dreadlocks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Hair that is intentionally matted into long sections.
Vietnamese Meaning
Kiểu tóc được tạo thành từ những lọn tóc dài bện hoặc xoắn lại với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to grow dreadlocks as a symbol of his cultural identity."
"Anh ấy quyết định nuôi tóc dreadlocks như một biểu tượng của bản sắc văn hóa của mình."
-
"Her dreadlocks reached down to her waist."
"Tóc dreadlocks của cô ấy dài đến tận eo."
-
"Many cultures have traditions involving matted or braided hair, not just dreadlocks."
"Nhiều nền văn hóa có truyền thống liên quan đến tóc bện hoặc tết, không chỉ riêng dreadlocks."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dreadlocks | tóc tết lọn, tóc dreadlocks |
| Adjective | dreadlocked | có tóc tết lọn |
| Verb | dreadlock | làm tóc tết lọn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dreadlocks thường gắn liền với văn hóa Rastafari và được coi là một biểu tượng của sự nổi loạn, tự do và tinh thần tôn giáo. Tuy nhiên, ngày nay dreadlocks đã trở nên phổ biến hơn và được nhiều người thuộc các nền văn hóa khác nhau lựa chọn như một phong cách thời trang. Cần lưu ý rằng việc để dreadlocks có thể mang ý nghĩa văn hóa và tôn giáo quan trọng đối với một số người, và việc sử dụng thuật ngữ này một cách tôn trọng là rất quan trọng.
Prepositions
Dùng 'with' để chỉ ai đó có kiểu tóc dreadlocks (e.g., 'He is a man with dreadlocks.'). Dùng 'in' để chỉ việc tạo kiểu tóc dreadlocks (e.g., 'She specializes in creating dreadlocks.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long dreadlocks (tóc tết lọn dài)
-
thick thick dreadlocks (những lọn tóc tết dày)
-
matted matted dreadlocks (tóc tết lọn bị rối bết)
-
well-maintained well-maintained dreadlocks (tóc tết lọn được chăm sóc kỹ lưỡng)
-
wear wear dreadlocks (đeo/để tóc tết lọn)
-
grow grow dreadlocks (nuôi tóc tết lọn)
-
style style dreadlocks (tạo kiểu tóc tết lọn)
-
get get dreadlocks (làm tóc tết lọn (đến tiệm làm tóc))
Idioms
-
Rocking dreadlocks
Tự tin để/diện tóc dreadlocks (thường thể hiện phong cách, cá tính)
"She's been rocking dreadlocks for years, they really suit her."
(Cô ấy đã tự tin để tóc dreadlocks nhiều năm nay, trông rất hợp với cô ấy.)
-
To grow dreadlocks
Nuôi tóc dreadlocks (để tóc dài và tạo thành lọn)
"It takes time and patience to grow dreadlocks properly."
(Cần thời gian và sự kiên nhẫn để nuôi tóc dreadlocks đúng cách.)
-
A head of dreadlocks
Một mái tóc dreadlocks (nguyên một bộ tóc tết lọn)
"He walked into the room with a magnificent head of dreadlocks."
(Anh ấy bước vào phòng với một mái tóc dreadlocks tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dreadlocks
Danh từKiểu tóc được tạo thành từ những lọn tóc dài bện hoặc xoắn lại với nhau.
"He decided to grow dreadlocks as a symbol of his cultural identity."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He must wear a hairnet because his dreadlocks could contaminate the food. |
Anh ấy phải đội mũ trùm tóc vì mái tóc dreadlocks của anh ấy có thể làm ô nhiễm thức ăn. |
| Phủ định | She should not have dreadlocks if her employer prohibits them. |
Cô ấy không nên để tóc dreadlocks nếu chủ của cô ấy cấm chúng. |
| Nghi vấn | Could they grow dreadlocks without damaging their hair? |
Liệu họ có thể nuôi tóc dreadlocks mà không làm hỏng tóc của mình không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her dreadlocks are long and beautiful. |
Tóc dreadlock của cô ấy dài và đẹp. |
| Phủ định | He doesn't have dreadlocks. |
Anh ấy không có tóc dreadlock. |
| Nghi vấn | Are her dreadlocks neatly styled? |
Tóc dreadlock của cô ấy có được tạo kiểu gọn gàng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She decided to grow dreadlocks to express her individuality. |
Cô ấy quyết định nuôi tóc dreadlock để thể hiện cá tính của mình. |
| Phủ định | Why doesn't he want dreadlocks? |
Tại sao anh ấy không muốn tóc dreadlock? |
| Nghi vấn | How did she style her dreadlocks for the wedding? |
Cô ấy đã tạo kiểu tóc dreadlock như thế nào cho đám cưới? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has dreadlocks. |
Anh ấy có mái tóc dreadlocks. |
| Phủ định | She does not have dreadlocks. |
Cô ấy không có mái tóc dreadlocks. |
| Nghi vấn | Do they wear dreadlocks? |
Họ có để tóc dreadlocks không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dreadlocks".
