rasta
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A follower of Rastafarianism.
Vietnamese Meaning
Một người theo đạo Rastafari.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rasta wore a colorful tam and played reggae music."
"Người rasta đội một chiếc mũ tam sặc sỡ và chơi nhạc reggae."
-
"Many rastas consider Haile Selassie I to be God incarnate."
"Nhiều người Rasta coi Haile Selassie I là hiện thân của Thượng đế."
-
"The rasta community is known for its peaceful and spiritual lifestyle."
"Cộng đồng Rasta được biết đến với lối sống hòa bình và tâm linh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Rastafarian | Người theo đạo Rastafari |
| Adjective | Rastafarian | Thuộc về hoặc liên quan đến đạo Rastafari |
| Noun | Rastafarianism | Đạo Rastafari |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rasta' thường được dùng để chỉ những người đàn ông theo đạo Rastafari, thường có mái tóc dreadlocks. Nó gắn liền với văn hóa và các biểu tượng của Rastafari, bao gồm âm nhạc reggae, cần sa (được sử dụng trong các nghi lễ), và sự tôn kính Haile Selassie I.
Collocations (Từ đi kèm)
-
true a true rasta (một người Rasta chân chính)
-
authentic authentic rasta style (phong cách Rasta đích thực)
-
rasta rasta music (nhạc Rasta (thường là reggae))
-
rasta rasta colours (màu sắc Rasta (đỏ, vàng, xanh lá và đen))
-
rasta rasta dreadlocks (tóc tết Rasta (tóc bện lọn xoắn))
-
rasta rasta culture (văn hóa Rasta)
Idioms
-
live the rasta life
Sống theo lối sống của người Rasta (hòa bình, tự nhiên, gần gũi thiên nhiên và tinh thần)
"Many people choose to live the rasta life, focusing on peace and natural living."
(Nhiều người chọn sống theo lối sống Rasta, tập trung vào hòa bình và lối sống tự nhiên.)
-
rasta philosophy
Triết lý Rasta (hệ thống niềm tin và giá trị của Rastafari)
"His music often reflects deep rasta philosophy."
(Âm nhạc của anh ấy thường phản ánh triết lý Rasta sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rasta
nounMột người theo đạo Rastafari.
"The rasta wore a colorful tam and played reggae music."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rasta".
