rapeseed
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rapeseed'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Hạt của cây cải dầu, được sử dụng để sản xuất dầu.
Definition (English Meaning)
The seed of a rape plant, used to produce oil.
Ví dụ Thực tế với 'Rapeseed'
-
"Rapeseed oil is widely used in cooking and as a biofuel."
"Dầu cải dầu được sử dụng rộng rãi trong nấu ăn và làm nhiên liệu sinh học."
-
"The farmer planted rapeseed in the fall."
"Người nông dân trồng cải dầu vào mùa thu."
-
"Rapeseed meal is used as animal feed."
"Bột cải dầu được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rapeseed'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rapeseed
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rapeseed'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'rapeseed' thường được dùng để chỉ hạt của cây cải dầu, một loại cây trồng lấy dầu. Nó có thể đề cập đến chính hạt hoặc dầu được chiết xuất từ hạt đó. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể được gọi là 'canola', đặc biệt là ở Bắc Mỹ, nhưng 'canola' thường dùng để chỉ các giống cải dầu được lai tạo để có hàm lượng axit erucic thấp, an toàn hơn cho tiêu dùng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ: 'oil of rapeseed' (dầu cải dầu). ‘from’ được dùng để chỉ quá trình chiết xuất, ví dụ: 'oil extracted from rapeseed' (dầu chiết xuất từ cải dầu).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rapeseed'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.