(Top Banner Ad)
dreadlocks
B2
Danh từ B2 Văn hóa, Thời trang

dreadlocks

UK: /ˈdredˌlɒks/ • US: /ˈdredˌlɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

tóc bện tóc xoắn thừng tóc dreadlocks
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Hair that is intentionally matted into long sections.

Vietnamese Meaning

Kiểu tóc được tạo thành từ những lọn tóc dài bện hoặc xoắn lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to grow dreadlocks as a symbol of his cultural identity."

    "Anh ấy quyết định nuôi tóc dreadlocks như một biểu tượng của bản sắc văn hóa của mình."

  • "Her dreadlocks reached down to her waist."

    "Tóc dreadlocks của cô ấy dài đến tận eo."

  • "Many cultures have traditions involving matted or braided hair, not just dreadlocks."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thống liên quan đến tóc bện hoặc tết, không chỉ riêng dreadlocks."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dreadlocks tóc tết lọn, tóc dreadlocks
Adjective dreadlocked có tóc tết lọn
Verb dreadlock làm tóc tết lọn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dræd
Old English
locc
English (mid-20th century)
dreadlocks

Nguồn gốc từ 'dread' và 'locks'

Tên gọi 'dreadlocks' được cho là xuất hiện ở Jamaica vào giữa thế kỷ 20, gắn liền với phong trào Rastafari. Từ 'dread' có thể ám chỉ sự kính sợ hoặc kinh hãi mà những người theo Rastafari cảm thấy đối với 'Babylon' (hệ thống áp bức), hoặc sự e dè mà người ngoài xã hội cảm thấy khi nhìn thấy kiểu tóc này. 'Locks' đơn giản là những lọn tóc. Kiểu tóc này là biểu tượng mạnh mẽ của đức tin, bản sắc và sự phản kháng trong văn hóa Rastafari.

Usage Note

Dreadlocks thường gắn liền với văn hóa Rastafari và được coi là một biểu tượng của sự nổi loạn, tự do và tinh thần tôn giáo. Tuy nhiên, ngày nay dreadlocks đã trở nên phổ biến hơn và được nhiều người thuộc các nền văn hóa khác nhau lựa chọn như một phong cách thời trang. Cần lưu ý rằng việc để dreadlocks có thể mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng đối với một số người, và việc sử dụng thuật ngữ này một cách tôn trọng là rất quan trọng.

Prepositions

with in

Dùng 'with' để chỉ ai đó có kiểu tóc dreadlocks (e.g., 'He is a man with dreadlocks.'). Dùng 'in' để chỉ việc tạo kiểu tóc dreadlocks (e.g., 'She specializes in creating dreadlocks.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dreadlocks
  • long long dreadlocks
    (tóc tết lọn dài)
  • thick thick dreadlocks
    (những lọn tóc tết dày)
  • matted matted dreadlocks
    (tóc tết lọn bị rối bết)
  • well-maintained well-maintained dreadlocks
    (tóc tết lọn được chăm sóc kỹ lưỡng)
Verb + dreadlocks
  • wear wear dreadlocks
    (đeo/để tóc tết lọn)
  • grow grow dreadlocks
    (nuôi tóc tết lọn)
  • style style dreadlocks
    (tạo kiểu tóc tết lọn)
  • get get dreadlocks
    (làm tóc tết lọn (đến tiệm làm tóc))

Idioms

  • Rocking dreadlocks

    Tự tin để/diện tóc dreadlocks (thường thể hiện phong cách, cá tính)

    "She's been rocking dreadlocks for years, they really suit her."

    (Cô ấy đã tự tin để tóc dreadlocks nhiều năm nay, trông rất hợp với cô ấy.)

  • To grow dreadlocks

    Nuôi tóc dreadlocks (để tóc dài và tạo thành lọn)

    "It takes time and patience to grow dreadlocks properly."

    (Cần thời gian và sự kiên nhẫn để nuôi tóc dreadlocks đúng cách.)

  • A head of dreadlocks

    Một mái tóc dreadlocks (nguyên một bộ tóc tết lọn)

    "He walked into the room with a magnificent head of dreadlocks."

    (Anh ấy bước vào phòng với một mái tóc dreadlocks tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dreadlocks

Danh từ
Lật mặt

Kiểu tóc được tạo thành từ những lọn tóc dài bện hoặc xoắn lại với nhau.

"He decided to grow dreadlocks as a symbol of his cultural identity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must wear a hairnet because his dreadlocks could contaminate the food.
Anh ấy phải đội mũ trùm tóc vì mái tóc dreadlocks của anh ấy có thể làm ô nhiễm thức ăn.
Phủ định
She should not have dreadlocks if her employer prohibits them.
Cô ấy không nên để tóc dreadlocks nếu chủ của cô ấy cấm chúng.
Nghi vấn
Could they grow dreadlocks without damaging their hair?
Liệu họ có thể nuôi tóc dreadlocks mà không làm hỏng tóc của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her dreadlocks are long and beautiful.
Tóc dreadlock của cô ấy dài và đẹp.
Phủ định
He doesn't have dreadlocks.
Anh ấy không có tóc dreadlock.
Nghi vấn
Are her dreadlocks neatly styled?
Tóc dreadlock của cô ấy có được tạo kiểu gọn gàng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She decided to grow dreadlocks to express her individuality.
Cô ấy quyết định nuôi tóc dreadlock để thể hiện cá tính của mình.
Phủ định
Why doesn't he want dreadlocks?
Tại sao anh ấy không muốn tóc dreadlock?
Nghi vấn
How did she style her dreadlocks for the wedding?
Cô ấy đã tạo kiểu tóc dreadlock như thế nào cho đám cưới?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has dreadlocks.
Anh ấy có mái tóc dreadlocks.
Phủ định
She does not have dreadlocks.
Cô ấy không có mái tóc dreadlocks.
Nghi vấn
Do they wear dreadlocks?
Họ có để tóc dreadlocks không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadlocks".

Nguồn gốc văn hóa Rastafari

Dreadlocks có nguồn gốc sâu sắc từ phong trào Rastafari ở Jamaica vào những năm 1930. Đối với người Rastafari, dreadlocks không chỉ là một kiểu tóc mà còn là biểu tượng của niềm tin tâm linh, sự gắn kết với thiên nhiên, sự phản kháng chống lại 'Babylon' (hệ thống phương Tây áp bức), và là một dấu hiệu của 'sức mạnh Samson' trong Kinh Thánh.

Biểu tượng của sự độc lập và bản sắc

Ngoài nguồn gốc Rastafari, dreadlocks đã được nhiều nền văn hóa và cộng đồng khác nhau trên thế giới chấp nhận và biến đổi ý nghĩa. Chúng có thể đại diện cho sự độc lập, bản sắc văn hóa, kết nối với cội nguồn, vẻ đẹp tự nhiên hoặc đơn giản là một lựa chọn thời trang cá nhân độc đáo, thoát khỏi các tiêu chuẩn làm đẹp truyền thống.