(Top Banner Ad)
rapport
C1
noun C1 Giao tiếp, Tâm lý học, Quan hệ xã hội

rapport

UK: /ræˈpɔː(r)/ • US: /ræˈpɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ tốt sự đồng điệu sự thấu hiểu lẫn nhau mối giao hảo tình cảm gắn bó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close and harmonious relationship in which the people or groups concerned understand each other's feelings or ideas and communicate well.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ thân thiết và hài hòa, trong đó những người hoặc nhóm liên quan hiểu cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau và giao tiếp tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She quickly established a good rapport with the children."

    "Cô ấy nhanh chóng tạo được mối quan hệ tốt với bọn trẻ."

  • "Building rapport with clients is essential for successful sales."

    "Xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng là điều cần thiết để bán hàng thành công."

  • "The therapist worked hard to establish rapport with the patient."

    "Nhà trị liệu đã nỗ lực rất nhiều để thiết lập mối quan hệ tốt với bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rapport mối quan hệ tốt đẹp, sự hòa hợp, sự đồng điệu, sự gắn kết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học, Quan hệ xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
portare
Old French
rapporter
French
rapport
English
rapport

Nguồn gốc Pháp ngữ

Từ 'rapport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'rapporter' có nghĩa là 'mang về', 'liên quan đến', hoặc 'báo cáo'. Dần dần, nghĩa của nó đã phát triển để chỉ 'mối quan hệ', 'sự hài hòa' hoặc 'sự đồng điệu' giữa người với người. Khi tiếng Anh mượn từ này vào thế kỷ 18, nó giữ nguyên nghĩa 'mối quan hệ hòa hợp', nhấn mạnh sự thấu hiểu và tin cậy lẫn nhau.

Usage Note

Rapport chỉ mối quan hệ được xây dựng dựa trên sự tin tưởng, tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau. Nó thường liên quan đến việc chia sẻ cảm xúc và quan điểm, dẫn đến giao tiếp hiệu quả và hợp tác. Nó mạnh hơn so với 'connection' (kết nối) đơn thuần, vì nó đòi hỏi sự nỗ lực xây dựng và duy trì. Khác với 'acquaintance' (người quen), 'rapport' mang tính cá nhân và sâu sắc hơn.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó biểu thị người hoặc nhóm mà bạn đang xây dựng hoặc có mối quan hệ tốt. Ví dụ: 'She has a good rapport with her students.' (Cô ấy có mối quan hệ tốt với học sinh của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rapport
  • build build rapport
    (xây dựng mối quan hệ tốt đẹp)
  • establish establish rapport
    (thiết lập sự hòa hợp, tạo mối liên kết)
  • develop develop rapport
    (phát triển sự gắn kết, mối quan hệ)
  • have have rapport
    (có sự hòa hợp, có mối quan hệ tốt)
Adjective + rapport
  • good good rapport
    (mối quan hệ tốt)
  • close close rapport
    (mối quan hệ thân thiết)
  • excellent excellent rapport
    (mối quan hệ tuyệt vời)
Rapport + Preposition
  • rapport with rapport with someone
    (mối quan hệ tốt đẹp với ai đó)

Idioms

  • strike up a rapport

    nhanh chóng thiết lập một mối quan hệ tốt đẹp, thân thiện

    "She's good at striking up a rapport with new clients, which helps her close deals."

    (Cô ấy giỏi trong việc nhanh chóng thiết lập mối quan hệ tốt với khách hàng mới, điều đó giúp cô ấy chốt các giao dịch.)

  • lack of rapport

    thiếu sự hòa hợp, thiếu mối quan hệ tốt đẹp

    "The lack of rapport between the team members hindered their project progress."

    (Việc thiếu sự hòa hợp giữa các thành viên trong nhóm đã cản trở tiến độ dự án của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rapport

noun
Lật mặt

Mối quan hệ thân thiết và hài hòa, trong đó những người hoặc nhóm liên quan hiểu cảm xúc hoặc ý tưởng của nhau và giao tiếp tốt.

