(Top Banner Ad)
ganja
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

ganja

UK: /ˈɡændʒə/ • US: /ˈɡɑːndʒə/

Nghĩa tiếng Việt

cần sa bồ đà
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marijuana, especially of a potent variety.

Vietnamese Meaning

Cần sa, đặc biệt là loại có hàm lượng THC cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was caught smoking ganja in the park."

    "Anh ta bị bắt khi đang hút cần sa trong công viên."

  • "Ganja is often used in Rastafarian religious ceremonies."

    "Cần sa thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo của người Rastafari."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ganja cần sa (một loại cây hoặc chất ma túy được làm từ nó)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
गाञ्जा (gañjā)
Hindi
गांजा (gāñjā)
English
ganja

Nguồn gốc Ấn Độ

Từ 'ganja' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'gañjā', dùng để chỉ cây gai dầu hoặc cần sa. Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Hindi và các ngôn ngữ Ấn Độ khác. Khi Đế quốc Anh mở rộng sang Ấn Độ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, đặc biệt phổ biến qua các cộng đồng người Jamaica và vùng Caribbean, nơi cần sa có ý nghĩa văn hóa và tôn giáo nhất định, đặc biệt trong phong trào Rastafari.

Usage Note

Từ 'ganja' chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa Jamaica và cộng đồng Rastafari để chỉ cần sa. Nó mang sắc thái văn hóa và đôi khi cả tôn giáo, khác với các từ như 'marijuana' hay 'cannabis' mang tính trung lập hơn hoặc 'weed' mang tính lóng.

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chất lượng của ganja, ví dụ: 'ganja of high potency' (cần sa có độ mạnh cao).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + ganja
  • smoke smoke ganja
    (hút cần sa)
  • light up light up ganja
    (châm lửa (để hút) cần sa)
  • roll roll ganja
    (cuộn (điếu) cần sa)
  • pass pass the ganja
    (chuyền cần sa (cho người khác hút))
Tính từ + ganja
  • potent potent ganja
    (cần sa mạnh)
  • good good ganja
    (cần sa chất lượng tốt)
  • medical medical ganja
    (cần sa y tế)

Idioms

  • light up some ganja

    châm lửa hút cần sa

    "After work, he would often light up some ganja to relax."

    (Sau giờ làm, anh ấy thường châm lửa hút cần sa để thư giãn.)

  • pass the ganja around

    chuyền cần sa cho mọi người (cùng hút)

    "In the circle, they would pass the ganja around."

    (Trong vòng tròn, họ chuyền cần sa cho nhau.)

  • on ganja

    đang phê cần sa

    "He was clearly on ganja and not making much sense."

    (Anh ta rõ ràng đang phê cần sa và nói năng không đâu vào đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ganja

noun
Lật mặt

Cần sa, đặc biệt là loại có hàm lượng THC cao.

"He was caught smoking ganja in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He smokes ganja, doesn't he?
Anh ấy hút cần sa, phải không?
Phủ định
They don't sell ganja here, do they?
Họ không bán cần sa ở đây, phải không?
Nghi vấn
Ganja is illegal in many countries, isn't it?
Cần sa là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used ganja to relax after a long day at work.
Anh ấy đã sử dụng cần sa để thư giãn sau một ngày dài làm việc.
Phủ định
She didn't know that ganja was illegal in this country.
Cô ấy không biết rằng cần sa là bất hợp pháp ở đất nước này.
Nghi vấn
Did they find ganja during the police raid?
Họ có tìm thấy cần sa trong cuộc đột kích của cảnh sát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ganja".

Cần sa trong phong trào Rastafari

Trong phong trào Rastafari của Jamaica, ganja (còn gọi là 'sensimilla' hoặc 'herb') không chỉ là một loại cây mà còn là một phần quan trọng của các nghi lễ tôn giáo và thực hành tâm linh. Họ tin rằng việc hút ganja giúp mở rộng tâm trí, tăng cường sự minh mẫn và đưa họ đến gần hơn với Jah (Chúa). Nó được xem là 'cây của sự sống' và thường được sử dụng trong các buổi họp mặt tôn giáo.

Tranh cãi pháp lý và y tế

Trên thế giới, tình trạng pháp lý của ganja rất phức tạp và gây tranh cãi. Trong khi nhiều quốc gia coi đây là chất bất hợp pháp, một số khác đã hợp pháp hóa hoặc phi hình sự hóa việc sử dụng cần sa cho mục đích y tế hoặc giải trí, với niềm tin vào lợi ích y tế và quyền tự do cá nhân. Cuộc tranh luận về việc hợp pháp hóa vẫn đang diễn ra sôi nổi trên toàn cầu.