(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rapeseed
B2

rapeseed

noun

Nghĩa tiếng Việt

hạt cải dầu hạt cải
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rapeseed'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hạt của cây cải dầu, được sử dụng để sản xuất dầu.

Definition (English Meaning)

The seed of a rape plant, used to produce oil.

Ví dụ Thực tế với 'Rapeseed'

  • "Rapeseed oil is widely used in cooking and as a biofuel."

    "Dầu cải dầu được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm nhiên liệu sinh học."

  • "The farmer planted rapeseed in the fall."

    "Người nông dân trồng cải dầu vào mùa thu."

  • "Rapeseed meal is used as animal feed."

    "Bột cải dầu được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rapeseed'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rapeseed
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Thực phẩm Hóa học

Ghi chú Cách dùng 'Rapeseed'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'rapeseed' thường được dùng để chỉ hạt của cây cải dầu, một loại cây trồng lấy dầu. Nó có thể đề cập đến chính hạt hoặc dầu được chiết xuất từ hạt đó. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được gọi là 'canola', đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nhưng 'canola' thường dùng để chỉ các giống cải dầu được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho tiêu dùng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of from

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'oil of rapeseed' (dầu cải dầu). ‘from’ được dùng để chỉ quá trình chiết xuất, ví dụ: 'oil extracted from rapeseed' (dầu chiết xuất từ cải dầu).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rapeseed'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)