(Top Banner Ad)
rapeseed
B2
noun B2 Nông nghiệp, Thực phẩm, Hóa học

rapeseed

UK: /ˈreɪpsiːd/ • US: /ˈræpsiːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt cải dầu hạt cải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed of a rape plant, used to produce oil.

Vietnamese Meaning

Hạt của cây cải dầu, được sử dụng để sản xuất dầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rapeseed oil is widely used in cooking and as a biofuel."

    "Dầu cải dầu được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm nhiên liệu sinh học."

  • "The farmer planted rapeseed in the fall."

    "Người nông dân trồng cải dầu vào mùa thu."

  • "Rapeseed meal is used as animal feed."

    "Bột cải dầu được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rape Cây cải dầu (tên gọi của loại cây Brassica napus)
Noun rapeseed oil Dầu hạt cải (dầu ăn được chiết xuất từ hạt cải dầu)
Noun canola Cải dầu Canola (một giống cải dầu đặc biệt có hàm lượng axit erucic thấp, được trồng để sản xuất dầu ăn an toàn hơn cho người)
Noun oilseed rape Cải dầu lấy hạt (tên gọi khác của cây cải dầu được trồng chủ yếu để thu hoạch hạt lấy dầu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực phẩm, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapa
Old English
rǣpe
Middle English
rape
English
rape + seed

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rapeseed' được tạo thành từ hai phần: 'rape' (tên gọi của một loại cây) và 'seed' (hạt). Từ 'rape' có nguồn gốc từ 'rapa' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'củ cải'. Do đó, 'rapeseed' ban đầu dùng để chỉ hạt của cây thuộc họ cải, giống như cải củ.

Usage Note

Từ 'rapeseed' thường được dùng để chỉ hạt của cây cải dầu, một loại cây trồng lấy dầu. Nó có thể đề cập đến chính hạt hoặc dầu được chiết xuất từ hạt đó. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được gọi là 'canola', đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nhưng 'canola' thường dùng để chỉ các giống cải dầu được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho tiêu dùng.

Prepositions

of from

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'oil of rapeseed' (dầu cải dầu). ‘from’ được dùng để chỉ quá trình chiết xuất, ví dụ: 'oil extracted from rapeseed' (dầu chiết xuất từ cải dầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rapeseed
  • yellow yellow rapeseed
    (cải dầu vàng óng)
  • flowering flowering rapeseed
    (cải dầu đang ra hoa)
  • crushed crushed rapeseed
    (hạt cải dầu đã ép/nghiền)
Verb + rapeseed
  • grow grow rapeseed
    (trồng cải dầu)
  • harvest harvest rapeseed
    (thu hoạch cải dầu)
  • process process rapeseed
    (chế biến hạt cải dầu)
Noun + rapeseed
  • rapeseed rapeseed oil
    (dầu hạt cải)
  • rapeseed rapeseed field
    (cánh đồng cải dầu)
  • rapeseed rapeseed meal
    (bã cải dầu (thường dùng làm thức ăn gia súc))

Idioms

  • rapeseed oil

    Dầu hạt cải (một loại dầu ăn phổ biến)

    "Many people use rapeseed oil for cooking due to its high smoke point and neutral flavor."

    (Nhiều người dùng dầu hạt cải để nấu ăn vì điểm bốc khói cao và hương vị trung tính của nó.)

  • rapeseed fields

    Những cánh đồng cải dầu

    "The yellow rapeseed fields are a beautiful sight in spring across the countryside."

    (Những cánh đồng cải dầu vàng rực là một cảnh đẹp tuyệt vời vào mùa xuân ở khắp vùng nông thôn.)

  • rapeseed cultivation

    Việc trồng cải dầu

    "Rapeseed cultivation has increased significantly due to the demand for biodiesel."

    (Việc trồng cải dầu đã tăng lên đáng kể do nhu cầu về nhiên liệu sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapeseed

noun
Lật mặt

Hạt của cây cải dầu, được sử dụng để sản xuất dầu.

"Rapeseed oil is widely used in cooking and as a biofuel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapeseed".

Cánh đồng vàng rực rỡ mùa xuân

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là châu Âu (như Anh, Đức, Pháp), những cánh đồng cải dầu rộng lớn nở hoa màu vàng rực rỡ vào mùa xuân là một cảnh tượng ngoạn mục. Chúng không chỉ tạo nên vẻ đẹp tự nhiên mà còn là địa điểm chụp ảnh phổ biến, thu hút du khách.

Nguồn nhiên liệu sinh học và dầu ăn Canola

Hạt cải dầu có vai trò quan trọng trong sản xuất dầu ăn (đặc biệt là loại Canola với hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho người tiêu dùng) và nhiên liệu sinh học (biodiesel). Việc sử dụng cải dầu để sản xuất biodiesel góp phần vào nỗ lực phát triển năng lượng tái tạo toàn cầu.