"She quickly established a good rapport with the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team established a strong rapport: they communicated openly, trusted each other, and worked collaboratively.
Đội đã thiết lập một mối quan hệ tốt đẹp: họ giao tiếp cởi mở, tin tưởng lẫn nhau và làm việc hợp tác.
Phủ định
There wasn't a good rapport between the manager and the employees: communication was strained, and there was a lack of trust.
Không có mối quan hệ tốt giữa người quản lý và nhân viên: giao tiếp căng thẳng và thiếu sự tin tưởng.
Nghi vấn
Was there a good rapport between the two leaders: did they respect each other's opinions and work towards common goals?
Có mối quan hệ tốt giữa hai nhà lãnh đạo không: họ có tôn trọng ý kiến của nhau và làm việc hướng tới mục tiêu chung không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher builds rapport with students easily.
Giáo viên dễ dàng xây dựng mối quan hệ tốt với học sinh.
Phủ định
The politician did not establish rapport with the audience during the debate.
Chính trị gia đã không thiết lập được mối quan hệ tốt với khán giả trong cuộc tranh luận.
Nghi vấn
Did the counselor develop a strong rapport with the client?
Nhà tư vấn có phát triển được mối quan hệ tốt với khách hàng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had a good rapport, didn't they?
Họ đã có một mối quan hệ tốt, phải không?
Phủ định
We haven't built a rapport yet, have we?
Chúng ta vẫn chưa xây dựng được mối quan hệ tốt, phải không?
Nghi vấn
Building rapport is important, isn't it?
Xây dựng mối quan hệ tốt là quan trọng, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been building rapport with the new client for the past few weeks.
Đội đã và đang xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng mới trong vài tuần qua.
Phủ định
She hasn't been building rapport with her colleagues since the argument.
Cô ấy đã không xây dựng được mối quan hệ tốt với đồng nghiệp của mình kể từ sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Has the manager been fostering rapport among the employees lately?
Gần đây người quản lý có đang thúc đẩy sự hòa hợp giữa các nhân viên không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a good rapport with her students.
Cô ấy có mối quan hệ tốt với các học sinh của mình.
Phủ định
He does not have a strong rapport with his new colleagues.
Anh ấy không có mối quan hệ tốt với các đồng nghiệp mới của mình.
Nghi vấn
Do you have a good rapport with your boss?
Bạn có mối quan hệ tốt với sếp của bạn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's rapport was key to their success.
Sự hòa hợp của đội là chìa khóa dẫn đến thành công của họ.
Phủ định
The rival teams' rapport wasn't always strong, leading to conflicts.
Sự hòa hợp của các đội đối thủ không phải lúc nào cũng tốt, dẫn đến xung đột.
Nghi vấn
Is the manager's rapport with the players crucial for team morale?
Sự hòa hợp của người quản lý với các cầu thủ có quan trọng đối với tinh thần đồng đội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rapport".

Tầm quan trọng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc xây dựng rapport là nền tảng của mọi mối quan hệ thành công. Nó không chỉ là sự lịch sự mà còn là kỹ năng thiết yếu để tạo dựng lòng tin, sự hiểu biết và giao tiếp hiệu quả. Khả năng thiết lập rapport nhanh chóng giúp cá nhân dễ dàng hòa nhập, hợp tác và thuyết phục người khác hơn.

Trong kinh doanh và đàm phán

Trong môi trường kinh doanh và đàm phán, rapport được coi là yếu tố then chốt. Những nhà đàm phán giỏi thường dành thời gian ban đầu để xây dựng rapport, tìm điểm chung hoặc thể hiện sự đồng cảm trước khi đi vào vấn đề chính. Điều này giúp tạo ra một bầu không khí tin cậy, giảm bớt căng thẳng và tăng khả năng đạt được thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.