nhiên liệu hóa thạch. Ngoài ra, dầu hạt cải cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm, dược phẩm, làm dầu bôi trơn và các sản phẩm công nghiệp khác nhờ đặc tính ổn định và tính đa dụng của nó.