rasp
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Âm thanh chói tai, khó chịu, cộc cằn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rasp of his voice grated on her nerves."
"Giọng nói khàn khàn của anh ta làm cô ấy khó chịu."
-
"I could hear the rasp of his breath as he slept."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng thở khò khè của anh ấy khi anh ấy ngủ."
-
"The prisoner was set to rasping logs."
"Người tù được giao nhiệm vụ dũa các khúc gỗ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để miêu tả âm thanh phát ra khi chà xát hai bề mặt thô ráp vào nhau, hoặc giọng nói khàn khàn, khó nghe.
Prepositions
rasp of: Diễn tả âm thanh khó chịu của cái gì đó. Ví dụ: the rasp of metal on metal.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rasp rasp the wood (giũa gỗ)
-
rasp rasp the metal (giũa kim loại)
-
rasp rasp away the rough edges (giũa bỏ những cạnh thô)
-
harsh harsh rasp (tiếng cọ xát chói tai)
-
rough rough rasp (tiếng cọ xát thô)
-
metallic metallic rasp (tiếng kim loại cọ xát)
-
voice a rasp in her voice (giọng cô ấy khàn đi)
-
sound the rasp of a file (tiếng giũa lạo xạo)
-
engine the rasp of the engine (tiếng động cơ rít lên)
Idioms
-
have a rasp in one's voice
có giọng nói khàn, the thé
"After shouting all night, she had a distinct rasp in her voice the next morning."
(Sau khi la hét cả đêm, sáng hôm sau cô ấy có một giọng nói khàn rõ rệt.)
-
the rasp of (something)
tiếng cọ xát/tiếng rít (của cái gì đó)
"The rasp of the brakes startled everyone on the bus."
(Tiếng phanh xe rít lên làm mọi người trên xe buýt giật mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rasp
NounÂm thanh chói tai, khó chịu, cộc cằn.
"The rasp of his voice grated on her nerves."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must rasp the wood to make it smooth. |
Anh ấy phải giũa gỗ để làm cho nó mịn. |
| Phủ định | She shouldn't rasp the metal too hard. |
Cô ấy không nên giũa kim loại quá mạnh. |
| Nghi vấn | Could you rasp this piece of plastic for me? |
Bạn có thể giũa miếng nhựa này giúp tôi được không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had a better tool, he would rasp the wood more smoothly. |
Nếu anh ấy có một công cụ tốt hơn, anh ấy sẽ dũa gỗ mịn hơn. |
| Phủ định | If the wood weren't so hard, the tool wouldn't rasp so much when I use it. |
Nếu gỗ không quá cứng, công cụ sẽ không kêu cót két nhiều khi tôi sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Would you rasp the metal if you had the right file? |
Bạn có dũa kim loại không nếu bạn có loại dũa phù hợp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rasp".
