(Top Banner Ad)
canola oil
B1
noun B1 Nông nghiệp, Thực phẩm

canola oil

UK: /kəˈnɒlə ɔɪl/ • US: /kəˈnoʊlə ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu canola dầu cải dầu (giống canola)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil derived from the canola plant, a variety of rapeseed that is low in erucic acid.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ cây canola, một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Canola oil is a versatile cooking oil that can be used for frying, baking, and salad dressings."

    "Dầu canola là một loại dầu ăn đa năng có thể được sử dụng để chiên, nướng và làm nước trộn salad."

  • "Many people prefer using canola oil because of its neutral flavor."

    "Nhiều người thích sử dụng dầu canola vì hương vị trung tính của nó."

  • "Canola oil is a good source of vitamin E."

    "Dầu canola là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canola cây cải dầu hoặc hạt cải dầu
Noun canola seed hạt cải dầu
Noun rapeseed cây hạt cải (tên gọi chung của loài thực vật này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
Canada
English
Oil
English
Low Acid

Sự ra đời của một cái tên

Canola không phải là tên một loại cây có sẵn trong tự nhiên. Nó là một từ ghép (portmanteau) được tạo ra vào năm 1978 bởi các nhà khoa học Canada. 'Can' đại diện cho Canada, và 'ola' viết tắt từ 'Oil, Low Acid' (Dầu có hàm lượng axit thấp). Tên gọi này được đặt ra để phân biệt nó với dầu hạt cải (rapeseed oil) truyền thống vốn có chứa hàm lượng axit erucic cao không tốt cho tim mạch.

Usage Note

Canola oil nổi tiếng vì có hàm lượng chất béo bão hòa thấp và hàm lượng chất béo không bão hòa đơn cao, khiến nó trở thành một lựa chọn lành mạnh cho tim mạch. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, nướng bánh và làm salad.

Prepositions

in for

* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng dầu canola trong một món ăn hoặc quá trình nấu nướng (e.g., 'This recipe uses canola oil in the batter.'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của dầu canola (e.g., 'Canola oil is good for frying.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canola oil
  • refined refined canola oil
    (dầu hạt cải tinh luyện)
  • organic organic canola oil
    (dầu hạt cải hữu cơ)
  • pure pure canola oil
    (dầu hạt cải nguyên chất)
Verb + canola oil
  • use use canola oil for frying
    (sử dụng dầu hạt cải để chiên)
  • substitute substitute canola oil for butter
    (thay thế bơ bằng dầu hạt cải)
  • heat heat the canola oil in a pan
    (đun nóng dầu hạt cải trong chảo)

Idioms

  • canola oil spray

    dầu hạt cải dạng xịt (thường dùng để chống dính chảo)

    "I prefer using canola oil spray because it controls the amount of fat in my meal."

    (Tôi thích dùng dầu hạt cải dạng xịt vì nó kiểm soát được lượng chất béo trong bữa ăn.)

  • heart-healthy oil

    dầu tốt cho tim mạch (cách mà canola thường được quảng cáo)

    "Many nutritionists recommend canola oil as a heart-healthy oil."

    (Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng dầu hạt cải như một loại dầu tốt cho tim mạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canola oil

noun
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ cây canola, một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp.

"Canola oil is a versatile cooking oil that can be used for frying, baking, and salad dressings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canola oil".

Biểu tượng nông nghiệp Canada

Canola là một trong những phát minh nông nghiệp vĩ đại nhất của Canada. Nó quan trọng đến mức được gọi là 'vàng lỏng' của các cánh đồng vùng Prairies. Đối với người phương Tây, đây là lựa chọn hàng đầu cho nấu ăn gia đình nhờ giá thành rẻ và không mùi.

Sự lựa chọn cho sức khỏe

Trong văn hóa ẩm thực hiện đại tại Mỹ và Canada, dầu hạt cải được ưa chuộng hơn mỡ động vật do có hàm lượng chất béo bão hòa thấp nhất trong các loại dầu thực vật phổ biến, phản ánh xu hướng ăn uống lành mạnh từ cuối thế kỷ 20.