ganja
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Marijuana, especially of a potent variety.
Vietnamese Meaning
Cần sa, đặc biệt là loại có hàm lượng THC cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught smoking ganja in the park."
"Anh ta bị bắt khi đang hút cần sa trong công viên."
-
"Ganja is often used in Rastafarian religious ceremonies."
"Cần sa thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người Rastafari."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ganja | cần sa (một loại cây hoặc chất ma túy được làm từ nó) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ganja' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa Jamaica và cộng đồng Rastafari để chỉ cần sa. Nó mang sắc thái văn hóa và đôi khi cả tôn giáo, khác với các từ như 'marijuana' hay 'cannabis' mang tính trung lập hơn hoặc 'weed' mang tính lóng.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chất lượng của ganja, ví dụ: 'ganja of high potency' (cần sa có độ mạnh cao).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smoke smoke ganja (hút cần sa)
-
light up light up ganja (châm lửa (để hút) cần sa)
-
roll roll ganja (cuộn (điếu) cần sa)
-
pass pass the ganja (chuyền cần sa (cho người khác hút))
-
potent potent ganja (cần sa mạnh)
-
good good ganja (cần sa chất lượng tốt)
-
medical medical ganja (cần sa y tế)
Idioms
-
light up some ganja
châm lửa hút cần sa
"After work, he would often light up some ganja to relax."
(Sau giờ làm, anh ấy thường châm lửa hút cần sa để thư giãn.)
-
pass the ganja around
chuyền cần sa cho mọi người (cùng hút)
"In the circle, they would pass the ganja around."
(Trong vòng tròn, họ chuyền cần sa cho nhau.)
-
on ganja
đang phê cần sa
"He was clearly on ganja and not making much sense."
(Anh ta rõ ràng đang phê cần sa và nói năng không đâu vào đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ganja
nounCần sa, đặc biệt là loại có hàm lượng THC cao.
"He was caught smoking ganja in the park."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He smokes ganja, doesn't he? |
Anh ấy hút cần sa, phải không? |
| Phủ định | They don't sell ganja here, do they? |
Họ không bán cần sa ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Ganja is illegal in many countries, isn't it? |
Cần sa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used ganja to relax after a long day at work. |
Anh ấy đã sử dụng cần sa để thư giãn sau một ngày dài làm việc. |
| Phủ định | She didn't know that ganja was illegal in this country. |
Cô ấy không biết rằng cần sa là bất hợp pháp ở đất nước này. |
| Nghi vấn | Did they find ganja during the police raid? |
Họ có tìm thấy cần sa trong cuộc đột kích của cảnh sát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganja".
