canola oil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Oil derived from the canola plant, a variety of rapeseed that is low in erucic acid.
Vietnamese Meaning
Dầu được chiết xuất từ cây canola, một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Canola oil is a versatile cooking oil that can be used for frying, baking, and salad dressings."
"Dầu canola là một loại dầu ăn đa năng có thể được sử dụng để chiên, nướng và làm nước trộn salad."
-
"Many people prefer using canola oil because of its neutral flavor."
"Nhiều người thích sử dụng dầu canola vì hương vị trung tính của nó."
-
"Canola oil is a good source of vitamin E."
"Dầu canola là một nguồn cung cấp vitamin E tốt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Canola oil nổi tiếng vì có hàm lượng chất béo bão hòa thấp và hàm lượng chất béo không bão hòa đơn cao, khiến nó trở thành một lựa chọn lành mạnh cho tim mạch. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, nướng bánh và làm salad.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ việc sử dụng dầu canola trong một món ăn hoặc quá trình nấu nướng (e.g., 'This recipe uses canola oil in the batter.'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng của dầu canola (e.g., 'Canola oil is good for frying.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
refined refined canola oil (dầu hạt cải tinh luyện)
-
organic organic canola oil (dầu hạt cải hữu cơ)
-
pure pure canola oil (dầu hạt cải nguyên chất)
-
use use canola oil for frying (sử dụng dầu hạt cải để chiên)
-
substitute substitute canola oil for butter (thay thế bơ bằng dầu hạt cải)
-
heat heat the canola oil in a pan (đun nóng dầu hạt cải trong chảo)
Idioms
-
canola oil spray
dầu hạt cải dạng xịt (thường dùng để chống dính chảo)
"I prefer using canola oil spray because it controls the amount of fat in my meal."
(Tôi thích dùng dầu hạt cải dạng xịt vì nó kiểm soát được lượng chất béo trong bữa ăn.)
-
heart-healthy oil
dầu tốt cho tim mạch (cách mà canola thường được quảng cáo)
"Many nutritionists recommend canola oil as a heart-healthy oil."
(Nhiều chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng dầu hạt cải như một loại dầu tốt cho tim mạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
canola oil
nounDầu được chiết xuất từ cây canola, một giống cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp.
"Canola oil is a versatile cooking oil that can be used for frying, baking, and salad dressings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canola oil".
